KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 42VL09 |
| 100N | 11 |
| 200N | 446 |
| 400N | 7405 6739 0823 |
| 1TR | 3005 |
| 3TR | 61398 31268 91771 44203 46290 97390 64000 |
| 10TR | 07069 80125 |
| 15TR | 93891 |
| 30TR | 07257 |
| 2TỶ | 046384 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 26/02/21
| 0 | 03 00 05 05 | 5 | 57 |
| 1 | 11 | 6 | 69 68 |
| 2 | 25 23 | 7 | 71 |
| 3 | 39 | 8 | 84 |
| 4 | 46 | 9 | 91 98 90 90 |
Vĩnh Long - 26/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6290 7390 4000 | 11 1771 3891 | 0823 4203 | 6384 | 7405 3005 0125 | 446 | 7257 | 1398 1268 | 6739 7069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02KS09 |
| 100N | 87 |
| 200N | 736 |
| 400N | 5736 6543 5422 |
| 1TR | 0762 |
| 3TR | 01418 63918 26908 08008 75957 03641 14777 |
| 10TR | 38984 84649 |
| 15TR | 17777 |
| 30TR | 70545 |
| 2TỶ | 513093 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 26/02/21
| 0 | 08 08 | 5 | 57 |
| 1 | 18 18 | 6 | 62 |
| 2 | 22 | 7 | 77 77 |
| 3 | 36 36 | 8 | 84 87 |
| 4 | 45 49 41 43 | 9 | 93 |
Bình Dương - 26/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3641 | 5422 0762 | 6543 3093 | 8984 | 0545 | 736 5736 | 87 5957 4777 7777 | 1418 3918 6908 8008 | 4649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 30TV09 |
| 100N | 53 |
| 200N | 143 |
| 400N | 1028 3063 2450 |
| 1TR | 7003 |
| 3TR | 76461 63784 75856 13694 12406 13814 13872 |
| 10TR | 96388 29837 |
| 15TR | 78415 |
| 30TR | 74578 |
| 2TỶ | 557933 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 26/02/21
| 0 | 06 03 | 5 | 56 50 53 |
| 1 | 15 14 | 6 | 61 63 |
| 2 | 28 | 7 | 78 72 |
| 3 | 33 37 | 8 | 88 84 |
| 4 | 43 | 9 | 94 |
Trà Vinh - 26/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2450 | 6461 | 3872 | 53 143 3063 7003 7933 | 3784 3694 3814 | 8415 | 5856 2406 | 9837 | 1028 6388 4578 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 40 |
| 200N | 844 |
| 400N | 3640 4112 7222 |
| 1TR | 6130 |
| 3TR | 80697 81402 94528 96898 10778 14585 22490 |
| 10TR | 94376 86223 |
| 15TR | 84015 |
| 30TR | 97351 |
| 2TỶ | 309841 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 25/02/21
| 0 | 02 | 5 | 51 |
| 1 | 15 12 | 6 | |
| 2 | 23 28 22 | 7 | 76 78 |
| 3 | 30 | 8 | 85 |
| 4 | 41 40 44 40 | 9 | 97 98 90 |
Tây Ninh - 25/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 3640 6130 2490 | 7351 9841 | 4112 7222 1402 | 6223 | 844 | 4585 4015 | 4376 | 0697 | 4528 6898 0778 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG2K4 |
| 100N | 86 |
| 200N | 953 |
| 400N | 7740 8113 8582 |
| 1TR | 2306 |
| 3TR | 04662 03583 49161 22604 31531 62023 04112 |
| 10TR | 11560 44163 |
| 15TR | 60268 |
| 30TR | 63576 |
| 2TỶ | 889627 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 25/02/21
| 0 | 04 06 | 5 | 53 |
| 1 | 12 13 | 6 | 68 60 63 62 61 |
| 2 | 27 23 | 7 | 76 |
| 3 | 31 | 8 | 83 82 86 |
| 4 | 40 | 9 |
An Giang - 25/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7740 1560 | 9161 1531 | 8582 4662 4112 | 953 8113 3583 2023 4163 | 2604 | 86 2306 3576 | 9627 | 0268 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 45 |
| 200N | 251 |
| 400N | 6570 4160 6155 |
| 1TR | 3513 |
| 3TR | 73570 47098 37294 67190 97532 44748 39109 |
| 10TR | 75235 17265 |
| 15TR | 33806 |
| 30TR | 65620 |
| 2TỶ | 622893 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/02/21
| 0 | 06 09 | 5 | 55 51 |
| 1 | 13 | 6 | 65 60 |
| 2 | 20 | 7 | 70 70 |
| 3 | 35 32 | 8 | |
| 4 | 48 45 | 9 | 93 98 94 90 |
Bình Thuận - 25/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6570 4160 3570 7190 5620 | 251 | 7532 | 3513 2893 | 7294 | 45 6155 5235 7265 | 3806 | 7098 4748 | 9109 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









