KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 8K5 |
| 100N | 93 |
| 200N | 030 |
| 400N | 4916 7768 2098 |
| 1TR | 9457 |
| 3TR | 27708 96231 05772 23499 19225 63044 99095 |
| 10TR | 85074 78636 |
| 15TR | 75497 |
| 30TR | 36825 |
| 2TỶ | 278652 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 31/08/23
| 0 | 08 | 5 | 52 57 |
| 1 | 16 | 6 | 68 |
| 2 | 25 25 | 7 | 74 72 |
| 3 | 36 31 30 | 8 | |
| 4 | 44 | 9 | 97 99 95 98 93 |
Tây Ninh - 31/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
030 | 6231 | 5772 8652 | 93 | 3044 5074 | 9225 9095 6825 | 4916 8636 | 9457 5497 | 7768 2098 7708 | 3499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-8K5 |
| 100N | 36 |
| 200N | 288 |
| 400N | 7171 2934 2104 |
| 1TR | 5450 |
| 3TR | 46700 25131 78067 51586 67683 75521 62200 |
| 10TR | 39685 91297 |
| 15TR | 91986 |
| 30TR | 41617 |
| 2TỶ | 262998 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 31/08/23
| 0 | 00 00 04 | 5 | 50 |
| 1 | 17 | 6 | 67 |
| 2 | 21 | 7 | 71 |
| 3 | 31 34 36 | 8 | 86 85 86 83 88 |
| 4 | 9 | 98 97 |
An Giang - 31/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5450 6700 2200 | 7171 5131 5521 | 7683 | 2934 2104 | 9685 | 36 1586 1986 | 8067 1297 1617 | 288 2998 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 8K5 |
| 100N | 93 |
| 200N | 651 |
| 400N | 6531 4719 4793 |
| 1TR | 9813 |
| 3TR | 66815 30995 51951 10526 99304 85228 86623 |
| 10TR | 15431 05232 |
| 15TR | 57832 |
| 30TR | 99337 |
| 2TỶ | 590547 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 31/08/23
| 0 | 04 | 5 | 51 51 |
| 1 | 15 13 19 | 6 | |
| 2 | 26 28 23 | 7 | |
| 3 | 37 32 31 32 31 | 8 | |
| 4 | 47 | 9 | 95 93 93 |
Bình Thuận - 31/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
651 6531 1951 5431 | 5232 7832 | 93 4793 9813 6623 | 9304 | 6815 0995 | 0526 | 9337 0547 | 5228 | 4719 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 8K5 |
| 100N | 69 |
| 200N | 310 |
| 400N | 5216 7358 5047 |
| 1TR | 7138 |
| 3TR | 17799 75914 12163 94355 47245 92104 71638 |
| 10TR | 75761 66830 |
| 15TR | 96831 |
| 30TR | 18910 |
| 2TỶ | 812788 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 30/08/23
| 0 | 04 | 5 | 55 58 |
| 1 | 10 14 16 10 | 6 | 61 63 69 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 31 30 38 38 | 8 | 88 |
| 4 | 45 47 | 9 | 99 |
Đồng Nai - 30/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
310 6830 8910 | 5761 6831 | 2163 | 5914 2104 | 4355 7245 | 5216 | 5047 | 7358 7138 1638 2788 | 69 7799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T8 |
| 100N | 22 |
| 200N | 166 |
| 400N | 4416 1705 8384 |
| 1TR | 0953 |
| 3TR | 07174 74175 44555 61135 72898 79420 56825 |
| 10TR | 88269 65764 |
| 15TR | 74534 |
| 30TR | 90799 |
| 2TỶ | 962328 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 30/08/23
| 0 | 05 | 5 | 55 53 |
| 1 | 16 | 6 | 69 64 66 |
| 2 | 28 20 25 22 | 7 | 74 75 |
| 3 | 34 35 | 8 | 84 |
| 4 | 9 | 99 98 |
Cần Thơ - 30/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9420 | 22 | 0953 | 8384 7174 5764 4534 | 1705 4175 4555 1135 6825 | 166 4416 | 2898 2328 | 8269 0799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T8 |
| 100N | 66 |
| 200N | 793 |
| 400N | 8739 8926 9825 |
| 1TR | 8699 |
| 3TR | 04052 55564 27104 25813 29335 40748 80445 |
| 10TR | 44812 44665 |
| 15TR | 58669 |
| 30TR | 45978 |
| 2TỶ | 858546 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 30/08/23
| 0 | 04 | 5 | 52 |
| 1 | 12 13 | 6 | 69 65 64 66 |
| 2 | 26 25 | 7 | 78 |
| 3 | 35 39 | 8 | |
| 4 | 46 48 45 | 9 | 99 93 |
Sóc Trăng - 30/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4052 4812 | 793 5813 | 5564 7104 | 9825 9335 0445 4665 | 66 8926 8546 | 0748 5978 | 8739 8699 8669 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









