KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 44VL24 |
| 100N | 54 |
| 200N | 416 |
| 400N | 1163 7231 6442 |
| 1TR | 2387 |
| 3TR | 44056 00468 77245 52787 46474 17417 13748 |
| 10TR | 28321 38365 |
| 15TR | 12239 |
| 30TR | 73826 |
| 2TỶ | 560539 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 16/06/23
| 0 | 5 | 56 54 | |
| 1 | 17 16 | 6 | 65 68 63 |
| 2 | 26 21 | 7 | 74 |
| 3 | 39 39 31 | 8 | 87 87 |
| 4 | 45 48 42 | 9 |
Vĩnh Long - 16/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7231 8321 | 6442 | 1163 | 54 6474 | 7245 8365 | 416 4056 3826 | 2387 2787 7417 | 0468 3748 | 2239 0539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 06K24 |
| 100N | 28 |
| 200N | 250 |
| 400N | 8264 3780 1563 |
| 1TR | 4645 |
| 3TR | 34279 63032 50997 98713 29854 60789 11191 |
| 10TR | 43914 04147 |
| 15TR | 65598 |
| 30TR | 85813 |
| 2TỶ | 861968 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 16/06/23
| 0 | 5 | 54 50 | |
| 1 | 13 14 13 | 6 | 68 64 63 |
| 2 | 28 | 7 | 79 |
| 3 | 32 | 8 | 89 80 |
| 4 | 47 45 | 9 | 98 97 91 |
Bình Dương - 16/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
250 3780 | 1191 | 3032 | 1563 8713 5813 | 8264 9854 3914 | 4645 | 0997 4147 | 28 5598 1968 | 4279 0789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 32TV24 |
| 100N | 42 |
| 200N | 264 |
| 400N | 4672 8858 1709 |
| 1TR | 4498 |
| 3TR | 45137 76263 94370 71944 18067 98045 97114 |
| 10TR | 16042 23482 |
| 15TR | 94149 |
| 30TR | 30493 |
| 2TỶ | 954659 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 16/06/23
| 0 | 09 | 5 | 59 58 |
| 1 | 14 | 6 | 63 67 64 |
| 2 | 7 | 70 72 | |
| 3 | 37 | 8 | 82 |
| 4 | 49 42 44 45 42 | 9 | 93 98 |
Trà Vinh - 16/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4370 | 42 4672 6042 3482 | 6263 0493 | 264 1944 7114 | 8045 | 5137 8067 | 8858 4498 | 1709 4149 4659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K3 |
| 100N | 07 |
| 200N | 943 |
| 400N | 3513 8199 7507 |
| 1TR | 1199 |
| 3TR | 90142 54091 69932 00636 46343 67168 79026 |
| 10TR | 62309 73147 |
| 15TR | 32041 |
| 30TR | 09251 |
| 2TỶ | 277089 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/06/23
| 0 | 09 07 07 | 5 | 51 |
| 1 | 13 | 6 | 68 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 32 36 | 8 | 89 |
| 4 | 41 47 42 43 43 | 9 | 91 99 99 |
Tây Ninh - 15/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4091 2041 9251 | 0142 9932 | 943 3513 6343 | 0636 9026 | 07 7507 3147 | 7168 | 8199 1199 2309 7089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-6K3 |
| 100N | 87 |
| 200N | 166 |
| 400N | 1489 3332 9603 |
| 1TR | 1665 |
| 3TR | 25159 60607 61261 42888 40402 10174 09986 |
| 10TR | 52592 70776 |
| 15TR | 29335 |
| 30TR | 75924 |
| 2TỶ | 554719 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 15/06/23
| 0 | 07 02 03 | 5 | 59 |
| 1 | 19 | 6 | 61 65 66 |
| 2 | 24 | 7 | 76 74 |
| 3 | 35 32 | 8 | 88 86 89 87 |
| 4 | 9 | 92 |
An Giang - 15/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1261 | 3332 0402 2592 | 9603 | 0174 5924 | 1665 9335 | 166 9986 0776 | 87 0607 | 2888 | 1489 5159 4719 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K3 |
| 100N | 31 |
| 200N | 569 |
| 400N | 1020 6166 5403 |
| 1TR | 7417 |
| 3TR | 77332 80863 05222 26460 15621 21180 51514 |
| 10TR | 41611 14913 |
| 15TR | 52582 |
| 30TR | 06416 |
| 2TỶ | 828571 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 15/06/23
| 0 | 03 | 5 | |
| 1 | 16 11 13 14 17 | 6 | 63 60 66 69 |
| 2 | 22 21 20 | 7 | 71 |
| 3 | 32 31 | 8 | 82 80 |
| 4 | 9 |
Bình Thuận - 15/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1020 6460 1180 | 31 5621 1611 8571 | 7332 5222 2582 | 5403 0863 4913 | 1514 | 6166 6416 | 7417 | 569 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









