KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL20 |
| 100N | 34 |
| 200N | 170 |
| 400N | 6800 0373 0843 |
| 1TR | 9175 |
| 3TR | 86375 65313 19367 84325 03535 40098 01233 |
| 10TR | 58393 47738 |
| 15TR | 78244 |
| 30TR | 47569 |
| 2TỶ | 648431 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 17/05/24
| 0 | 00 | 5 | |
| 1 | 13 | 6 | 69 67 |
| 2 | 25 | 7 | 75 75 73 70 |
| 3 | 31 38 35 33 34 | 8 | |
| 4 | 44 43 | 9 | 93 98 |
Vĩnh Long - 17/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
170 6800 | 8431 | 0373 0843 5313 1233 8393 | 34 8244 | 9175 6375 4325 3535 | 9367 | 0098 7738 | 7569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 05K20 |
| 100N | 72 |
| 200N | 753 |
| 400N | 3589 7395 3819 |
| 1TR | 4481 |
| 3TR | 64736 04608 40344 39275 95741 95178 43631 |
| 10TR | 10268 78091 |
| 15TR | 01658 |
| 30TR | 43848 |
| 2TỶ | 572177 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 17/05/24
| 0 | 08 | 5 | 58 53 |
| 1 | 19 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 77 75 78 72 | |
| 3 | 36 31 | 8 | 81 89 |
| 4 | 48 44 41 | 9 | 91 95 |
Bình Dương - 17/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4481 5741 3631 8091 | 72 | 753 | 0344 | 7395 9275 | 4736 | 2177 | 4608 5178 0268 1658 3848 | 3589 3819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV20 |
| 100N | 95 |
| 200N | 676 |
| 400N | 6827 9830 1100 |
| 1TR | 3459 |
| 3TR | 67545 80521 87351 03600 43584 10154 41535 |
| 10TR | 87882 85803 |
| 15TR | 72867 |
| 30TR | 87841 |
| 2TỶ | 141337 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 17/05/24
| 0 | 03 00 00 | 5 | 51 54 59 |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 21 27 | 7 | 76 |
| 3 | 37 35 30 | 8 | 82 84 |
| 4 | 41 45 | 9 | 95 |
Trà Vinh - 17/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9830 1100 3600 | 0521 7351 7841 | 7882 | 5803 | 3584 0154 | 95 7545 1535 | 676 | 6827 2867 1337 | 3459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 5K3 |
| 100N | 54 |
| 200N | 901 |
| 400N | 7658 5991 7677 |
| 1TR | 6421 |
| 3TR | 41996 70073 65116 07819 88987 22731 77722 |
| 10TR | 82113 81726 |
| 15TR | 92730 |
| 30TR | 15283 |
| 2TỶ | 627275 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 16/05/24
| 0 | 01 | 5 | 58 54 |
| 1 | 13 16 19 | 6 | |
| 2 | 26 22 21 | 7 | 75 73 77 |
| 3 | 30 31 | 8 | 83 87 |
| 4 | 9 | 96 91 |
Tây Ninh - 16/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2730 | 901 5991 6421 2731 | 7722 | 0073 2113 5283 | 54 | 7275 | 1996 5116 1726 | 7677 8987 | 7658 | 7819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-5K3 |
| 100N | 43 |
| 200N | 697 |
| 400N | 6765 0332 1815 |
| 1TR | 5810 |
| 3TR | 28687 10711 19985 74960 60092 99220 33469 |
| 10TR | 86031 81420 |
| 15TR | 76557 |
| 30TR | 56131 |
| 2TỶ | 501116 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 16/05/24
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 16 11 10 15 | 6 | 60 69 65 |
| 2 | 20 20 | 7 | |
| 3 | 31 31 32 | 8 | 87 85 |
| 4 | 43 | 9 | 92 97 |
An Giang - 16/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5810 4960 9220 1420 | 0711 6031 6131 | 0332 0092 | 43 | 6765 1815 9985 | 1116 | 697 8687 6557 | 3469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 5K3 |
| 100N | 64 |
| 200N | 550 |
| 400N | 1910 5083 4179 |
| 1TR | 1416 |
| 3TR | 85609 31974 42304 61726 82483 90097 28723 |
| 10TR | 91633 17830 |
| 15TR | 50064 |
| 30TR | 45165 |
| 2TỶ | 001084 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 16/05/24
| 0 | 09 04 | 5 | 50 |
| 1 | 16 10 | 6 | 65 64 64 |
| 2 | 26 23 | 7 | 74 79 |
| 3 | 33 30 | 8 | 84 83 83 |
| 4 | 9 | 97 |
Bình Thuận - 16/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
550 1910 7830 | 5083 2483 8723 1633 | 64 1974 2304 0064 1084 | 5165 | 1416 1726 | 0097 | 4179 5609 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









