KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 7K2 |
| 100N | 69 |
| 200N | 118 |
| 400N | 4432 8469 2498 |
| 1TR | 1180 |
| 3TR | 40383 35570 02639 35983 02466 76686 19460 |
| 10TR | 69697 88842 |
| 15TR | 32655 |
| 30TR | 95455 |
| 2TỶ | 668175 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 12/07/23
| 0 | 5 | 55 55 | |
| 1 | 18 | 6 | 66 60 69 69 |
| 2 | 7 | 75 70 | |
| 3 | 39 32 | 8 | 83 83 86 80 |
| 4 | 42 | 9 | 97 98 |
Đồng Nai - 12/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 5570 9460 | 4432 8842 | 0383 5983 | 2655 5455 8175 | 2466 6686 | 9697 | 118 2498 | 69 8469 2639 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T7 |
| 100N | 23 |
| 200N | 375 |
| 400N | 7943 1697 8103 |
| 1TR | 9965 |
| 3TR | 55504 14774 97890 84336 57708 72419 10697 |
| 10TR | 94985 51746 |
| 15TR | 95995 |
| 30TR | 61653 |
| 2TỶ | 275974 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 12/07/23
| 0 | 04 08 03 | 5 | 53 |
| 1 | 19 | 6 | 65 |
| 2 | 23 | 7 | 74 74 75 |
| 3 | 36 | 8 | 85 |
| 4 | 46 43 | 9 | 95 90 97 97 |
Cần Thơ - 12/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7890 | 23 7943 8103 1653 | 5504 4774 5974 | 375 9965 4985 5995 | 4336 1746 | 1697 0697 | 7708 | 2419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T7 |
| 100N | 01 |
| 200N | 014 |
| 400N | 4020 9859 5540 |
| 1TR | 4547 |
| 3TR | 18080 71361 98965 06932 92434 86680 96764 |
| 10TR | 83530 00007 |
| 15TR | 23221 |
| 30TR | 72357 |
| 2TỶ | 384394 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 12/07/23
| 0 | 07 01 | 5 | 57 59 |
| 1 | 14 | 6 | 61 65 64 |
| 2 | 21 20 | 7 | |
| 3 | 30 32 34 | 8 | 80 80 |
| 4 | 47 40 | 9 | 94 |
Sóc Trăng - 12/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4020 5540 8080 6680 3530 | 01 1361 3221 | 6932 | 014 2434 6764 4394 | 8965 | 4547 0007 2357 | 9859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K28-T7 |
| 100N | 81 |
| 200N | 807 |
| 400N | 6088 4114 2783 |
| 1TR | 3403 |
| 3TR | 73716 78341 57349 46701 33711 10433 51286 |
| 10TR | 14471 58348 |
| 15TR | 68533 |
| 30TR | 54019 |
| 2TỶ | 314504 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 11/07/23
| 0 | 04 01 03 07 | 5 | |
| 1 | 19 16 11 14 | 6 | |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 33 33 | 8 | 86 88 83 81 |
| 4 | 48 41 49 | 9 |
Bến Tre - 11/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 8341 6701 3711 4471 | 2783 3403 0433 8533 | 4114 4504 | 3716 1286 | 807 | 6088 8348 | 7349 4019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 7B |
| 100N | 93 |
| 200N | 193 |
| 400N | 0520 9572 9764 |
| 1TR | 5848 |
| 3TR | 37818 34388 36214 43985 43056 77749 79774 |
| 10TR | 57185 13165 |
| 15TR | 71734 |
| 30TR | 15796 |
| 2TỶ | 120938 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 11/07/23
| 0 | 5 | 56 | |
| 1 | 18 14 | 6 | 65 64 |
| 2 | 20 | 7 | 74 72 |
| 3 | 38 34 | 8 | 85 88 85 |
| 4 | 49 48 | 9 | 96 93 93 |
Vũng Tàu - 11/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0520 | 9572 | 93 193 | 9764 6214 9774 1734 | 3985 7185 3165 | 3056 5796 | 5848 7818 4388 0938 | 7749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T7-K2 |
| 100N | 18 |
| 200N | 309 |
| 400N | 4685 6938 7551 |
| 1TR | 9841 |
| 3TR | 86178 08618 81259 32233 30402 60569 84908 |
| 10TR | 82890 78251 |
| 15TR | 97773 |
| 30TR | 99393 |
| 2TỶ | 194909 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 11/07/23
| 0 | 09 02 08 09 | 5 | 51 59 51 |
| 1 | 18 18 | 6 | 69 |
| 2 | 7 | 73 78 | |
| 3 | 33 38 | 8 | 85 |
| 4 | 41 | 9 | 93 90 |
Bạc Liêu - 11/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2890 | 7551 9841 8251 | 0402 | 2233 7773 9393 | 4685 | 18 6938 6178 8618 4908 | 309 1259 0569 4909 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









