KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K4 |
| 100N | 74 |
| 200N | 946 |
| 400N | 2383 6058 9309 |
| 1TR | 3798 |
| 3TR | 12740 10265 45862 73648 48795 22132 81842 |
| 10TR | 73042 47228 |
| 15TR | 79078 |
| 30TR | 57136 |
| 2TỶ | 396800 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 28/10/21
| 0 | 00 09 | 5 | 58 |
| 1 | 6 | 65 62 | |
| 2 | 28 | 7 | 78 74 |
| 3 | 36 32 | 8 | 83 |
| 4 | 42 40 48 42 46 | 9 | 95 98 |
Tây Ninh - 28/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2740 6800 | 5862 2132 1842 3042 | 2383 | 74 | 0265 8795 | 946 7136 | 6058 3798 3648 7228 9078 | 9309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG10K4 |
| 100N | 68 |
| 200N | 504 |
| 400N | 8283 7070 0328 |
| 1TR | 0000 |
| 3TR | 36138 75274 38736 03338 65523 39655 97507 |
| 10TR | 28169 81825 |
| 15TR | 99129 |
| 30TR | 99916 |
| 2TỶ | 481554 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 28/10/21
| 0 | 07 00 04 | 5 | 54 55 |
| 1 | 16 | 6 | 69 68 |
| 2 | 29 25 23 28 | 7 | 74 70 |
| 3 | 38 36 38 | 8 | 83 |
| 4 | 9 |
An Giang - 28/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7070 0000 | 8283 5523 | 504 5274 1554 | 9655 1825 | 8736 9916 | 7507 | 68 0328 6138 3338 | 8169 9129 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K4 |
| 100N | 57 |
| 200N | 497 |
| 400N | 9211 1730 4692 |
| 1TR | 3504 |
| 3TR | 71829 49087 47113 71065 33419 71250 07855 |
| 10TR | 17875 63398 |
| 15TR | 42736 |
| 30TR | 23393 |
| 2TỶ | 685860 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 28/10/21
| 0 | 04 | 5 | 50 55 57 |
| 1 | 13 19 11 | 6 | 60 65 |
| 2 | 29 | 7 | 75 |
| 3 | 36 30 | 8 | 87 |
| 4 | 9 | 93 98 92 97 |
Bình Thuận - 28/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1730 1250 5860 | 9211 | 4692 | 7113 3393 | 3504 | 1065 7855 7875 | 2736 | 57 497 9087 | 3398 | 1829 3419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 10K4 |
| 100N | 57 |
| 200N | 640 |
| 400N | 4517 6802 8866 |
| 1TR | 0573 |
| 3TR | 00114 46333 35890 08668 43044 11194 62787 |
| 10TR | 62620 49237 |
| 15TR | 92196 |
| 30TR | 34359 |
| 2TỶ | 577299 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 27/10/21
| 0 | 02 | 5 | 59 57 |
| 1 | 14 17 | 6 | 68 66 |
| 2 | 20 | 7 | 73 |
| 3 | 37 33 | 8 | 87 |
| 4 | 44 40 | 9 | 99 96 90 94 |
Đồng Nai - 27/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
640 5890 2620 | 6802 | 0573 6333 | 0114 3044 1194 | 8866 2196 | 57 4517 2787 9237 | 8668 | 4359 7299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T10 |
| 100N | 03 |
| 200N | 782 |
| 400N | 6768 6263 2884 |
| 1TR | 2143 |
| 3TR | 17011 58498 21126 36054 78068 09033 84625 |
| 10TR | 15762 38461 |
| 15TR | 00736 |
| 30TR | 88113 |
| 2TỶ | 531535 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 27/10/21
| 0 | 03 | 5 | 54 |
| 1 | 13 11 | 6 | 62 61 68 68 63 |
| 2 | 26 25 | 7 | |
| 3 | 35 36 33 | 8 | 84 82 |
| 4 | 43 | 9 | 98 |
Cần Thơ - 27/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7011 8461 | 782 5762 | 03 6263 2143 9033 8113 | 2884 6054 | 4625 1535 | 1126 0736 | 6768 8498 8068 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T10K4 |
| 100N | 71 |
| 200N | 905 |
| 400N | 9408 3141 1255 |
| 1TR | 2044 |
| 3TR | 26141 83001 86978 54124 79017 25937 21700 |
| 10TR | 12684 24800 |
| 15TR | 33631 |
| 30TR | 02251 |
| 2TỶ | 637269 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 27/10/21
| 0 | 00 01 00 08 05 | 5 | 51 55 |
| 1 | 17 | 6 | 69 |
| 2 | 24 | 7 | 78 71 |
| 3 | 31 37 | 8 | 84 |
| 4 | 41 44 41 | 9 |
Sóc Trăng - 27/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1700 4800 | 71 3141 6141 3001 3631 2251 | 2044 4124 2684 | 905 1255 | 9017 5937 | 9408 6978 | 7269 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









