KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 51 |
| 200N | 457 |
| 400N | 2348 9555 9372 |
| 1TR | 5763 |
| 3TR | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 |
| 10TR | 32981 86322 |
| 15TR | 23117 |
| 30TR | 14457 |
| 2TỶ | 749600 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 18/03/26
| 0 | 00 | 5 | 57 56 55 57 51 |
| 1 | 17 13 | 6 | 60 63 |
| 2 | 22 25 | 7 | 72 |
| 3 | 35 30 34 | 8 | 81 |
| 4 | 48 | 9 |
Đồng Nai - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4660 6430 9600 | 51 2981 | 9372 6322 | 5763 3313 | 6734 | 9555 4635 6525 | 1356 | 457 3117 4457 | 2348 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 31 |
| 200N | 126 |
| 400N | 8627 6625 0784 |
| 1TR | 1295 |
| 3TR | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
| 10TR | 88407 46867 |
| 15TR | 92785 |
| 30TR | 19582 |
| 2TỶ | 218956 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/03/26
| 0 | 07 | 5 | 56 |
| 1 | 10 | 6 | 67 68 |
| 2 | 29 22 27 25 26 | 7 | 71 |
| 3 | 30 31 | 8 | 82 85 89 84 |
| 4 | 9 | 95 |
Cần Thơ - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8710 9830 | 31 0671 | 4822 9582 | 0784 | 6625 1295 2785 | 126 8956 | 8627 8407 6867 | 1968 | 2389 0129 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 55 |
| 200N | 995 |
| 400N | 8119 8898 7833 |
| 1TR | 6928 |
| 3TR | 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| 10TR | 89221 86177 |
| 15TR | 03152 |
| 30TR | 56143 |
| 2TỶ | 499929 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/03/26
| 0 | 04 | 5 | 52 55 |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 29 21 28 | 7 | 77 77 71 74 |
| 3 | 34 33 | 8 | 87 |
| 4 | 43 47 | 9 | 98 95 |
Sóc Trăng - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7371 9221 | 3152 | 7833 6143 | 4034 4474 8904 | 55 995 | 1587 0577 9747 6177 | 8898 6928 | 8119 9929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K11-T3 |
| 100N | 10 |
| 200N | 677 |
| 400N | 6575 7813 8030 |
| 1TR | 9625 |
| 3TR | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 |
| 10TR | 51095 58722 |
| 15TR | 73984 |
| 30TR | 87273 |
| 2TỶ | 980950 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 17/03/26
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 19 13 10 | 6 | 69 |
| 2 | 22 25 | 7 | 73 75 77 |
| 3 | 32 30 | 8 | 84 85 |
| 4 | 43 41 | 9 | 95 96 |
Bến Tre - 17/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 8030 0950 | 8541 | 8132 8722 | 7813 4443 7273 | 3984 | 6575 9625 4585 1095 | 4696 | 677 | 9469 9019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 03C |
| 100N | 24 |
| 200N | 336 |
| 400N | 0917 8171 0577 |
| 1TR | 7007 |
| 3TR | 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 |
| 10TR | 67934 80620 |
| 15TR | 25255 |
| 30TR | 06296 |
| 2TỶ | 182693 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 17/03/26
| 0 | 02 02 07 | 5 | 55 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 20 25 24 | 7 | 79 71 77 |
| 3 | 34 39 36 | 8 | 88 |
| 4 | 40 | 9 | 93 96 |
Vũng Tàu - 17/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0340 0620 | 8171 | 4802 9702 | 2693 | 24 7934 | 8425 5255 | 336 6296 | 0917 0577 7007 | 8888 | 3079 9539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T3-K3 |
| 100N | 98 |
| 200N | 388 |
| 400N | 1794 1808 7629 |
| 1TR | 0573 |
| 3TR | 34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| 10TR | 37203 69440 |
| 15TR | 10067 |
| 30TR | 10529 |
| 2TỶ | 609459 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 17/03/26
| 0 | 03 07 03 08 | 5 | 59 55 |
| 1 | 6 | 67 67 65 | |
| 2 | 29 29 | 7 | 73 |
| 3 | 34 | 8 | 88 |
| 4 | 40 41 | 9 | 94 98 |
Bạc Liêu - 17/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9440 | 6341 | 0573 4203 7203 | 1794 5034 | 2165 7455 | 4267 9307 0067 | 98 388 1808 | 7629 0529 9459 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









