KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 1B2 |
| 100N | 26 |
| 200N | 666 |
| 400N | 5655 4074 1888 |
| 1TR | 4656 |
| 3TR | 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286 |
| 10TR | 45422 38044 |
| 15TR | 39403 |
| 30TR | 31660 |
| 2TỶ | 823878 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 05/01/26
| 0 | 03 04 01 | 5 | 56 55 |
| 1 | 6 | 60 60 66 | |
| 2 | 22 26 | 7 | 78 74 |
| 3 | 32 | 8 | 86 88 |
| 4 | 44 48 | 9 | 93 |
TP. HCM - 05/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7760 1660 | 3301 | 1532 5422 | 2893 9403 | 4074 6004 8044 | 5655 | 26 666 4656 6286 | 1888 4848 3878 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: V01 |
| 100N | 19 |
| 200N | 036 |
| 400N | 4755 6251 8451 |
| 1TR | 6380 |
| 3TR | 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408 |
| 10TR | 01587 83250 |
| 15TR | 10523 |
| 30TR | 23430 |
| 2TỶ | 247563 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 05/01/26
| 0 | 06 04 08 | 5 | 50 55 51 51 |
| 1 | 19 | 6 | 63 67 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 30 39 36 | 8 | 87 85 80 |
| 4 | 9 | 95 |
Đồng Tháp - 05/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6380 3250 3430 | 6251 8451 | 0523 7563 | 4504 | 4755 7785 0895 | 036 2106 | 0067 1587 | 7408 | 19 9439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T01K1 |
| 100N | 31 |
| 200N | 167 |
| 400N | 0118 6606 3526 |
| 1TR | 4902 |
| 3TR | 37310 33008 09632 25717 69844 84382 42460 |
| 10TR | 67897 39213 |
| 15TR | 28162 |
| 30TR | 14191 |
| 2TỶ | 734535 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 05/01/26
| 0 | 08 02 06 | 5 | |
| 1 | 13 10 17 18 | 6 | 62 60 67 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 35 32 31 | 8 | 82 |
| 4 | 44 | 9 | 91 97 |
Cà Mau - 05/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7310 2460 | 31 4191 | 4902 9632 4382 8162 | 9213 | 9844 | 4535 | 6606 3526 | 167 5717 7897 | 0118 3008 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGA1 |
| 100N | 48 |
| 200N | 308 |
| 400N | 6093 3117 2958 |
| 1TR | 2920 |
| 3TR | 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 |
| 10TR | 69949 27434 |
| 15TR | 37765 |
| 30TR | 93629 |
| 2TỶ | 520288 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 04/01/26
| 0 | 08 08 | 5 | 57 58 |
| 1 | 13 17 | 6 | 65 68 |
| 2 | 29 23 20 | 7 | |
| 3 | 34 | 8 | 88 86 |
| 4 | 49 48 | 9 | 96 93 |
Tiền Giang - 04/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2920 | 6093 0423 5813 | 7434 | 7765 | 6186 1496 | 3117 9257 | 48 308 2958 1208 3568 0288 | 9949 3629 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 1K1 |
| 100N | 25 |
| 200N | 935 |
| 400N | 4389 0479 8847 |
| 1TR | 6771 |
| 3TR | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 |
| 10TR | 92934 24143 |
| 15TR | 33222 |
| 30TR | 86746 |
| 2TỶ | 600433 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 04/01/26
| 0 | 05 | 5 | 51 57 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 22 25 | 7 | 71 79 |
| 3 | 33 34 35 | 8 | 81 85 89 |
| 4 | 46 43 47 | 9 | 98 |
Kiên Giang - 04/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6771 2151 9481 | 1212 3222 | 4143 0433 | 2934 | 25 935 1105 4085 | 6746 | 8847 6257 | 0098 | 4389 0479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL1K1 |
| 100N | 07 |
| 200N | 909 |
| 400N | 3543 2115 8117 |
| 1TR | 9616 |
| 3TR | 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 |
| 10TR | 64384 10466 |
| 15TR | 28641 |
| 30TR | 67054 |
| 2TỶ | 209071 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 04/01/26
| 0 | 08 00 09 07 | 5 | 54 52 |
| 1 | 16 15 17 | 6 | 66 65 |
| 2 | 7 | 71 71 | |
| 3 | 39 | 8 | 84 |
| 4 | 41 43 | 9 | 90 |
Đà Lạt - 04/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 3000 | 3571 8641 9071 | 9852 | 3543 | 4384 7054 | 2115 8265 | 9616 0466 | 07 8117 | 3408 | 909 2339 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









