KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 8K3 |
| 100N | 65 |
| 200N | 190 |
| 400N | 1887 7002 0838 |
| 1TR | 0815 |
| 3TR | 09915 48014 82650 88000 72707 23624 21922 |
| 10TR | 79939 58454 |
| 15TR | 27941 |
| 30TR | 78632 |
| 2TỶ | 485583 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 16/08/23
| 0 | 00 07 02 | 5 | 54 50 |
| 1 | 15 14 15 | 6 | 65 |
| 2 | 24 22 | 7 | |
| 3 | 32 39 38 | 8 | 83 87 |
| 4 | 41 | 9 | 90 |
Đồng Nai - 16/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
190 2650 8000 | 7941 | 7002 1922 8632 | 5583 | 8014 3624 8454 | 65 0815 9915 | 1887 2707 | 0838 | 9939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T8 |
| 100N | 00 |
| 200N | 332 |
| 400N | 8968 6044 5432 |
| 1TR | 8280 |
| 3TR | 60099 53777 42015 74186 64103 60326 22827 |
| 10TR | 83263 49478 |
| 15TR | 14125 |
| 30TR | 06280 |
| 2TỶ | 757383 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 16/08/23
| 0 | 03 00 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 63 68 |
| 2 | 25 26 27 | 7 | 78 77 |
| 3 | 32 32 | 8 | 83 80 86 80 |
| 4 | 44 | 9 | 99 |
Cần Thơ - 16/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 8280 6280 | 332 5432 | 4103 3263 7383 | 6044 | 2015 4125 | 4186 0326 | 3777 2827 | 8968 9478 | 0099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T8 |
| 100N | 69 |
| 200N | 370 |
| 400N | 3614 7096 2778 |
| 1TR | 1766 |
| 3TR | 04302 00160 45832 00093 77299 34141 53512 |
| 10TR | 26554 28626 |
| 15TR | 59327 |
| 30TR | 65052 |
| 2TỶ | 481340 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 16/08/23
| 0 | 02 | 5 | 52 54 |
| 1 | 12 14 | 6 | 60 66 69 |
| 2 | 27 26 | 7 | 78 70 |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 40 41 | 9 | 93 99 96 |
Sóc Trăng - 16/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
370 0160 1340 | 4141 | 4302 5832 3512 5052 | 0093 | 3614 6554 | 7096 1766 8626 | 9327 | 2778 | 69 7299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K33-T8 |
| 100N | 73 |
| 200N | 935 |
| 400N | 0342 8770 9748 |
| 1TR | 3422 |
| 3TR | 00427 79560 70391 41045 09764 32366 09361 |
| 10TR | 63245 71058 |
| 15TR | 78166 |
| 30TR | 16312 |
| 2TỶ | 247444 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 15/08/23
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 12 | 6 | 66 60 64 66 61 |
| 2 | 27 22 | 7 | 70 73 |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 44 45 45 42 48 | 9 | 91 |
Bến Tre - 15/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8770 9560 | 0391 9361 | 0342 3422 6312 | 73 | 9764 7444 | 935 1045 3245 | 2366 8166 | 0427 | 9748 1058 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 8C |
| 100N | 28 |
| 200N | 461 |
| 400N | 0134 2085 9267 |
| 1TR | 4610 |
| 3TR | 14160 20345 23674 73797 66107 60575 38560 |
| 10TR | 70413 28746 |
| 15TR | 51709 |
| 30TR | 90008 |
| 2TỶ | 462922 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 15/08/23
| 0 | 08 09 07 | 5 | |
| 1 | 13 10 | 6 | 60 60 67 61 |
| 2 | 22 28 | 7 | 74 75 |
| 3 | 34 | 8 | 85 |
| 4 | 46 45 | 9 | 97 |
Vũng Tàu - 15/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4610 4160 8560 | 461 | 2922 | 0413 | 0134 3674 | 2085 0345 0575 | 8746 | 9267 3797 6107 | 28 0008 | 1709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T8-K3 |
| 100N | 10 |
| 200N | 165 |
| 400N | 1642 3300 3557 |
| 1TR | 4709 |
| 3TR | 07093 92016 45119 12134 31157 15896 69872 |
| 10TR | 39800 27021 |
| 15TR | 65029 |
| 30TR | 63882 |
| 2TỶ | 057817 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 15/08/23
| 0 | 00 09 00 | 5 | 57 57 |
| 1 | 17 16 19 10 | 6 | 65 |
| 2 | 29 21 | 7 | 72 |
| 3 | 34 | 8 | 82 |
| 4 | 42 | 9 | 93 96 |
Bạc Liêu - 15/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 3300 9800 | 7021 | 1642 9872 3882 | 7093 | 2134 | 165 | 2016 5896 | 3557 1157 7817 | 4709 5119 5029 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









