KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 2E2 |
| 100N | 73 |
| 200N | 258 |
| 400N | 4512 1354 0977 |
| 1TR | 8781 |
| 3TR | 25497 60454 77191 59386 40847 89945 31806 |
| 10TR | 00926 95089 |
| 15TR | 12290 |
| 30TR | 26661 |
| 2TỶ | 988909 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 26/02/24
| 0 | 09 06 | 5 | 54 54 58 |
| 1 | 12 | 6 | 61 |
| 2 | 26 | 7 | 77 73 |
| 3 | 8 | 89 86 81 | |
| 4 | 47 45 | 9 | 90 97 91 |
TP. HCM - 26/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2290 | 8781 7191 6661 | 4512 | 73 | 1354 0454 | 9945 | 9386 1806 0926 | 0977 5497 0847 | 258 | 5089 8909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S09 |
| 100N | 83 |
| 200N | 649 |
| 400N | 4724 0987 0326 |
| 1TR | 7632 |
| 3TR | 86713 70023 98294 36597 92267 98679 43406 |
| 10TR | 06176 13490 |
| 15TR | 89129 |
| 30TR | 59582 |
| 2TỶ | 111134 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 26/02/24
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 13 | 6 | 67 |
| 2 | 29 23 24 26 | 7 | 76 79 |
| 3 | 34 32 | 8 | 82 87 83 |
| 4 | 49 | 9 | 90 94 97 |
Đồng Tháp - 26/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3490 | 7632 9582 | 83 6713 0023 | 4724 8294 1134 | 0326 3406 6176 | 0987 6597 2267 | 649 8679 9129 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T02K4 |
| 100N | 11 |
| 200N | 188 |
| 400N | 0770 0772 8599 |
| 1TR | 2788 |
| 3TR | 96708 49943 77445 54469 52606 61180 75441 |
| 10TR | 80951 58667 |
| 15TR | 87961 |
| 30TR | 67658 |
| 2TỶ | 906186 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 26/02/24
| 0 | 08 06 | 5 | 58 51 |
| 1 | 11 | 6 | 61 67 69 |
| 2 | 7 | 70 72 | |
| 3 | 8 | 86 80 88 88 | |
| 4 | 43 45 41 | 9 | 99 |
Cà Mau - 26/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0770 1180 | 11 5441 0951 7961 | 0772 | 9943 | 7445 | 2606 6186 | 8667 | 188 2788 6708 7658 | 8599 4469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGD2 |
| 100N | 87 |
| 200N | 671 |
| 400N | 5298 1224 0079 |
| 1TR | 6456 |
| 3TR | 49534 32936 18276 98253 04940 88432 19404 |
| 10TR | 37070 25386 |
| 15TR | 51290 |
| 30TR | 48578 |
| 2TỶ | 392726 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 25/02/24
| 0 | 04 | 5 | 53 56 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 26 24 | 7 | 78 70 76 79 71 |
| 3 | 34 36 32 | 8 | 86 87 |
| 4 | 40 | 9 | 90 98 |
Tiền Giang - 25/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4940 7070 1290 | 671 | 8432 | 8253 | 1224 9534 9404 | 6456 2936 8276 5386 2726 | 87 | 5298 8578 | 0079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 27 |
| 200N | 580 |
| 400N | 8614 4966 4516 |
| 1TR | 2026 |
| 3TR | 96973 44653 50689 76156 51492 72518 57301 |
| 10TR | 82005 84056 |
| 15TR | 19825 |
| 30TR | 03149 |
| 2TỶ | 195174 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 25/02/24
| 0 | 05 01 | 5 | 56 53 56 |
| 1 | 18 14 16 | 6 | 66 |
| 2 | 25 26 27 | 7 | 74 73 |
| 3 | 8 | 89 80 | |
| 4 | 49 | 9 | 92 |
Kiên Giang - 25/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
580 | 7301 | 1492 | 6973 4653 | 8614 5174 | 2005 9825 | 4966 4516 2026 6156 4056 | 27 | 2518 | 0689 3149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL2K4 |
| 100N | 19 |
| 200N | 172 |
| 400N | 9652 3765 8515 |
| 1TR | 8948 |
| 3TR | 90813 07047 22077 73458 75165 80969 22518 |
| 10TR | 07194 90669 |
| 15TR | 13230 |
| 30TR | 92302 |
| 2TỶ | 195571 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 25/02/24
| 0 | 02 | 5 | 58 52 |
| 1 | 13 18 15 19 | 6 | 69 65 69 65 |
| 2 | 7 | 71 77 72 | |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 47 48 | 9 | 94 |
Đà Lạt - 25/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3230 | 5571 | 172 9652 2302 | 0813 | 7194 | 3765 8515 5165 | 7047 2077 | 8948 3458 2518 | 19 0969 0669 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









