KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K4 |
| 100N | 94 |
| 200N | 088 |
| 400N | 0015 1530 7114 |
| 1TR | 1108 |
| 3TR | 39449 24873 67201 06464 30802 11849 11328 |
| 10TR | 89071 30405 |
| 15TR | 25612 |
| 30TR | 51810 |
| 2TỶ | 844412 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/12/22
| 0 | 05 01 02 08 | 5 | |
| 1 | 12 10 12 15 14 | 6 | 64 |
| 2 | 28 | 7 | 71 73 |
| 3 | 30 | 8 | 88 |
| 4 | 49 49 | 9 | 94 |
Tây Ninh - 22/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1530 1810 | 7201 9071 | 0802 5612 4412 | 4873 | 94 7114 6464 | 0015 0405 | 088 1108 1328 | 9449 1849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG12K4 |
| 100N | 24 |
| 200N | 181 |
| 400N | 1359 4219 3455 |
| 1TR | 1006 |
| 3TR | 92637 67860 77475 64724 27999 55359 99420 |
| 10TR | 63289 23203 |
| 15TR | 53815 |
| 30TR | 81865 |
| 2TỶ | 457607 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 22/12/22
| 0 | 07 03 06 | 5 | 59 59 55 |
| 1 | 15 19 | 6 | 65 60 |
| 2 | 24 20 24 | 7 | 75 |
| 3 | 37 | 8 | 89 81 |
| 4 | 9 | 99 |
An Giang - 22/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7860 9420 | 181 | 3203 | 24 4724 | 3455 7475 3815 1865 | 1006 | 2637 7607 | 1359 4219 7999 5359 3289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K4 |
| 100N | 50 |
| 200N | 778 |
| 400N | 7582 6380 3466 |
| 1TR | 6553 |
| 3TR | 00793 02001 89579 98078 81834 47658 03001 |
| 10TR | 39844 60319 |
| 15TR | 30503 |
| 30TR | 57703 |
| 2TỶ | 060911 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 22/12/22
| 0 | 03 03 01 01 | 5 | 58 53 50 |
| 1 | 11 19 | 6 | 66 |
| 2 | 7 | 79 78 78 | |
| 3 | 34 | 8 | 82 80 |
| 4 | 44 | 9 | 93 |
Bình Thuận - 22/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 6380 | 2001 3001 0911 | 7582 | 6553 0793 0503 7703 | 1834 9844 | 3466 | 778 8078 7658 | 9579 0319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 12K3 |
| 100N | 81 |
| 200N | 843 |
| 400N | 2153 6385 1188 |
| 1TR | 7236 |
| 3TR | 30133 36087 11433 57665 56578 84630 97006 |
| 10TR | 65157 24258 |
| 15TR | 64504 |
| 30TR | 27502 |
| 2TỶ | 483354 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 21/12/22
| 0 | 02 04 06 | 5 | 54 57 58 53 |
| 1 | 6 | 65 | |
| 2 | 7 | 78 | |
| 3 | 33 33 30 36 | 8 | 87 85 88 81 |
| 4 | 43 | 9 |
Đồng Nai - 21/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4630 | 81 | 7502 | 843 2153 0133 1433 | 4504 3354 | 6385 7665 | 7236 7006 | 6087 5157 | 1188 6578 4258 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T12 |
| 100N | 14 |
| 200N | 839 |
| 400N | 1654 8513 9728 |
| 1TR | 3884 |
| 3TR | 85754 59374 36442 32416 64628 26146 92522 |
| 10TR | 14284 12769 |
| 15TR | 23540 |
| 30TR | 29988 |
| 2TỶ | 692979 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 21/12/22
| 0 | 5 | 54 54 | |
| 1 | 16 13 14 | 6 | 69 |
| 2 | 28 22 28 | 7 | 79 74 |
| 3 | 39 | 8 | 88 84 84 |
| 4 | 40 42 46 | 9 |
Cần Thơ - 21/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3540 | 6442 2522 | 8513 | 14 1654 3884 5754 9374 4284 | 2416 6146 | 9728 4628 9988 | 839 2769 2979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T12K3 |
| 100N | 28 |
| 200N | 119 |
| 400N | 1387 6890 2803 |
| 1TR | 1421 |
| 3TR | 98405 43198 50263 60619 86881 06500 47133 |
| 10TR | 75464 38705 |
| 15TR | 74562 |
| 30TR | 83782 |
| 2TỶ | 389352 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 21/12/22
| 0 | 05 05 00 03 | 5 | 52 |
| 1 | 19 19 | 6 | 62 64 63 |
| 2 | 21 28 | 7 | |
| 3 | 33 | 8 | 82 81 87 |
| 4 | 9 | 98 90 |
Sóc Trăng - 21/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6890 6500 | 1421 6881 | 4562 3782 9352 | 2803 0263 7133 | 5464 | 8405 8705 | 1387 | 28 3198 | 119 0619 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









