KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 1E2 |
| 100N | 94 |
| 200N | 046 |
| 400N | 5140 5080 1090 |
| 1TR | 4057 |
| 3TR | 68690 69237 49057 09164 76424 42815 60978 |
| 10TR | 47994 40480 |
| 15TR | 82663 |
| 30TR | 86968 |
| 2TỶ | 516375 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 24/01/22
| 0 | 5 | 57 57 | |
| 1 | 15 | 6 | 68 63 64 |
| 2 | 24 | 7 | 75 78 |
| 3 | 37 | 8 | 80 80 |
| 4 | 40 46 | 9 | 94 90 90 94 |
TP. HCM - 24/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5140 5080 1090 8690 0480 | 2663 | 94 9164 6424 7994 | 2815 6375 | 046 | 4057 9237 9057 | 0978 6968 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: L04 |
| 100N | 74 |
| 200N | 554 |
| 400N | 3913 8630 2302 |
| 1TR | 7770 |
| 3TR | 91943 57266 14580 78260 02859 87503 15295 |
| 10TR | 55163 18367 |
| 15TR | 34811 |
| 30TR | 46523 |
| 2TỶ | 708802 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 24/01/22
| 0 | 02 03 02 | 5 | 59 54 |
| 1 | 11 13 | 6 | 63 67 66 60 |
| 2 | 23 | 7 | 70 74 |
| 3 | 30 | 8 | 80 |
| 4 | 43 | 9 | 95 |
Đồng Tháp - 24/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8630 7770 4580 8260 | 4811 | 2302 8802 | 3913 1943 7503 5163 6523 | 74 554 | 5295 | 7266 | 8367 | 2859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T01K4 |
| 100N | 57 |
| 200N | 810 |
| 400N | 5212 8215 9910 |
| 1TR | 4708 |
| 3TR | 42281 39826 28425 92617 03114 30291 41035 |
| 10TR | 87903 04156 |
| 15TR | 14988 |
| 30TR | 56766 |
| 2TỶ | 765216 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 24/01/22
| 0 | 03 08 | 5 | 56 57 |
| 1 | 16 17 14 12 15 10 10 | 6 | 66 |
| 2 | 26 25 | 7 | |
| 3 | 35 | 8 | 88 81 |
| 4 | 9 | 91 |
Cà Mau - 24/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
810 9910 | 2281 0291 | 5212 | 7903 | 3114 | 8215 8425 1035 | 9826 4156 6766 5216 | 57 2617 | 4708 4988 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGD1 |
| 100N | 35 |
| 200N | 168 |
| 400N | 9135 1897 8396 |
| 1TR | 3183 |
| 3TR | 26709 36169 83419 93613 31766 07915 86705 |
| 10TR | 64724 20994 |
| 15TR | 52548 |
| 30TR | 27578 |
| 2TỶ | 861864 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 23/01/22
| 0 | 09 05 | 5 | |
| 1 | 19 13 15 | 6 | 64 69 66 68 |
| 2 | 24 | 7 | 78 |
| 3 | 35 35 | 8 | 83 |
| 4 | 48 | 9 | 94 97 96 |
Tiền Giang - 23/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3183 3613 | 4724 0994 1864 | 35 9135 7915 6705 | 8396 1766 | 1897 | 168 2548 7578 | 6709 6169 3419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 73 |
| 200N | 921 |
| 400N | 9037 7262 0494 |
| 1TR | 5358 |
| 3TR | 92285 27741 44475 94691 93416 80694 26087 |
| 10TR | 88776 95438 |
| 15TR | 61602 |
| 30TR | 03603 |
| 2TỶ | 867486 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 23/01/22
| 0 | 03 02 | 5 | 58 |
| 1 | 16 | 6 | 62 |
| 2 | 21 | 7 | 76 75 73 |
| 3 | 38 37 | 8 | 86 85 87 |
| 4 | 41 | 9 | 91 94 94 |
Kiên Giang - 23/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
921 7741 4691 | 7262 1602 | 73 3603 | 0494 0694 | 2285 4475 | 3416 8776 7486 | 9037 6087 | 5358 5438 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL1K4 |
| 100N | 79 |
| 200N | 044 |
| 400N | 7427 5519 6746 |
| 1TR | 0918 |
| 3TR | 60348 50209 45678 99801 41650 42716 20310 |
| 10TR | 96072 48650 |
| 15TR | 42913 |
| 30TR | 11788 |
| 2TỶ | 651612 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 23/01/22
| 0 | 09 01 | 5 | 50 50 |
| 1 | 12 13 16 10 18 19 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | 72 78 79 |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 48 46 44 | 9 |
Đà Lạt - 23/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1650 0310 8650 | 9801 | 6072 1612 | 2913 | 044 | 6746 2716 | 7427 | 0918 0348 5678 1788 | 79 5519 0209 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









