KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 29 |
| 200N | 909 |
| 400N | 2864 0032 8396 |
| 1TR | 4912 |
| 3TR | 52168 61409 63564 83826 16376 78596 63021 |
| 10TR | 99636 37343 |
| 15TR | 56605 |
| 30TR | 70130 |
| 2TỶ | 553182 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 11/01/23
| 0 | 05 09 09 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 68 64 64 |
| 2 | 26 21 29 | 7 | 76 |
| 3 | 30 36 32 | 8 | 82 |
| 4 | 43 | 9 | 96 96 |
Đồng Nai - 11/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0130 | 3021 | 0032 4912 3182 | 7343 | 2864 3564 | 6605 | 8396 3826 6376 8596 9636 | 2168 | 29 909 1409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T1 |
| 100N | 22 |
| 200N | 282 |
| 400N | 3080 9205 5717 |
| 1TR | 6253 |
| 3TR | 40718 43431 76361 66430 21401 33022 60115 |
| 10TR | 63171 90951 |
| 15TR | 70858 |
| 30TR | 35704 |
| 2TỶ | 488615 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 11/01/23
| 0 | 04 01 05 | 5 | 58 51 53 |
| 1 | 15 18 15 17 | 6 | 61 |
| 2 | 22 22 | 7 | 71 |
| 3 | 31 30 | 8 | 80 82 |
| 4 | 9 |
Cần Thơ - 11/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3080 6430 | 3431 6361 1401 3171 0951 | 22 282 3022 | 6253 | 5704 | 9205 0115 8615 | 5717 | 0718 0858 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T1 |
| 100N | 22 |
| 200N | 645 |
| 400N | 1039 4733 4589 |
| 1TR | 1758 |
| 3TR | 34404 28623 57654 86322 85751 38103 06552 |
| 10TR | 78423 92282 |
| 15TR | 77006 |
| 30TR | 60167 |
| 2TỶ | 761195 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 11/01/23
| 0 | 06 04 03 | 5 | 54 51 52 58 |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 23 23 22 22 | 7 | |
| 3 | 39 33 | 8 | 82 89 |
| 4 | 45 | 9 | 95 |
Sóc Trăng - 11/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5751 | 22 6322 6552 2282 | 4733 8623 8103 8423 | 4404 7654 | 645 1195 | 7006 | 0167 | 1758 | 1039 4589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K02T01 |
| 100N | 27 |
| 200N | 387 |
| 400N | 9093 2536 7257 |
| 1TR | 3097 |
| 3TR | 66146 41939 99724 41577 15499 16073 64927 |
| 10TR | 08277 16083 |
| 15TR | 56422 |
| 30TR | 64246 |
| 2TỶ | 409362 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 10/01/23
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 6 | 62 | |
| 2 | 22 24 27 27 | 7 | 77 77 73 |
| 3 | 39 36 | 8 | 83 87 |
| 4 | 46 46 | 9 | 99 97 93 |
Bến Tre - 10/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6422 9362 | 9093 6073 6083 | 9724 | 2536 6146 4246 | 27 387 7257 3097 1577 4927 8277 | 1939 5499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 1B |
| 100N | 48 |
| 200N | 626 |
| 400N | 5027 7968 9860 |
| 1TR | 0376 |
| 3TR | 93217 72750 60138 89205 28973 63780 77437 |
| 10TR | 02246 43830 |
| 15TR | 37138 |
| 30TR | 59176 |
| 2TỶ | 686404 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 10/01/23
| 0 | 04 05 | 5 | 50 |
| 1 | 17 | 6 | 68 60 |
| 2 | 27 26 | 7 | 76 73 76 |
| 3 | 38 30 38 37 | 8 | 80 |
| 4 | 46 48 | 9 |
Vũng Tàu - 10/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9860 2750 3780 3830 | 8973 | 6404 | 9205 | 626 0376 2246 9176 | 5027 3217 7437 | 48 7968 0138 7138 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1-K2 |
| 100N | 07 |
| 200N | 215 |
| 400N | 7434 0142 1830 |
| 1TR | 6478 |
| 3TR | 32600 94798 01886 81402 18490 59247 02387 |
| 10TR | 50121 66796 |
| 15TR | 76707 |
| 30TR | 27884 |
| 2TỶ | 978673 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 10/01/23
| 0 | 07 00 02 07 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | |
| 2 | 21 | 7 | 73 78 |
| 3 | 34 30 | 8 | 84 86 87 |
| 4 | 47 42 | 9 | 96 98 90 |
Bạc Liêu - 10/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1830 2600 8490 | 0121 | 0142 1402 | 8673 | 7434 7884 | 215 | 1886 6796 | 07 9247 2387 6707 | 6478 4798 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









