KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/05/2020
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 36 | 46 | 60 |
| 200N | 483 | 951 | 379 |
| 400N | 5290 2150 7227 | 2038 7868 6007 | 7506 6294 4107 |
| 1TR | 1173 | 3480 | 7363 |
| 3TR | 70876 48756 45928 47604 24650 80525 70669 | 52956 40415 95322 83735 41374 88482 77956 | 11475 92097 83100 50243 40450 54856 84542 |
| 10TR | 24946 05508 | 34564 22524 | 07573 17259 |
| 15TR | 51128 | 96420 | 60916 |
| 30TR | 56118 | 78112 | 78959 |
| 2TỶ | 759236 | 945221 | 444737 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 32 | 56 |
| 200N | 162 | 426 | 594 |
| 400N | 5671 8328 6025 | 3105 0602 7698 | 6820 7747 7892 |
| 1TR | 9876 | 0196 | 0981 |
| 3TR | 34816 95534 74598 74434 06697 44261 18316 | 34270 53006 30756 11908 43606 95905 25130 | 81952 53347 82320 03744 12901 64056 70309 |
| 10TR | 93770 92639 | 99616 54026 | 13784 35845 |
| 15TR | 85389 | 13386 | 89131 |
| 30TR | 63446 | 19019 | 34478 |
| 2TỶ | 465219 | 355050 | 489719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2020
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #427 ngày 21/05/2020
02 15 22 25 30 46 10
Giá trị Jackpot 1
35,786,056,800
Giá trị Jackpot 2
5,978,894,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 35,786,056,800 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,978,894,850 |
| Giải nhất |
|
4 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
408 | 500,000 |
| Giải ba |
|
8,899 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/05/2020 |
|
3 9 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11GA-14GA-1GA 58738 |
| G.Nhất | 31202 |
| G.Nhì | 79074 29741 |
| G.Ba | 85771 69068 43577 06479 37601 41114 |
| G.Tư | 5957 4962 5763 1379 |
| G.Năm | 8921 8969 1051 6910 7538 0626 |
| G.Sáu | 122 994 724 |
| G.Bảy | 60 94 32 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











