KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35VL13 |
| 100N | 24 |
| 200N | 672 |
| 400N | 3418 4688 2083 |
| 1TR | 9586 |
| 3TR | 05967 15791 66372 15696 08500 97150 10733 |
| 10TR | 41930 44267 |
| 15TR | 05410 |
| 30TR | 60937 |
| 2TỶ | 159388 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 28/03/14
| 0 | 00 | 5 | 50 |
| 1 | 10 18 | 6 | 67 67 |
| 2 | 24 | 7 | 72 72 |
| 3 | 37 30 33 | 8 | 88 86 88 83 |
| 4 | 9 | 91 96 |
Vĩnh Long - 28/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8500 7150 1930 5410 | 5791 | 672 6372 | 2083 0733 | 24 | 9586 5696 | 5967 4267 0937 | 3418 4688 9388 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 03KS13 |
| 100N | 40 |
| 200N | 493 |
| 400N | 6513 9422 0345 |
| 1TR | 7991 |
| 3TR | 03690 99690 41449 26528 36981 63519 06414 |
| 10TR | 96490 14066 |
| 15TR | 90322 |
| 30TR | 16513 |
| 2TỶ | 246144 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 28/03/14
| 0 | 5 | ||
| 1 | 13 19 14 13 | 6 | 66 |
| 2 | 22 28 22 | 7 | |
| 3 | 8 | 81 | |
| 4 | 44 49 45 40 | 9 | 90 90 90 91 93 |
Bình Dương - 28/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 3690 9690 6490 | 7991 6981 | 9422 0322 | 493 6513 6513 | 6414 6144 | 0345 | 4066 | 6528 | 1449 3519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 23TV13 |
| 100N | 25 |
| 200N | 351 |
| 400N | 9401 8862 1642 |
| 1TR | 7797 |
| 3TR | 63407 23270 25497 92987 06947 24995 94832 |
| 10TR | 55272 36184 |
| 15TR | 38018 |
| 30TR | 68077 |
| 2TỶ | 794933 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 28/03/14
| 0 | 07 01 | 5 | 51 |
| 1 | 18 | 6 | 62 |
| 2 | 25 | 7 | 77 72 70 |
| 3 | 33 32 | 8 | 84 87 |
| 4 | 47 42 | 9 | 97 95 97 |
Trà Vinh - 28/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3270 | 351 9401 | 8862 1642 4832 5272 | 4933 | 6184 | 25 4995 | 7797 3407 5497 2987 6947 8077 | 8018 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K4 |
| 100N | 82 |
| 200N | 467 |
| 400N | 5890 4913 2157 |
| 1TR | 3797 |
| 3TR | 31058 07395 49956 91319 65795 65037 56999 |
| 10TR | 17835 11722 |
| 15TR | 26375 |
| 30TR | 77833 |
| 2TỶ | 069451 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 27/03/14
| 0 | 5 | 51 58 56 57 | |
| 1 | 19 13 | 6 | 67 |
| 2 | 22 | 7 | 75 |
| 3 | 33 35 37 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 95 95 99 97 90 |
Tây Ninh - 27/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5890 | 9451 | 82 1722 | 4913 7833 | 7395 5795 7835 6375 | 9956 | 467 2157 3797 5037 | 1058 | 1319 6999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG3K4 |
| 100N | 19 |
| 200N | 131 |
| 400N | 9899 1307 3001 |
| 1TR | 7060 |
| 3TR | 06365 38851 63605 22346 99133 28967 25396 |
| 10TR | 11159 96985 |
| 15TR | 27584 |
| 30TR | 53639 |
| 2TỶ | 457299 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 27/03/14
| 0 | 05 07 01 | 5 | 59 51 |
| 1 | 19 | 6 | 65 67 60 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 39 33 31 | 8 | 84 85 |
| 4 | 46 | 9 | 99 96 99 |
An Giang - 27/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7060 | 131 3001 8851 | 9133 | 7584 | 6365 3605 6985 | 2346 5396 | 1307 8967 | 19 9899 1159 3639 7299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K4 |
| 100N | 18 |
| 200N | 445 |
| 400N | 8841 4624 7262 |
| 1TR | 1436 |
| 3TR | 51551 61113 63433 21260 15237 88760 08026 |
| 10TR | 85317 90372 |
| 15TR | 37072 |
| 30TR | 80196 |
| 2TỶ | 373701 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 27/03/14
| 0 | 01 | 5 | 51 |
| 1 | 17 13 18 | 6 | 60 60 62 |
| 2 | 26 24 | 7 | 72 72 |
| 3 | 33 37 36 | 8 | |
| 4 | 41 45 | 9 | 96 |
Bình Thuận - 27/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1260 8760 | 8841 1551 3701 | 7262 0372 7072 | 1113 3433 | 4624 | 445 | 1436 8026 0196 | 5237 5317 | 18 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









