KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 42VL10 |
| 100N | 41 |
| 200N | 421 |
| 400N | 7020 9441 4599 |
| 1TR | 2297 |
| 3TR | 54146 26420 90930 70648 10421 67306 30876 |
| 10TR | 49508 22530 |
| 15TR | 68420 |
| 30TR | 43125 |
| 2TỶ | 231921 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 05/03/21
| 0 | 08 06 | 5 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 21 25 20 20 21 20 21 | 7 | 76 |
| 3 | 30 30 | 8 | |
| 4 | 46 48 41 41 | 9 | 97 99 |
Vĩnh Long - 05/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7020 6420 0930 2530 8420 | 41 421 9441 0421 1921 | 3125 | 4146 7306 0876 | 2297 | 0648 9508 | 4599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 03KS10 |
| 100N | 33 |
| 200N | 660 |
| 400N | 2582 6204 1518 |
| 1TR | 6122 |
| 3TR | 51332 87205 56567 58339 91507 18078 51472 |
| 10TR | 43482 47559 |
| 15TR | 22934 |
| 30TR | 31990 |
| 2TỶ | 957311 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 05/03/21
| 0 | 05 07 04 | 5 | 59 |
| 1 | 11 18 | 6 | 67 60 |
| 2 | 22 | 7 | 78 72 |
| 3 | 34 32 39 33 | 8 | 82 82 |
| 4 | 9 | 90 |
Bình Dương - 05/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
660 1990 | 7311 | 2582 6122 1332 1472 3482 | 33 | 6204 2934 | 7205 | 6567 1507 | 1518 8078 | 8339 7559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 30TV10 |
| 100N | 98 |
| 200N | 634 |
| 400N | 8803 1746 1185 |
| 1TR | 3222 |
| 3TR | 21744 93489 25893 92734 63776 80122 40283 |
| 10TR | 49861 42038 |
| 15TR | 20870 |
| 30TR | 78315 |
| 2TỶ | 511302 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 05/03/21
| 0 | 02 03 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 61 |
| 2 | 22 22 | 7 | 70 76 |
| 3 | 38 34 34 | 8 | 89 83 85 |
| 4 | 44 46 | 9 | 93 98 |
Trà Vinh - 05/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0870 | 9861 | 3222 0122 1302 | 8803 5893 0283 | 634 1744 2734 | 1185 8315 | 1746 3776 | 98 2038 | 3489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K1 |
| 100N | 93 |
| 200N | 454 |
| 400N | 6253 1649 6872 |
| 1TR | 4000 |
| 3TR | 76339 15658 74486 69199 35718 18667 46700 |
| 10TR | 17129 90499 |
| 15TR | 03828 |
| 30TR | 39002 |
| 2TỶ | 962910 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 04/03/21
| 0 | 02 00 00 | 5 | 58 53 54 |
| 1 | 10 18 | 6 | 67 |
| 2 | 28 29 | 7 | 72 |
| 3 | 39 | 8 | 86 |
| 4 | 49 | 9 | 99 99 93 |
Tây Ninh - 04/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4000 6700 2910 | 6872 9002 | 93 6253 | 454 | 4486 | 8667 | 5658 5718 3828 | 1649 6339 9199 7129 0499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG3K1 |
| 100N | 33 |
| 200N | 318 |
| 400N | 8629 8830 9872 |
| 1TR | 8421 |
| 3TR | 37688 22523 66567 83249 43085 41385 56607 |
| 10TR | 44461 16365 |
| 15TR | 39750 |
| 30TR | 87722 |
| 2TỶ | 215008 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 04/03/21
| 0 | 08 07 | 5 | 50 |
| 1 | 18 | 6 | 61 65 67 |
| 2 | 22 23 21 29 | 7 | 72 |
| 3 | 30 33 | 8 | 88 85 85 |
| 4 | 49 | 9 |
An Giang - 04/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8830 9750 | 8421 4461 | 9872 7722 | 33 2523 | 3085 1385 6365 | 6567 6607 | 318 7688 5008 | 8629 3249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K1 |
| 100N | 18 |
| 200N | 017 |
| 400N | 5917 9035 0403 |
| 1TR | 0457 |
| 3TR | 11783 00059 21468 01723 47100 80760 21684 |
| 10TR | 26860 00817 |
| 15TR | 08834 |
| 30TR | 51582 |
| 2TỶ | 227843 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 04/03/21
| 0 | 00 03 | 5 | 59 57 |
| 1 | 17 17 17 18 | 6 | 60 68 60 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 34 35 | 8 | 82 83 84 |
| 4 | 43 | 9 |
Bình Thuận - 04/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7100 0760 6860 | 1582 | 0403 1783 1723 7843 | 1684 8834 | 9035 | 017 5917 0457 0817 | 18 1468 | 0059 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









