KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 07/03/2024
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG-3K1 | 3K1 | |
| 100N | 91 | 84 | 11 |
| 200N | 757 | 559 | 572 |
| 400N | 3518 7467 1938 | 5186 6640 4299 | 1259 4415 6129 |
| 1TR | 3686 | 1031 | 9392 |
| 3TR | 30479 60935 02769 16025 54737 69614 05611 | 14885 71709 44623 44568 56369 36973 92340 | 89830 08606 61843 63048 72454 89229 86723 |
| 10TR | 82508 45496 | 78669 45096 | 43318 59090 |
| 15TR | 98768 | 24396 | 04734 |
| 30TR | 39532 | 19222 | 54436 |
| 2TỶ | 160296 | 303624 | 833642 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 87 | 49 | 60 |
| 200N | 908 | 674 | 828 |
| 400N | 7910 8998 3137 | 2728 0843 1778 | 1179 5423 4397 |
| 1TR | 1238 | 7713 | 9284 |
| 3TR | 57395 34092 38436 37033 95762 17193 54342 | 59174 27679 59329 41437 62057 46481 44839 | 13450 01478 56028 51792 83707 94303 69891 |
| 10TR | 23496 41802 | 31649 14663 | 41467 62463 |
| 15TR | 08092 | 11338 | 29628 |
| 30TR | 87093 | 88523 | 90792 |
| 2TỶ | 950417 | 868014 | 715054 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2024
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1005 ngày 07/03/2024
13 20 33 47 53 54 19
Giá trị Jackpot 1
186,792,773,700
Giá trị Jackpot 2
4,081,445,900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 186,792,773,700 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,081,445,900 |
| Giải nhất |
|
23 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,647 | 500,000 |
| Giải ba |
|
36,841 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2024
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #386 ngày 07/03/2024
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 380 523 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 312 179 030 310 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 491 844 692 864 903 049 |
10Tr | 0 |
| Giải ba | 334 625 929 737 797 940 852 247 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 566 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,199 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/03/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/03/2024 |
|
4 9 8 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-6-2-9-1-14-5-7 GV 03047 |
| G.Nhất | 58941 |
| G.Nhì | 47442 56737 |
| G.Ba | 55967 75948 24885 07736 02093 56900 |
| G.Tư | 7490 0152 5300 7005 |
| G.Năm | 8175 5037 6867 7425 8500 7138 |
| G.Sáu | 385 939 306 |
| G.Bảy | 33 86 49 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












