KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 5D2 |
| 100N | 85 |
| 200N | 652 |
| 400N | 6618 3005 4307 |
| 1TR | 1931 |
| 3TR | 75791 88011 09284 81848 54210 16359 55293 |
| 10TR | 24794 79754 |
| 15TR | 92683 |
| 30TR | 37865 |
| 2TỶ | 817292 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 20/05/24
| 0 | 05 07 | 5 | 54 59 52 |
| 1 | 11 10 18 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 31 | 8 | 83 84 85 |
| 4 | 48 | 9 | 92 94 91 93 |
TP. HCM - 20/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4210 | 1931 5791 8011 | 652 7292 | 5293 2683 | 9284 4794 9754 | 85 3005 7865 | 4307 | 6618 1848 | 6359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S21 |
| 100N | 53 |
| 200N | 452 |
| 400N | 4326 6767 9475 |
| 1TR | 8579 |
| 3TR | 02542 48600 71637 40175 16263 42309 69548 |
| 10TR | 75330 05031 |
| 15TR | 82289 |
| 30TR | 79275 |
| 2TỶ | 982772 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 20/05/24
| 0 | 00 09 | 5 | 52 53 |
| 1 | 6 | 63 67 | |
| 2 | 26 | 7 | 72 75 75 79 75 |
| 3 | 30 31 37 | 8 | 89 |
| 4 | 42 48 | 9 |
Đồng Tháp - 20/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8600 5330 | 5031 | 452 2542 2772 | 53 6263 | 9475 0175 9275 | 4326 | 6767 1637 | 9548 | 8579 2309 2289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T05K3 |
| 100N | 65 |
| 200N | 010 |
| 400N | 4249 1301 3927 |
| 1TR | 2758 |
| 3TR | 50105 12029 31771 59520 71713 38272 97902 |
| 10TR | 41083 41556 |
| 15TR | 42962 |
| 30TR | 98835 |
| 2TỶ | 287839 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 20/05/24
| 0 | 05 02 01 | 5 | 56 58 |
| 1 | 13 10 | 6 | 62 65 |
| 2 | 29 20 27 | 7 | 71 72 |
| 3 | 39 35 | 8 | 83 |
| 4 | 49 | 9 |
Cà Mau - 20/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
010 9520 | 1301 1771 | 8272 7902 2962 | 1713 1083 | 65 0105 8835 | 1556 | 3927 | 2758 | 4249 2029 7839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC5 |
| 100N | 65 |
| 200N | 369 |
| 400N | 1669 3686 8992 |
| 1TR | 4983 |
| 3TR | 51513 43470 90320 91484 45179 25072 70978 |
| 10TR | 89326 53009 |
| 15TR | 64357 |
| 30TR | 62959 |
| 2TỶ | 168593 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 19/05/24
| 0 | 09 | 5 | 59 57 |
| 1 | 13 | 6 | 69 69 65 |
| 2 | 26 20 | 7 | 70 79 72 78 |
| 3 | 8 | 84 83 86 | |
| 4 | 9 | 93 92 |
Tiền Giang - 19/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3470 0320 | 8992 5072 | 4983 1513 8593 | 1484 | 65 | 3686 9326 | 4357 | 0978 | 369 1669 5179 3009 2959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 5K3 |
| 100N | 46 |
| 200N | 766 |
| 400N | 5735 2682 4445 |
| 1TR | 1759 |
| 3TR | 02379 02677 05147 10493 90231 09814 77099 |
| 10TR | 50037 51979 |
| 15TR | 10671 |
| 30TR | 41803 |
| 2TỶ | 219024 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 19/05/24
| 0 | 03 | 5 | 59 |
| 1 | 14 | 6 | 66 |
| 2 | 24 | 7 | 71 79 79 77 |
| 3 | 37 31 35 | 8 | 82 |
| 4 | 47 45 46 | 9 | 93 99 |
Kiên Giang - 19/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0231 0671 | 2682 | 0493 1803 | 9814 9024 | 5735 4445 | 46 766 | 2677 5147 0037 | 1759 2379 7099 1979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL5K3 |
| 100N | 30 |
| 200N | 870 |
| 400N | 4800 8581 4675 |
| 1TR | 6613 |
| 3TR | 69737 34840 05977 49809 71819 49963 81092 |
| 10TR | 19097 22620 |
| 15TR | 52264 |
| 30TR | 01582 |
| 2TỶ | 589920 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 19/05/24
| 0 | 09 00 | 5 | |
| 1 | 19 13 | 6 | 64 63 |
| 2 | 20 20 | 7 | 77 75 70 |
| 3 | 37 30 | 8 | 82 81 |
| 4 | 40 | 9 | 97 92 |
Đà Lạt - 19/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 870 4800 4840 2620 9920 | 8581 | 1092 1582 | 6613 9963 | 2264 | 4675 | 9737 5977 9097 | 9809 1819 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









