KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 2B7 |
| 100N | 37 |
| 200N | 891 |
| 400N | 4534 7901 6027 |
| 1TR | 3930 |
| 3TR | 88328 19721 19256 92527 10381 61487 43308 |
| 10TR | 71517 71789 |
| 15TR | 61967 |
| 30TR | 59144 |
| 2TỶ | 977073 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 11/02/23
| 0 | 08 01 | 5 | 56 |
| 1 | 17 | 6 | 67 |
| 2 | 28 21 27 27 | 7 | 73 |
| 3 | 30 34 37 | 8 | 89 81 87 |
| 4 | 44 | 9 | 91 |
TP. HCM - 11/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3930 | 891 7901 9721 0381 | 7073 | 4534 9144 | 9256 | 37 6027 2527 1487 1517 1967 | 8328 3308 | 1789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 2K2 |
| 100N | 36 |
| 200N | 956 |
| 400N | 7448 7826 2274 |
| 1TR | 7453 |
| 3TR | 84657 91359 98055 59558 53472 95496 36971 |
| 10TR | 83632 33729 |
| 15TR | 55455 |
| 30TR | 75505 |
| 2TỶ | 845326 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Long An ngày 11/02/23
| 0 | 05 | 5 | 55 57 59 55 58 53 56 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 26 29 26 | 7 | 72 71 74 |
| 3 | 32 36 | 8 | |
| 4 | 48 | 9 | 96 |
Long An - 11/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6971 | 3472 3632 | 7453 | 2274 | 8055 5455 5505 | 36 956 7826 5496 5326 | 4657 | 7448 9558 | 1359 3729 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: K2T2 |
| 100N | 12 |
| 200N | 540 |
| 400N | 1646 4555 3168 |
| 1TR | 8230 |
| 3TR | 46841 27203 27339 41342 89824 57822 32956 |
| 10TR | 61514 55011 |
| 15TR | 74463 |
| 30TR | 65564 |
| 2TỶ | 977946 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hậu Giang ngày 11/02/23
| 0 | 03 | 5 | 56 55 |
| 1 | 14 11 12 | 6 | 64 63 68 |
| 2 | 24 22 | 7 | |
| 3 | 39 30 | 8 | |
| 4 | 46 41 42 46 40 | 9 |
Hậu Giang - 11/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
540 8230 | 6841 5011 | 12 1342 7822 | 7203 4463 | 9824 1514 5564 | 4555 | 1646 2956 7946 | 3168 | 7339 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 2K2N23 |
| 100N | 03 |
| 200N | 701 |
| 400N | 4423 6651 1344 |
| 1TR | 2416 |
| 3TR | 48960 31862 66246 30199 16346 70090 97272 |
| 10TR | 17247 40379 |
| 15TR | 43903 |
| 30TR | 59853 |
| 2TỶ | 301795 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 11/02/23
| 0 | 03 01 03 | 5 | 53 51 |
| 1 | 16 | 6 | 60 62 |
| 2 | 23 | 7 | 79 72 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 47 46 46 44 | 9 | 95 99 90 |
Bình Phước - 11/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8960 0090 | 701 6651 | 1862 7272 | 03 4423 3903 9853 | 1344 | 1795 | 2416 6246 6346 | 7247 | 0199 0379 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 44VL06 |
| 100N | 96 |
| 200N | 406 |
| 400N | 4026 8933 3368 |
| 1TR | 2028 |
| 3TR | 72669 73524 52977 40693 86866 29214 48256 |
| 10TR | 09648 27105 |
| 15TR | 43437 |
| 30TR | 18484 |
| 2TỶ | 465844 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 10/02/23
| 0 | 05 06 | 5 | 56 |
| 1 | 14 | 6 | 69 66 68 |
| 2 | 24 28 26 | 7 | 77 |
| 3 | 37 33 | 8 | 84 |
| 4 | 44 48 | 9 | 93 96 |
Vĩnh Long - 10/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8933 0693 | 3524 9214 8484 5844 | 7105 | 96 406 4026 6866 8256 | 2977 3437 | 3368 2028 9648 | 2669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K06 |
| 100N | 37 |
| 200N | 133 |
| 400N | 1043 2370 1898 |
| 1TR | 5950 |
| 3TR | 01373 44085 04326 52313 49880 84621 84892 |
| 10TR | 89400 81656 |
| 15TR | 86546 |
| 30TR | 83550 |
| 2TỶ | 268288 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 10/02/23
| 0 | 00 | 5 | 50 56 50 |
| 1 | 13 | 6 | |
| 2 | 26 21 | 7 | 73 70 |
| 3 | 33 37 | 8 | 88 85 80 |
| 4 | 46 43 | 9 | 92 98 |
Bình Dương - 10/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2370 5950 9880 9400 3550 | 4621 | 4892 | 133 1043 1373 2313 | 4085 | 4326 1656 6546 | 37 | 1898 8288 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 32TV06 |
| 100N | 04 |
| 200N | 500 |
| 400N | 6884 7765 7935 |
| 1TR | 0428 |
| 3TR | 15754 65377 03647 03696 26674 90765 05787 |
| 10TR | 58486 12089 |
| 15TR | 89662 |
| 30TR | 11438 |
| 2TỶ | 143237 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 10/02/23
| 0 | 00 04 | 5 | 54 |
| 1 | 6 | 62 65 65 | |
| 2 | 28 | 7 | 77 74 |
| 3 | 37 38 35 | 8 | 86 89 87 84 |
| 4 | 47 | 9 | 96 |
Trà Vinh - 10/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
500 | 9662 | 04 6884 5754 6674 | 7765 7935 0765 | 3696 8486 | 5377 3647 5787 3237 | 0428 1438 | 2089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









