KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 5D2 |
| 100N | 50 |
| 200N | 552 |
| 400N | 9398 6536 2112 |
| 1TR | 8913 |
| 3TR | 53411 57074 38186 14730 10042 04885 14900 |
| 10TR | 12069 91882 |
| 15TR | 37234 |
| 30TR | 96162 |
| 2TỶ | 095923 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 23/05/16
| 0 | 00 | 5 | 52 50 |
| 1 | 11 13 12 | 6 | 62 69 |
| 2 | 23 | 7 | 74 |
| 3 | 34 30 36 | 8 | 82 86 85 |
| 4 | 42 | 9 | 98 |
TP. HCM - 23/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 4730 4900 | 3411 | 552 2112 0042 1882 6162 | 8913 5923 | 7074 7234 | 4885 | 6536 8186 | 9398 | 2069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B21 |
| 100N | 41 |
| 200N | 445 |
| 400N | 8599 6161 4205 |
| 1TR | 5290 |
| 3TR | 14792 56752 50063 07591 17340 38375 54808 |
| 10TR | 64499 17825 |
| 15TR | 87706 |
| 30TR | 65519 |
| 2TỶ | 107794 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 23/05/16
| 0 | 06 08 05 | 5 | 52 |
| 1 | 19 | 6 | 63 61 |
| 2 | 25 | 7 | 75 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 40 45 41 | 9 | 94 99 92 91 90 99 |
Đồng Tháp - 23/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5290 7340 | 41 6161 7591 | 4792 6752 | 0063 | 7794 | 445 4205 8375 7825 | 7706 | 4808 | 8599 4499 5519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T05K4 |
| 100N | 60 |
| 200N | 677 |
| 400N | 6265 5364 3746 |
| 1TR | 0751 |
| 3TR | 69647 27360 86264 78458 88226 45088 44667 |
| 10TR | 96998 56317 |
| 15TR | 38289 |
| 30TR | 33896 |
| 2TỶ | 707296 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 23/05/16
| 0 | 5 | 58 51 | |
| 1 | 17 | 6 | 60 64 67 65 64 60 |
| 2 | 26 | 7 | 77 |
| 3 | 8 | 89 88 | |
| 4 | 47 46 | 9 | 96 96 98 |
Cà Mau - 23/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 7360 | 0751 | 5364 6264 | 6265 | 3746 8226 3896 7296 | 677 9647 4667 6317 | 8458 5088 6998 | 8289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGD5 |
| 100N | 26 |
| 200N | 017 |
| 400N | 0232 2322 9644 |
| 1TR | 7590 |
| 3TR | 63583 08462 02096 40451 14455 78674 75710 |
| 10TR | 49979 52748 |
| 15TR | 85352 |
| 30TR | 67069 |
| 2TỶ | 001043 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 22/05/16
| 0 | 5 | 52 51 55 | |
| 1 | 10 17 | 6 | 69 62 |
| 2 | 22 26 | 7 | 79 74 |
| 3 | 32 | 8 | 83 |
| 4 | 43 48 44 | 9 | 96 90 |
Tiền Giang - 22/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7590 5710 | 0451 | 0232 2322 8462 5352 | 3583 1043 | 9644 8674 | 4455 | 26 2096 | 017 | 2748 | 9979 7069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 5K4 |
| 100N | 89 |
| 200N | 991 |
| 400N | 2470 9321 0291 |
| 1TR | 0073 |
| 3TR | 56906 55393 70722 73975 40551 01525 87258 |
| 10TR | 52023 20612 |
| 15TR | 52414 |
| 30TR | 46886 |
| 2TỶ | 952855 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 22/05/16
| 0 | 06 | 5 | 55 51 58 |
| 1 | 14 12 | 6 | |
| 2 | 23 22 25 21 | 7 | 75 73 70 |
| 3 | 8 | 86 89 | |
| 4 | 9 | 93 91 91 |
Kiên Giang - 22/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2470 | 991 9321 0291 0551 | 0722 0612 | 0073 5393 2023 | 2414 | 3975 1525 2855 | 6906 6886 | 7258 | 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL5K4 |
| 100N | 27 |
| 200N | 074 |
| 400N | 5057 4318 4972 |
| 1TR | 7940 |
| 3TR | 23702 61318 09446 04932 19962 64402 87963 |
| 10TR | 32362 33397 |
| 15TR | 08201 |
| 30TR | 03806 |
| 2TỶ | 467976 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 22/05/16
| 0 | 06 01 02 02 | 5 | 57 |
| 1 | 18 18 | 6 | 62 62 63 |
| 2 | 27 | 7 | 76 72 74 |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 46 40 | 9 | 97 |
Đà Lạt - 22/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7940 | 8201 | 4972 3702 4932 9962 4402 2362 | 7963 | 074 | 9446 3806 7976 | 27 5057 3397 | 4318 1318 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









