KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 14 |
| 200N | 699 |
| 400N | 7640 2505 9524 |
| 1TR | 7793 |
| 3TR | 50948 29162 22052 86197 73221 53914 52191 |
| 10TR | 61697 66778 |
| 15TR | 97543 |
| 30TR | 00485 |
| 2TỶ | 974023 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 14/04/16
| 0 | 05 | 5 | 52 |
| 1 | 14 14 | 6 | 62 |
| 2 | 23 21 24 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | 85 | |
| 4 | 43 48 40 | 9 | 97 97 91 93 99 |
Tây Ninh - 14/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7640 | 3221 2191 | 9162 2052 | 7793 7543 4023 | 14 9524 3914 | 2505 0485 | 6197 1697 | 0948 6778 | 699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG4K2 |
| 100N | 30 |
| 200N | 932 |
| 400N | 6998 1828 8999 |
| 1TR | 4918 |
| 3TR | 38137 44168 05713 90706 64904 85726 48637 |
| 10TR | 64686 66471 |
| 15TR | 85625 |
| 30TR | 93054 |
| 2TỶ | 731309 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 14/04/16
| 0 | 09 06 04 | 5 | 54 |
| 1 | 13 18 | 6 | 68 |
| 2 | 25 26 28 | 7 | 71 |
| 3 | 37 37 32 30 | 8 | 86 |
| 4 | 9 | 98 99 |
An Giang - 14/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 6471 | 932 | 5713 | 4904 3054 | 5625 | 0706 5726 4686 | 8137 8637 | 6998 1828 4918 4168 | 8999 1309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 60 |
| 200N | 695 |
| 400N | 2510 2417 4992 |
| 1TR | 7566 |
| 3TR | 49741 03215 60470 42105 97320 40072 61768 |
| 10TR | 60823 94909 |
| 15TR | 93350 |
| 30TR | 45203 |
| 2TỶ | 367358 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 14/04/16
| 0 | 03 09 05 | 5 | 58 50 |
| 1 | 15 10 17 | 6 | 68 66 60 |
| 2 | 23 20 | 7 | 70 72 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 41 | 9 | 92 95 |
Bình Thuận - 14/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 2510 0470 7320 3350 | 9741 | 4992 0072 | 0823 5203 | 695 3215 2105 | 7566 | 2417 | 1768 7358 | 4909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 23 |
| 200N | 655 |
| 400N | 0907 0054 0705 |
| 1TR | 0103 |
| 3TR | 97283 09128 87440 12734 65387 26002 81939 |
| 10TR | 61792 36357 |
| 15TR | 10345 |
| 30TR | 41491 |
| 2TỶ | 857551 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 13/04/16
| 0 | 02 03 07 05 | 5 | 51 57 54 55 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 28 23 | 7 | |
| 3 | 34 39 | 8 | 83 87 |
| 4 | 45 40 | 9 | 91 92 |
Đồng Nai - 13/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7440 | 1491 7551 | 6002 1792 | 23 0103 7283 | 0054 2734 | 655 0705 0345 | 0907 5387 6357 | 9128 | 1939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 58 |
| 200N | 190 |
| 400N | 6853 8721 0817 |
| 1TR | 8713 |
| 3TR | 73283 99755 68589 23529 73674 92898 20471 |
| 10TR | 96184 26859 |
| 15TR | 77023 |
| 30TR | 34148 |
| 2TỶ | 397602 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 13/04/16
| 0 | 02 | 5 | 59 55 53 58 |
| 1 | 13 17 | 6 | |
| 2 | 23 29 21 | 7 | 74 71 |
| 3 | 8 | 84 83 89 | |
| 4 | 48 | 9 | 98 90 |
Cần Thơ - 13/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
190 | 8721 0471 | 7602 | 6853 8713 3283 7023 | 3674 6184 | 9755 | 0817 | 58 2898 4148 | 8589 3529 6859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T04 |
| 100N | 39 |
| 200N | 474 |
| 400N | 1268 8897 8850 |
| 1TR | 2317 |
| 3TR | 54943 78570 95047 87570 31412 64030 70083 |
| 10TR | 25587 90337 |
| 15TR | 18164 |
| 30TR | 39244 |
| 2TỶ | 941151 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 13/04/16
| 0 | 5 | 51 50 | |
| 1 | 12 17 | 6 | 64 68 |
| 2 | 7 | 70 70 74 | |
| 3 | 37 30 39 | 8 | 87 83 |
| 4 | 44 43 47 | 9 | 97 |
Sóc Trăng - 13/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8850 8570 7570 4030 | 1151 | 1412 | 4943 0083 | 474 8164 9244 | 8897 2317 5047 5587 0337 | 1268 | 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









