KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 44VL07 |
| 100N | 96 |
| 200N | 727 |
| 400N | 5165 5707 5124 |
| 1TR | 6092 |
| 3TR | 52004 28702 44518 13988 83713 46486 67165 |
| 10TR | 62612 32619 |
| 15TR | 78037 |
| 30TR | 57688 |
| 2TỶ | 452122 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 17/02/23
| 0 | 04 02 07 | 5 | |
| 1 | 12 19 18 13 | 6 | 65 65 |
| 2 | 22 24 27 | 7 | |
| 3 | 37 | 8 | 88 88 86 |
| 4 | 9 | 92 96 |
Vĩnh Long - 17/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6092 8702 2612 2122 | 3713 | 5124 2004 | 5165 7165 | 96 6486 | 727 5707 8037 | 4518 3988 7688 | 2619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K07 |
| 100N | 47 |
| 200N | 985 |
| 400N | 7082 6092 9654 |
| 1TR | 2408 |
| 3TR | 98110 29442 40375 86626 40954 41393 20239 |
| 10TR | 95093 54470 |
| 15TR | 63614 |
| 30TR | 19359 |
| 2TỶ | 939750 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 17/02/23
| 0 | 08 | 5 | 50 59 54 54 |
| 1 | 14 10 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 70 75 |
| 3 | 39 | 8 | 82 85 |
| 4 | 42 47 | 9 | 93 93 92 |
Bình Dương - 17/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8110 4470 9750 | 7082 6092 9442 | 1393 5093 | 9654 0954 3614 | 985 0375 | 6626 | 47 | 2408 | 0239 9359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 32TV07 |
| 100N | 81 |
| 200N | 137 |
| 400N | 5396 0722 9648 |
| 1TR | 7769 |
| 3TR | 42839 64362 62379 05167 79139 05817 28244 |
| 10TR | 88195 05388 |
| 15TR | 43508 |
| 30TR | 91870 |
| 2TỶ | 686141 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 17/02/23
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 62 67 69 |
| 2 | 22 | 7 | 70 79 |
| 3 | 39 39 37 | 8 | 88 81 |
| 4 | 41 44 48 | 9 | 95 96 |
Trà Vinh - 17/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1870 | 81 6141 | 0722 4362 | 8244 | 8195 | 5396 | 137 5167 5817 | 9648 5388 3508 | 7769 2839 2379 9139 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 32 |
| 200N | 406 |
| 400N | 0921 6861 0011 |
| 1TR | 1241 |
| 3TR | 87550 72998 88620 97450 24808 32239 00925 |
| 10TR | 85865 29531 |
| 15TR | 68730 |
| 30TR | 50821 |
| 2TỶ | 212756 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 16/02/23
| 0 | 08 06 | 5 | 56 50 50 |
| 1 | 11 | 6 | 65 61 |
| 2 | 21 20 25 21 | 7 | |
| 3 | 30 31 39 32 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 98 |
Tây Ninh - 16/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7550 8620 7450 8730 | 0921 6861 0011 1241 9531 0821 | 32 | 0925 5865 | 406 2756 | 2998 4808 | 2239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-2K3 |
| 100N | 32 |
| 200N | 499 |
| 400N | 5321 1336 6857 |
| 1TR | 7846 |
| 3TR | 43556 06639 04682 97714 50160 58989 94962 |
| 10TR | 15812 69557 |
| 15TR | 59494 |
| 30TR | 79562 |
| 2TỶ | 414366 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 16/02/23
| 0 | 5 | 57 56 57 | |
| 1 | 12 14 | 6 | 66 62 60 62 |
| 2 | 21 | 7 | |
| 3 | 39 36 32 | 8 | 82 89 |
| 4 | 46 | 9 | 94 99 |
An Giang - 16/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0160 | 5321 | 32 4682 4962 5812 9562 | 7714 9494 | 1336 7846 3556 4366 | 6857 9557 | 499 6639 8989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 70 |
| 200N | 383 |
| 400N | 0768 8243 1571 |
| 1TR | 1227 |
| 3TR | 45959 61181 90048 04300 82139 66473 65137 |
| 10TR | 36814 84330 |
| 15TR | 93495 |
| 30TR | 44287 |
| 2TỶ | 441284 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 16/02/23
| 0 | 00 | 5 | 59 |
| 1 | 14 | 6 | 68 |
| 2 | 27 | 7 | 73 71 70 |
| 3 | 30 39 37 | 8 | 84 87 81 83 |
| 4 | 48 43 | 9 | 95 |
Bình Thuận - 16/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 4300 4330 | 1571 1181 | 383 8243 6473 | 6814 1284 | 3495 | 1227 5137 4287 | 0768 0048 | 5959 2139 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









