KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 2D2 |
| 100N | 99 |
| 200N | 075 |
| 400N | 9048 3459 1867 |
| 1TR | 8167 |
| 3TR | 88707 98442 29162 73894 38802 07434 83136 |
| 10TR | 21121 57898 |
| 15TR | 33324 |
| 30TR | 15989 |
| 2TỶ | 172724 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 19/02/24
| 0 | 07 02 | 5 | 59 |
| 1 | 6 | 62 67 67 | |
| 2 | 24 24 21 | 7 | 75 |
| 3 | 34 36 | 8 | 89 |
| 4 | 42 48 | 9 | 98 94 99 |
TP. HCM - 19/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1121 | 8442 9162 8802 | 3894 7434 3324 2724 | 075 | 3136 | 1867 8167 8707 | 9048 7898 | 99 3459 5989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S08 |
| 100N | 92 |
| 200N | 495 |
| 400N | 8208 0098 8123 |
| 1TR | 5263 |
| 3TR | 22544 67114 30752 44123 02419 98098 22650 |
| 10TR | 81168 12095 |
| 15TR | 87035 |
| 30TR | 26974 |
| 2TỶ | 361025 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 19/02/24
| 0 | 08 | 5 | 52 50 |
| 1 | 14 19 | 6 | 68 63 |
| 2 | 25 23 23 | 7 | 74 |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 44 | 9 | 95 98 98 95 92 |
Đồng Tháp - 19/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2650 | 92 0752 | 8123 5263 4123 | 2544 7114 6974 | 495 2095 7035 1025 | 8208 0098 8098 1168 | 2419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T02K3 |
| 100N | 43 |
| 200N | 207 |
| 400N | 7407 2905 8650 |
| 1TR | 4675 |
| 3TR | 77172 12411 29861 70105 74333 44086 28897 |
| 10TR | 96611 75655 |
| 15TR | 43853 |
| 30TR | 72292 |
| 2TỶ | 627736 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 19/02/24
| 0 | 05 07 05 07 | 5 | 53 55 50 |
| 1 | 11 11 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | 72 75 | |
| 3 | 36 33 | 8 | 86 |
| 4 | 43 | 9 | 92 97 |
Cà Mau - 19/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8650 | 2411 9861 6611 | 7172 2292 | 43 4333 3853 | 2905 4675 0105 5655 | 4086 7736 | 207 7407 8897 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC2 |
| 100N | 22 |
| 200N | 366 |
| 400N | 1589 2716 2375 |
| 1TR | 6043 |
| 3TR | 66552 11383 33237 50927 30936 56238 07323 |
| 10TR | 56613 04170 |
| 15TR | 11201 |
| 30TR | 09252 |
| 2TỶ | 874539 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 18/02/24
| 0 | 01 | 5 | 52 52 |
| 1 | 13 16 | 6 | 66 |
| 2 | 27 23 22 | 7 | 70 75 |
| 3 | 39 37 36 38 | 8 | 83 89 |
| 4 | 43 | 9 |
Tiền Giang - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4170 | 1201 | 22 6552 9252 | 6043 1383 7323 6613 | 2375 | 366 2716 0936 | 3237 0927 | 6238 | 1589 4539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 90 |
| 200N | 427 |
| 400N | 2746 3159 5874 |
| 1TR | 5547 |
| 3TR | 61869 14908 81941 72640 31024 50613 53476 |
| 10TR | 03219 21295 |
| 15TR | 49862 |
| 30TR | 97868 |
| 2TỶ | 901656 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 18/02/24
| 0 | 08 | 5 | 56 59 |
| 1 | 19 13 | 6 | 68 62 69 |
| 2 | 24 27 | 7 | 76 74 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 41 40 47 46 | 9 | 95 90 |
Kiên Giang - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 2640 | 1941 | 9862 | 0613 | 5874 1024 | 1295 | 2746 3476 1656 | 427 5547 | 4908 7868 | 3159 1869 3219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL2K3 |
| 100N | 97 |
| 200N | 064 |
| 400N | 4925 3891 1604 |
| 1TR | 7764 |
| 3TR | 52088 36453 92225 60057 82404 79218 68522 |
| 10TR | 61173 56232 |
| 15TR | 53594 |
| 30TR | 75282 |
| 2TỶ | 241415 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 18/02/24
| 0 | 04 04 | 5 | 53 57 |
| 1 | 15 18 | 6 | 64 64 |
| 2 | 25 22 25 | 7 | 73 |
| 3 | 32 | 8 | 82 88 |
| 4 | 9 | 94 91 97 |
Đà Lạt - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3891 | 8522 6232 5282 | 6453 1173 | 064 1604 7764 2404 3594 | 4925 2225 1415 | 97 0057 | 2088 9218 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









