KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL09 |
| 100N | 90 |
| 200N | 536 |
| 400N | 3880 3094 8018 |
| 1TR | 6496 |
| 3TR | 21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205 |
| 10TR | 76187 86076 |
| 15TR | 78246 |
| 30TR | 84184 |
| 2TỶ | 274039 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 27/02/26
| 0 | 05 | 5 | 54 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 23 | 7 | 76 75 |
| 3 | 39 34 33 36 | 8 | 84 87 80 |
| 4 | 46 45 | 9 | 96 94 90 |
Vĩnh Long - 27/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 3880 | 4423 6433 | 3094 1554 1034 4184 | 1245 1475 9205 | 536 6496 6076 8246 | 6187 | 8018 | 4039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K09 |
| 100N | 22 |
| 200N | 083 |
| 400N | 4091 1748 6009 |
| 1TR | 5539 |
| 3TR | 78751 15974 00848 63010 53556 93790 28082 |
| 10TR | 86583 98845 |
| 15TR | 66611 |
| 30TR | 31813 |
| 2TỶ | 100227 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 27/02/26
| 0 | 09 | 5 | 51 56 |
| 1 | 13 11 10 | 6 | |
| 2 | 27 22 | 7 | 74 |
| 3 | 39 | 8 | 83 82 83 |
| 4 | 45 48 48 | 9 | 90 91 |
Bình Dương - 27/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3010 3790 | 4091 8751 6611 | 22 8082 | 083 6583 1813 | 5974 | 8845 | 3556 | 0227 | 1748 0848 | 6009 5539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV09 |
| 100N | 25 |
| 200N | 163 |
| 400N | 2382 6597 3670 |
| 1TR | 0498 |
| 3TR | 04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463 |
| 10TR | 64548 98259 |
| 15TR | 48682 |
| 30TR | 50921 |
| 2TỶ | 332996 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 27/02/26
| 0 | 08 00 | 5 | 59 57 50 |
| 1 | 14 | 6 | 63 63 |
| 2 | 21 25 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 82 88 82 | |
| 4 | 48 | 9 | 96 98 97 |
Trà Vinh - 27/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 8450 3500 | 0921 | 2382 8682 | 163 6463 | 1114 | 25 | 2996 | 6597 4157 | 0498 4188 7908 4548 | 8259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 67 |
| 200N | 248 |
| 400N | 9986 7657 2945 |
| 1TR | 1445 |
| 3TR | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
| 10TR | 79876 05913 |
| 15TR | 35353 |
| 30TR | 84911 |
| 2TỶ | 550102 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 26/02/26
| 0 | 02 01 00 | 5 | 53 53 57 |
| 1 | 11 13 15 14 | 6 | 67 |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 42 45 45 48 | 9 | 96 |
Tây Ninh - 26/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 | 0401 4911 | 2742 0102 | 4853 5913 5353 | 5814 | 2945 1445 8815 | 9986 6296 9876 | 67 7657 | 248 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-2K4 |
| 100N | 10 |
| 200N | 663 |
| 400N | 3630 5931 6624 |
| 1TR | 8976 |
| 3TR | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 |
| 10TR | 53005 87093 |
| 15TR | 83421 |
| 30TR | 56690 |
| 2TỶ | 082226 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 26/02/26
| 0 | 05 04 07 | 5 | |
| 1 | 15 13 10 | 6 | 63 |
| 2 | 26 21 24 | 7 | 78 72 76 |
| 3 | 30 31 | 8 | |
| 4 | 9 | 90 93 94 |
An Giang - 26/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 3630 6690 | 5931 3421 | 5472 | 663 4913 7093 | 6624 4504 4394 | 2815 3005 | 8976 2226 | 3307 | 0978 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 01 |
| 200N | 773 |
| 400N | 9022 7332 0352 |
| 1TR | 2003 |
| 3TR | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| 10TR | 67028 15846 |
| 15TR | 86549 |
| 30TR | 96710 |
| 2TỶ | 557006 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 26/02/26
| 0 | 06 08 05 03 01 | 5 | 54 52 |
| 1 | 10 17 19 | 6 | |
| 2 | 28 22 | 7 | 73 |
| 3 | 34 32 | 8 | |
| 4 | 49 46 45 | 9 |
Bình Thuận - 26/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6710 | 01 | 9022 7332 0352 | 773 2003 | 9954 1334 | 9405 7045 | 5846 7006 | 0617 | 5808 7028 | 4019 6549 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









