KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K4 |
| 100N | 65 |
| 200N | 238 |
| 400N | 5966 2603 6816 |
| 1TR | 8768 |
| 3TR | 07194 80980 17462 62699 97297 08955 90975 |
| 10TR | 71538 94458 |
| 15TR | 29490 |
| 30TR | 41557 |
| 2TỶ | 092585 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 25/09/24
| 0 | 03 | 5 | 57 58 55 |
| 1 | 16 | 6 | 62 68 66 65 |
| 2 | 7 | 75 | |
| 3 | 38 38 | 8 | 85 80 |
| 4 | 9 | 90 94 99 97 |
Đồng Nai - 25/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0980 9490 | 7462 | 2603 | 7194 | 65 8955 0975 2585 | 5966 6816 | 7297 1557 | 238 8768 1538 4458 | 2699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T9 |
| 100N | 38 |
| 200N | 245 |
| 400N | 8963 6031 7396 |
| 1TR | 9406 |
| 3TR | 54138 25578 49367 61493 34632 72482 49976 |
| 10TR | 73786 44669 |
| 15TR | 77003 |
| 30TR | 73082 |
| 2TỶ | 614920 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 25/09/24
| 0 | 03 06 | 5 | |
| 1 | 6 | 69 67 63 | |
| 2 | 20 | 7 | 78 76 |
| 3 | 38 32 31 38 | 8 | 82 86 82 |
| 4 | 45 | 9 | 93 96 |
Cần Thơ - 25/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4920 | 6031 | 4632 2482 3082 | 8963 1493 7003 | 245 | 7396 9406 9976 3786 | 9367 | 38 4138 5578 | 4669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T9 |
| 100N | 48 |
| 200N | 874 |
| 400N | 6528 9123 8193 |
| 1TR | 2866 |
| 3TR | 86305 03723 85115 05600 93197 22053 19089 |
| 10TR | 41264 40973 |
| 15TR | 40064 |
| 30TR | 21526 |
| 2TỶ | 477011 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 25/09/24
| 0 | 05 00 | 5 | 53 |
| 1 | 11 15 | 6 | 64 64 66 |
| 2 | 26 23 28 23 | 7 | 73 74 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 48 | 9 | 97 93 |
Sóc Trăng - 25/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5600 | 7011 | 9123 8193 3723 2053 0973 | 874 1264 0064 | 6305 5115 | 2866 1526 | 3197 | 48 6528 | 9089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K39-T9 |
| 100N | 18 |
| 200N | 034 |
| 400N | 1463 7309 8497 |
| 1TR | 8339 |
| 3TR | 10634 50497 68612 84929 10073 14769 64360 |
| 10TR | 85418 66709 |
| 15TR | 98440 |
| 30TR | 00930 |
| 2TỶ | 054311 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 24/09/24
| 0 | 09 09 | 5 | |
| 1 | 11 18 12 18 | 6 | 69 60 63 |
| 2 | 29 | 7 | 73 |
| 3 | 30 34 39 34 | 8 | |
| 4 | 40 | 9 | 97 97 |
Bến Tre - 24/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4360 8440 0930 | 4311 | 8612 | 1463 0073 | 034 0634 | 8497 0497 | 18 5418 | 7309 8339 4929 4769 6709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 9D |
| 100N | 18 |
| 200N | 527 |
| 400N | 0086 9922 2907 |
| 1TR | 0742 |
| 3TR | 99465 52997 45737 25718 61548 83228 91364 |
| 10TR | 01198 29556 |
| 15TR | 82011 |
| 30TR | 46764 |
| 2TỶ | 944164 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 24/09/24
| 0 | 07 | 5 | 56 |
| 1 | 11 18 18 | 6 | 64 64 65 64 |
| 2 | 28 22 27 | 7 | |
| 3 | 37 | 8 | 86 |
| 4 | 48 42 | 9 | 98 97 |
Vũng Tàu - 24/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2011 | 9922 0742 | 1364 6764 4164 | 9465 | 0086 9556 | 527 2907 2997 5737 | 18 5718 1548 3228 1198 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T9-K4 |
| 100N | 14 |
| 200N | 187 |
| 400N | 3619 2060 0544 |
| 1TR | 5379 |
| 3TR | 34949 86521 22944 49166 35478 57983 74789 |
| 10TR | 88915 59902 |
| 15TR | 07835 |
| 30TR | 36755 |
| 2TỶ | 471400 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 24/09/24
| 0 | 00 02 | 5 | 55 |
| 1 | 15 19 14 | 6 | 66 60 |
| 2 | 21 | 7 | 78 79 |
| 3 | 35 | 8 | 83 89 87 |
| 4 | 49 44 44 | 9 |
Bạc Liêu - 24/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2060 1400 | 6521 | 9902 | 7983 | 14 0544 2944 | 8915 7835 6755 | 9166 | 187 | 5478 | 3619 5379 4949 4789 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









