KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 44 |
| 200N | 831 |
| 400N | 3166 3773 8717 |
| 1TR | 3410 |
| 3TR | 26039 79713 81719 30387 90632 44604 32632 |
| 10TR | 36493 53465 |
| 15TR | 95785 |
| 30TR | 15421 |
| 2TỶ | 756810 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 19/03/14
| 0 | 04 | 5 | |
| 1 | 10 13 19 10 17 | 6 | 65 66 |
| 2 | 21 | 7 | 73 |
| 3 | 39 32 32 31 | 8 | 85 87 |
| 4 | 44 | 9 | 93 |
Đồng Nai - 19/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3410 6810 | 831 5421 | 0632 2632 | 3773 9713 6493 | 44 4604 | 3465 5785 | 3166 | 8717 0387 | 6039 1719 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 43 |
| 200N | 879 |
| 400N | 0940 4342 9402 |
| 1TR | 4084 |
| 3TR | 78910 63800 92048 62151 71058 77914 78473 |
| 10TR | 92418 70164 |
| 15TR | 62842 |
| 30TR | 96795 |
| 2TỶ | 703959 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 19/03/14
| 0 | 00 02 | 5 | 59 51 58 |
| 1 | 18 10 14 | 6 | 64 |
| 2 | 7 | 73 79 | |
| 3 | 8 | 84 | |
| 4 | 42 48 40 42 43 | 9 | 95 |
Cần Thơ - 19/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0940 8910 3800 | 2151 | 4342 9402 2842 | 43 8473 | 4084 7914 0164 | 6795 | 2048 1058 2418 | 879 3959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T03 |
| 100N | 77 |
| 200N | 617 |
| 400N | 7771 2736 6734 |
| 1TR | 4927 |
| 3TR | 65125 60015 99990 13314 41020 39290 34576 |
| 10TR | 64837 95335 |
| 15TR | 73619 |
| 30TR | 02507 |
| 2TỶ | 982136 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 19/03/14
| 0 | 07 | 5 | |
| 1 | 19 15 14 17 | 6 | |
| 2 | 25 20 27 | 7 | 76 71 77 |
| 3 | 36 37 35 36 34 | 8 | |
| 4 | 9 | 90 90 |
Sóc Trăng - 19/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9990 1020 9290 | 7771 | 6734 3314 | 5125 0015 5335 | 2736 4576 2136 | 77 617 4927 4837 2507 | 3619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K11T3 |
| 100N | 19 |
| 200N | 457 |
| 400N | 3806 7097 0889 |
| 1TR | 4771 |
| 3TR | 32549 49667 23036 43390 94070 76875 34489 |
| 10TR | 54188 52400 |
| 15TR | 46458 |
| 30TR | 07259 |
| 2TỶ | 040178 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 18/03/14
| 0 | 00 06 | 5 | 59 58 57 |
| 1 | 19 | 6 | 67 |
| 2 | 7 | 78 70 75 71 | |
| 3 | 36 | 8 | 88 89 89 |
| 4 | 49 | 9 | 90 97 |
Bến Tre - 18/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3390 4070 2400 | 4771 | 6875 | 3806 3036 | 457 7097 9667 | 4188 6458 0178 | 19 0889 2549 4489 7259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 3C |
| 100N | 49 |
| 200N | 276 |
| 400N | 7606 8370 5914 |
| 1TR | 6432 |
| 3TR | 46201 32298 20101 58819 35929 98592 26033 |
| 10TR | 51962 48954 |
| 15TR | 71421 |
| 30TR | 57916 |
| 2TỶ | 572462 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 18/03/14
| 0 | 01 01 06 | 5 | 54 |
| 1 | 16 19 14 | 6 | 62 62 |
| 2 | 21 29 | 7 | 70 76 |
| 3 | 33 32 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 98 92 |
Vũng Tàu - 18/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8370 | 6201 0101 1421 | 6432 8592 1962 2462 | 6033 | 5914 8954 | 276 7606 7916 | 2298 | 49 8819 5929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T03K3 |
| 100N | 50 |
| 200N | 218 |
| 400N | 5133 1930 2649 |
| 1TR | 0998 |
| 3TR | 21118 00767 81242 01174 78225 98050 74991 |
| 10TR | 67366 98610 |
| 15TR | 85020 |
| 30TR | 45810 |
| 2TỶ | 587729 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 18/03/14
| 0 | 5 | 50 50 | |
| 1 | 10 10 18 18 | 6 | 66 67 |
| 2 | 29 20 25 | 7 | 74 |
| 3 | 33 30 | 8 | |
| 4 | 42 49 | 9 | 91 98 |
Bạc Liêu - 18/03/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 1930 8050 8610 5020 5810 | 4991 | 1242 | 5133 | 1174 | 8225 | 7366 | 0767 | 218 0998 1118 | 2649 7729 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









