KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 7K4 |
| 100N | 63 |
| 200N | 158 |
| 400N | 6823 7579 6562 |
| 1TR | 0972 |
| 3TR | 08388 78510 93244 61862 72544 98464 34559 |
| 10TR | 53146 64506 |
| 15TR | 19333 |
| 30TR | 13892 |
| 2TỶ | 596457 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 25/07/24
| 0 | 06 | 5 | 57 59 58 |
| 1 | 10 | 6 | 62 64 62 63 |
| 2 | 23 | 7 | 72 79 |
| 3 | 33 | 8 | 88 |
| 4 | 46 44 44 | 9 | 92 |
Tây Ninh - 25/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8510 | 6562 0972 1862 3892 | 63 6823 9333 | 3244 2544 8464 | 3146 4506 | 6457 | 158 8388 | 7579 4559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-7K4 |
| 100N | 71 |
| 200N | 668 |
| 400N | 3264 1274 0931 |
| 1TR | 4007 |
| 3TR | 75060 98744 93897 17591 20091 75522 91514 |
| 10TR | 98847 17028 |
| 15TR | 93049 |
| 30TR | 18889 |
| 2TỶ | 727127 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 25/07/24
| 0 | 07 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 60 64 68 |
| 2 | 27 28 22 | 7 | 74 71 |
| 3 | 31 | 8 | 89 |
| 4 | 49 47 44 | 9 | 97 91 91 |
An Giang - 25/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5060 | 71 0931 7591 0091 | 5522 | 3264 1274 8744 1514 | 4007 3897 8847 7127 | 668 7028 | 3049 8889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 7K4 |
| 100N | 50 |
| 200N | 714 |
| 400N | 9758 7223 9597 |
| 1TR | 8772 |
| 3TR | 08227 66822 53092 86094 04449 93219 00888 |
| 10TR | 40478 32465 |
| 15TR | 22937 |
| 30TR | 43427 |
| 2TỶ | 023183 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/07/24
| 0 | 5 | 58 50 | |
| 1 | 19 14 | 6 | 65 |
| 2 | 27 27 22 23 | 7 | 78 72 |
| 3 | 37 | 8 | 83 88 |
| 4 | 49 | 9 | 92 94 97 |
Bình Thuận - 25/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 8772 6822 3092 | 7223 3183 | 714 6094 | 2465 | 9597 8227 2937 3427 | 9758 0888 0478 | 4449 3219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 7K4 |
| 100N | 69 |
| 200N | 895 |
| 400N | 2317 7712 4364 |
| 1TR | 5555 |
| 3TR | 86003 76574 36120 59941 28305 06668 80498 |
| 10TR | 48787 40939 |
| 15TR | 15957 |
| 30TR | 82662 |
| 2TỶ | 453392 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 24/07/24
| 0 | 03 05 | 5 | 57 55 |
| 1 | 17 12 | 6 | 62 68 64 69 |
| 2 | 20 | 7 | 74 |
| 3 | 39 | 8 | 87 |
| 4 | 41 | 9 | 92 98 95 |
Đồng Nai - 24/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6120 | 9941 | 7712 2662 3392 | 6003 | 4364 6574 | 895 5555 8305 | 2317 8787 5957 | 6668 0498 | 69 0939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T7 |
| 100N | 81 |
| 200N | 908 |
| 400N | 9658 1987 9935 |
| 1TR | 5460 |
| 3TR | 80581 60389 38436 29573 98728 21221 70061 |
| 10TR | 78337 08923 |
| 15TR | 84560 |
| 30TR | 22992 |
| 2TỶ | 604890 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 24/07/24
| 0 | 08 | 5 | 58 |
| 1 | 6 | 60 61 60 | |
| 2 | 23 28 21 | 7 | 73 |
| 3 | 37 36 35 | 8 | 81 89 87 81 |
| 4 | 9 | 90 92 |
Cần Thơ - 24/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5460 4560 4890 | 81 0581 1221 0061 | 2992 | 9573 8923 | 9935 | 8436 | 1987 8337 | 908 9658 8728 | 0389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T7 |
| 100N | 55 |
| 200N | 870 |
| 400N | 9549 7150 8490 |
| 1TR | 1471 |
| 3TR | 97933 96007 63112 60105 81650 15414 47363 |
| 10TR | 20094 68561 |
| 15TR | 22751 |
| 30TR | 35173 |
| 2TỶ | 846077 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 24/07/24
| 0 | 07 05 | 5 | 51 50 50 55 |
| 1 | 12 14 | 6 | 61 63 |
| 2 | 7 | 77 73 71 70 | |
| 3 | 33 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 94 90 |
Sóc Trăng - 24/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
870 7150 8490 1650 | 1471 8561 2751 | 3112 | 7933 7363 5173 | 5414 0094 | 55 0105 | 6007 6077 | 9549 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









