KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 43VL49 |
| 100N | 19 |
| 200N | 115 |
| 400N | 4248 0900 4089 |
| 1TR | 0429 |
| 3TR | 20172 63559 26645 57742 53077 11981 03503 |
| 10TR | 82589 67826 |
| 15TR | 24899 |
| 30TR | 67258 |
| 2TỶ | 779683 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 09/12/22
| 0 | 03 00 | 5 | 58 59 |
| 1 | 15 19 | 6 | |
| 2 | 26 29 | 7 | 72 77 |
| 3 | 8 | 83 89 81 89 | |
| 4 | 45 42 48 | 9 | 99 |
Vĩnh Long - 09/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0900 | 1981 | 0172 7742 | 3503 9683 | 115 6645 | 7826 | 3077 | 4248 7258 | 19 4089 0429 3559 2589 4899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 12K49 |
| 100N | 73 |
| 200N | 994 |
| 400N | 1794 8613 0903 |
| 1TR | 9381 |
| 3TR | 13521 18058 41044 59358 34126 97676 89717 |
| 10TR | 19179 06581 |
| 15TR | 43772 |
| 30TR | 02436 |
| 2TỶ | 363913 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 09/12/22
| 0 | 03 | 5 | 58 58 |
| 1 | 13 17 13 | 6 | |
| 2 | 21 26 | 7 | 72 79 76 73 |
| 3 | 36 | 8 | 81 81 |
| 4 | 44 | 9 | 94 94 |
Bình Dương - 09/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9381 3521 6581 | 3772 | 73 8613 0903 3913 | 994 1794 1044 | 4126 7676 2436 | 9717 | 8058 9358 | 9179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 31TV49 |
| 100N | 48 |
| 200N | 273 |
| 400N | 1262 9702 6921 |
| 1TR | 2236 |
| 3TR | 65901 00065 60088 62818 28614 20263 76810 |
| 10TR | 18833 75503 |
| 15TR | 22190 |
| 30TR | 31476 |
| 2TỶ | 100662 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 09/12/22
| 0 | 03 01 02 | 5 | |
| 1 | 18 14 10 | 6 | 62 65 63 62 |
| 2 | 21 | 7 | 76 73 |
| 3 | 33 36 | 8 | 88 |
| 4 | 48 | 9 | 90 |
Trà Vinh - 09/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6810 2190 | 6921 5901 | 1262 9702 0662 | 273 0263 8833 5503 | 8614 | 0065 | 2236 1476 | 48 0088 2818 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 09 |
| 200N | 405 |
| 400N | 0523 5733 0882 |
| 1TR | 9574 |
| 3TR | 90255 76966 33945 91294 31302 81565 31905 |
| 10TR | 59880 54313 |
| 15TR | 62527 |
| 30TR | 39533 |
| 2TỶ | 022800 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 08/12/22
| 0 | 00 02 05 05 09 | 5 | 55 |
| 1 | 13 | 6 | 66 65 |
| 2 | 27 23 | 7 | 74 |
| 3 | 33 33 | 8 | 80 82 |
| 4 | 45 | 9 | 94 |
Tây Ninh - 08/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9880 2800 | 0882 1302 | 0523 5733 4313 9533 | 9574 1294 | 405 0255 3945 1565 1905 | 6966 | 2527 | 09 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG12K2 |
| 100N | 58 |
| 200N | 859 |
| 400N | 5773 3622 0287 |
| 1TR | 8171 |
| 3TR | 29756 56489 54923 25618 00762 08357 52100 |
| 10TR | 19945 41902 |
| 15TR | 89075 |
| 30TR | 87654 |
| 2TỶ | 895684 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 08/12/22
| 0 | 02 00 | 5 | 54 56 57 59 58 |
| 1 | 18 | 6 | 62 |
| 2 | 23 22 | 7 | 75 71 73 |
| 3 | 8 | 84 89 87 | |
| 4 | 45 | 9 |
An Giang - 08/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2100 | 8171 | 3622 0762 1902 | 5773 4923 | 7654 5684 | 9945 9075 | 9756 | 0287 8357 | 58 5618 | 859 6489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 76 |
| 200N | 204 |
| 400N | 9214 1821 0539 |
| 1TR | 6619 |
| 3TR | 86087 26707 86144 77471 89872 68482 58998 |
| 10TR | 11262 94233 |
| 15TR | 36473 |
| 30TR | 16516 |
| 2TỶ | 732615 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 08/12/22
| 0 | 07 04 | 5 | |
| 1 | 15 16 19 14 | 6 | 62 |
| 2 | 21 | 7 | 73 71 72 76 |
| 3 | 33 39 | 8 | 87 82 |
| 4 | 44 | 9 | 98 |
Bình Thuận - 08/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1821 7471 | 9872 8482 1262 | 4233 6473 | 204 9214 6144 | 2615 | 76 6516 | 6087 6707 | 8998 | 0539 6619 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









