KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 96 |
| 200N | 887 |
| 400N | 2983 3469 1669 |
| 1TR | 3371 |
| 3TR | 45384 15648 04089 54366 54094 90815 29940 |
| 10TR | 55031 83223 |
| 15TR | 72263 |
| 30TR | 61623 |
| 2TỶ | 798545 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 23/02/23
| 0 | 5 | ||
| 1 | 15 | 6 | 63 66 69 69 |
| 2 | 23 23 | 7 | 71 |
| 3 | 31 | 8 | 84 89 83 87 |
| 4 | 45 48 40 | 9 | 94 96 |
Tây Ninh - 23/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 | 3371 5031 | 2983 3223 2263 1623 | 5384 4094 | 0815 8545 | 96 4366 | 887 | 5648 | 3469 1669 4089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG2K4 |
| 100N | 90 |
| 200N | 481 |
| 400N | 9562 5305 4064 |
| 1TR | 7343 |
| 3TR | 27856 91919 34071 27888 29667 78848 13148 |
| 10TR | 86101 23755 |
| 15TR | 55107 |
| 30TR | 93947 |
| 2TỶ | 486354 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 23/02/23
| 0 | 07 01 05 | 5 | 54 55 56 |
| 1 | 19 | 6 | 67 62 64 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 8 | 88 81 | |
| 4 | 47 48 48 43 | 9 | 90 |
An Giang - 23/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 | 481 4071 6101 | 9562 | 7343 | 4064 6354 | 5305 3755 | 7856 | 9667 5107 3947 | 7888 8848 3148 | 1919 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 68 |
| 200N | 288 |
| 400N | 2467 3070 5029 |
| 1TR | 6238 |
| 3TR | 24835 54820 58389 87140 80283 05261 97421 |
| 10TR | 26419 78235 |
| 15TR | 07444 |
| 30TR | 70748 |
| 2TỶ | 760133 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 23/02/23
| 0 | 5 | ||
| 1 | 19 | 6 | 61 67 68 |
| 2 | 20 21 29 | 7 | 70 |
| 3 | 33 35 35 38 | 8 | 89 83 88 |
| 4 | 48 44 40 | 9 |
Bình Thuận - 23/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3070 4820 7140 | 5261 7421 | 0283 0133 | 7444 | 4835 8235 | 2467 | 68 288 6238 0748 | 5029 8389 6419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 76 |
| 200N | 994 |
| 400N | 8660 2388 8716 |
| 1TR | 6801 |
| 3TR | 01328 69346 52940 94393 14330 30575 98924 |
| 10TR | 91666 72801 |
| 15TR | 72350 |
| 30TR | 10095 |
| 2TỶ | 437472 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 22/02/23
| 0 | 01 01 | 5 | 50 |
| 1 | 16 | 6 | 66 60 |
| 2 | 28 24 | 7 | 72 75 76 |
| 3 | 30 | 8 | 88 |
| 4 | 46 40 | 9 | 95 93 94 |
Đồng Nai - 22/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8660 2940 4330 2350 | 6801 2801 | 7472 | 4393 | 994 8924 | 0575 0095 | 76 8716 9346 1666 | 2388 1328 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T2 |
| 100N | 45 |
| 200N | 760 |
| 400N | 8223 0781 2912 |
| 1TR | 1202 |
| 3TR | 90349 43781 30130 57200 24499 59641 78719 |
| 10TR | 23853 12282 |
| 15TR | 77806 |
| 30TR | 71453 |
| 2TỶ | 882249 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 22/02/23
| 0 | 06 00 02 | 5 | 53 53 |
| 1 | 19 12 | 6 | 60 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 82 81 81 |
| 4 | 49 49 41 45 | 9 | 99 |
Cần Thơ - 22/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
760 0130 7200 | 0781 3781 9641 | 2912 1202 2282 | 8223 3853 1453 | 45 | 7806 | 0349 4499 8719 2249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T2 |
| 100N | 39 |
| 200N | 513 |
| 400N | 8108 8183 0642 |
| 1TR | 9743 |
| 3TR | 31769 82518 08217 32496 00894 76023 83340 |
| 10TR | 55263 81493 |
| 15TR | 51928 |
| 30TR | 95039 |
| 2TỶ | 770121 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 22/02/23
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 18 17 13 | 6 | 63 69 |
| 2 | 21 28 23 | 7 | |
| 3 | 39 39 | 8 | 83 |
| 4 | 40 43 42 | 9 | 93 96 94 |
Sóc Trăng - 22/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3340 | 0121 | 0642 | 513 8183 9743 6023 5263 1493 | 0894 | 2496 | 8217 | 8108 2518 1928 | 39 1769 5039 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









