KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K2 |
| 100N | 71 |
| 200N | 892 |
| 400N | 8232 8151 9174 |
| 1TR | 3439 |
| 3TR | 80623 97093 21225 27971 55360 93599 10212 |
| 10TR | 50943 44399 |
| 15TR | 14881 |
| 30TR | 07469 |
| 2TỶ | 874478 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 09/03/23
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 12 | 6 | 69 60 |
| 2 | 23 25 | 7 | 78 71 74 71 |
| 3 | 39 32 | 8 | 81 |
| 4 | 43 | 9 | 99 93 99 92 |
Tây Ninh - 09/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5360 | 71 8151 7971 4881 | 892 8232 0212 | 0623 7093 0943 | 9174 | 1225 | 4478 | 3439 3599 4399 7469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-3K2 |
| 100N | 01 |
| 200N | 819 |
| 400N | 5423 7682 1480 |
| 1TR | 6449 |
| 3TR | 41103 88477 04624 55535 41728 13284 75587 |
| 10TR | 13578 40863 |
| 15TR | 70380 |
| 30TR | 60510 |
| 2TỶ | 287078 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 09/03/23
| 0 | 03 01 | 5 | |
| 1 | 10 19 | 6 | 63 |
| 2 | 24 28 23 | 7 | 78 78 77 |
| 3 | 35 | 8 | 80 84 87 82 80 |
| 4 | 49 | 9 |
An Giang - 09/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1480 0380 0510 | 01 | 7682 | 5423 1103 0863 | 4624 3284 | 5535 | 8477 5587 | 1728 3578 7078 | 819 6449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K2 |
| 100N | 85 |
| 200N | 187 |
| 400N | 1437 9112 3504 |
| 1TR | 1280 |
| 3TR | 58554 77046 80218 19667 36788 81418 18901 |
| 10TR | 66343 18968 |
| 15TR | 77208 |
| 30TR | 60412 |
| 2TỶ | 644493 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 09/03/23
| 0 | 08 01 04 | 5 | 54 |
| 1 | 12 18 18 12 | 6 | 68 67 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 37 | 8 | 88 80 87 85 |
| 4 | 43 46 | 9 | 93 |
Bình Thuận - 09/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1280 | 8901 | 9112 0412 | 6343 4493 | 3504 8554 | 85 | 7046 | 187 1437 9667 | 0218 6788 1418 8968 7208 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 3K2 |
| 100N | 29 |
| 200N | 185 |
| 400N | 9415 0549 2173 |
| 1TR | 8687 |
| 3TR | 19110 72525 53940 43670 00483 49573 63501 |
| 10TR | 83359 77322 |
| 15TR | 67694 |
| 30TR | 09376 |
| 2TỶ | 385385 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 08/03/23
| 0 | 01 | 5 | 59 |
| 1 | 10 15 | 6 | |
| 2 | 22 25 29 | 7 | 76 70 73 73 |
| 3 | 8 | 85 83 87 85 | |
| 4 | 40 49 | 9 | 94 |
Đồng Nai - 08/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9110 3940 3670 | 3501 | 7322 | 2173 0483 9573 | 7694 | 185 9415 2525 5385 | 9376 | 8687 | 29 0549 3359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T3 |
| 100N | 59 |
| 200N | 306 |
| 400N | 8502 2937 3265 |
| 1TR | 1628 |
| 3TR | 37602 74949 81961 04531 77965 95542 93161 |
| 10TR | 88250 20666 |
| 15TR | 08998 |
| 30TR | 84514 |
| 2TỶ | 472192 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 08/03/23
| 0 | 02 02 06 | 5 | 50 59 |
| 1 | 14 | 6 | 66 61 65 61 65 |
| 2 | 28 | 7 | |
| 3 | 31 37 | 8 | |
| 4 | 49 42 | 9 | 92 98 |
Cần Thơ - 08/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8250 | 1961 4531 3161 | 8502 7602 5542 2192 | 4514 | 3265 7965 | 306 0666 | 2937 | 1628 8998 | 59 4949 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T3 |
| 100N | 89 |
| 200N | 687 |
| 400N | 4059 0478 7228 |
| 1TR | 8188 |
| 3TR | 74527 10867 43170 79005 66974 50972 57308 |
| 10TR | 84935 09304 |
| 15TR | 80310 |
| 30TR | 73595 |
| 2TỶ | 286126 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 08/03/23
| 0 | 04 05 08 | 5 | 59 |
| 1 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | 26 27 28 | 7 | 70 74 72 78 |
| 3 | 35 | 8 | 88 87 89 |
| 4 | 9 | 95 |
Sóc Trăng - 08/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3170 0310 | 0972 | 6974 9304 | 9005 4935 3595 | 6126 | 687 4527 0867 | 0478 7228 8188 7308 | 89 4059 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









