KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K08T02 |
| 100N | 38 |
| 200N | 291 |
| 400N | 2869 8780 5722 |
| 1TR | 0514 |
| 3TR | 88892 18615 10351 07631 17759 42982 97207 |
| 10TR | 66560 58484 |
| 15TR | 49617 |
| 30TR | 83080 |
| 2TỶ | 628630 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 23/02/21
| 0 | 07 | 5 | 51 59 |
| 1 | 17 15 14 | 6 | 60 69 |
| 2 | 22 | 7 | |
| 3 | 30 31 38 | 8 | 80 84 82 80 |
| 4 | 9 | 92 91 |
Bến Tre - 23/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8780 6560 3080 8630 | 291 0351 7631 | 5722 8892 2982 | 0514 8484 | 8615 | 7207 9617 | 38 | 2869 7759 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 2D |
| 100N | 49 |
| 200N | 470 |
| 400N | 6384 0477 1447 |
| 1TR | 8281 |
| 3TR | 10604 10268 41577 00275 30526 85147 48991 |
| 10TR | 39736 67566 |
| 15TR | 01596 |
| 30TR | 12672 |
| 2TỶ | 099726 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 23/02/21
| 0 | 04 | 5 | |
| 1 | 6 | 66 68 | |
| 2 | 26 26 | 7 | 72 77 75 77 70 |
| 3 | 36 | 8 | 81 84 |
| 4 | 47 47 49 | 9 | 96 91 |
Vũng Tàu - 23/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
470 | 8281 8991 | 2672 | 6384 0604 | 0275 | 0526 9736 7566 1596 9726 | 0477 1447 1577 5147 | 0268 | 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T2K4 |
| 100N | 40 |
| 200N | 008 |
| 400N | 1977 7501 9508 |
| 1TR | 2567 |
| 3TR | 41990 74837 53496 63205 43847 19160 36575 |
| 10TR | 71834 87736 |
| 15TR | 10429 |
| 30TR | 12718 |
| 2TỶ | 549942 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 23/02/21
| 0 | 05 01 08 08 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | 60 67 |
| 2 | 29 | 7 | 75 77 |
| 3 | 34 36 37 | 8 | |
| 4 | 42 47 40 | 9 | 90 96 |
Bạc Liêu - 23/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 1990 9160 | 7501 | 9942 | 1834 | 3205 6575 | 3496 7736 | 1977 2567 4837 3847 | 008 9508 2718 | 0429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 2D2 |
| 100N | 25 |
| 200N | 894 |
| 400N | 9050 9639 0790 |
| 1TR | 1764 |
| 3TR | 70494 83127 10371 00012 76269 57288 00036 |
| 10TR | 06486 35244 |
| 15TR | 68636 |
| 30TR | 98007 |
| 2TỶ | 594003 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 22/02/21
| 0 | 03 07 | 5 | 50 |
| 1 | 12 | 6 | 69 64 |
| 2 | 27 25 | 7 | 71 |
| 3 | 36 36 39 | 8 | 86 88 |
| 4 | 44 | 9 | 94 90 94 |
TP. HCM - 22/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9050 0790 | 0371 | 0012 | 4003 | 894 1764 0494 5244 | 25 | 0036 6486 8636 | 3127 8007 | 7288 | 9639 6269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: K08 |
| 100N | 64 |
| 200N | 510 |
| 400N | 2746 1614 7294 |
| 1TR | 5691 |
| 3TR | 44200 45617 69510 49190 26906 37203 58399 |
| 10TR | 86623 73856 |
| 15TR | 15208 |
| 30TR | 66436 |
| 2TỶ | 186258 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 22/02/21
| 0 | 08 00 06 03 | 5 | 58 56 |
| 1 | 17 10 14 10 | 6 | 64 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 36 | 8 | |
| 4 | 46 | 9 | 90 99 91 94 |
Đồng Tháp - 22/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
510 4200 9510 9190 | 5691 | 7203 6623 | 64 1614 7294 | 2746 6906 3856 6436 | 5617 | 5208 6258 | 8399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T02K4 |
| 100N | 33 |
| 200N | 231 |
| 400N | 6769 8200 2030 |
| 1TR | 1016 |
| 3TR | 79231 86960 11652 02596 79063 69849 77686 |
| 10TR | 65971 44700 |
| 15TR | 10279 |
| 30TR | 73303 |
| 2TỶ | 599977 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 22/02/21
| 0 | 03 00 00 | 5 | 52 |
| 1 | 16 | 6 | 60 63 69 |
| 2 | 7 | 77 79 71 | |
| 3 | 31 30 31 33 | 8 | 86 |
| 4 | 49 | 9 | 96 |
Cà Mau - 22/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8200 2030 6960 4700 | 231 9231 5971 | 1652 | 33 9063 3303 | 1016 2596 7686 | 9977 | 6769 9849 0279 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









