KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 41 |
| 200N | 582 |
| 400N | 4265 8656 8808 |
| 1TR | 2207 |
| 3TR | 09120 04990 39522 41619 40943 39891 45550 |
| 10TR | 96548 76521 |
| 15TR | 56670 |
| 30TR | 68512 |
| 2TỶ | 173447 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 16/03/22
| 0 | 07 08 | 5 | 50 56 |
| 1 | 12 19 | 6 | 65 |
| 2 | 21 20 22 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 82 | |
| 4 | 47 48 43 41 | 9 | 90 91 |
Đồng Nai - 16/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9120 4990 5550 6670 | 41 9891 6521 | 582 9522 8512 | 0943 | 4265 | 8656 | 2207 3447 | 8808 6548 | 1619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 97 |
| 200N | 588 |
| 400N | 3144 6736 1549 |
| 1TR | 9305 |
| 3TR | 19248 81470 01985 70209 57240 33720 99870 |
| 10TR | 44367 62273 |
| 15TR | 52589 |
| 30TR | 47342 |
| 2TỶ | 002249 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 16/03/22
| 0 | 09 05 | 5 | |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 20 | 7 | 73 70 70 |
| 3 | 36 | 8 | 89 85 88 |
| 4 | 49 42 48 40 44 49 | 9 | 97 |
Cần Thơ - 16/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1470 7240 3720 9870 | 7342 | 2273 | 3144 | 9305 1985 | 6736 | 97 4367 | 588 9248 | 1549 0209 2589 2249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T3K3 |
| 100N | 49 |
| 200N | 293 |
| 400N | 4407 3309 9816 |
| 1TR | 4520 |
| 3TR | 82726 04200 96915 90685 98010 65770 47263 |
| 10TR | 49506 23131 |
| 15TR | 02261 |
| 30TR | 60115 |
| 2TỶ | 116136 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 16/03/22
| 0 | 06 00 07 09 | 5 | |
| 1 | 15 15 10 16 | 6 | 61 63 |
| 2 | 26 20 | 7 | 70 |
| 3 | 36 31 | 8 | 85 |
| 4 | 49 | 9 | 93 |
Sóc Trăng - 16/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4520 4200 8010 5770 | 3131 2261 | 293 7263 | 6915 0685 0115 | 9816 2726 9506 6136 | 4407 | 49 3309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K11T3 |
| 100N | 24 |
| 200N | 437 |
| 400N | 5588 9550 1075 |
| 1TR | 4120 |
| 3TR | 59436 05259 94307 99301 86184 93705 34954 |
| 10TR | 54985 32244 |
| 15TR | 73856 |
| 30TR | 78184 |
| 2TỶ | 285856 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 15/03/22
| 0 | 07 01 05 | 5 | 56 56 59 54 50 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 20 24 | 7 | 75 |
| 3 | 36 37 | 8 | 84 85 84 88 |
| 4 | 44 | 9 |
Bến Tre - 15/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9550 4120 | 9301 | 24 6184 4954 2244 8184 | 1075 3705 4985 | 9436 3856 5856 | 437 4307 | 5588 | 5259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 3C |
| 100N | 20 |
| 200N | 085 |
| 400N | 9075 9162 6435 |
| 1TR | 3406 |
| 3TR | 51194 59401 03232 90126 12902 32203 60866 |
| 10TR | 45946 67913 |
| 15TR | 28835 |
| 30TR | 69061 |
| 2TỶ | 334948 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 15/03/22
| 0 | 01 02 03 06 | 5 | |
| 1 | 13 | 6 | 61 66 62 |
| 2 | 26 20 | 7 | 75 |
| 3 | 35 32 35 | 8 | 85 |
| 4 | 48 46 | 9 | 94 |
Vũng Tàu - 15/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 | 9401 9061 | 9162 3232 2902 | 2203 7913 | 1194 | 085 9075 6435 8835 | 3406 0126 0866 5946 | 4948 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T3-K3 |
| 100N | 58 |
| 200N | 434 |
| 400N | 7016 2584 9951 |
| 1TR | 3794 |
| 3TR | 67458 72705 50168 25545 89285 95261 38512 |
| 10TR | 61423 59497 |
| 15TR | 25126 |
| 30TR | 01565 |
| 2TỶ | 158326 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 15/03/22
| 0 | 05 | 5 | 58 51 58 |
| 1 | 12 16 | 6 | 65 68 61 |
| 2 | 26 26 23 | 7 | |
| 3 | 34 | 8 | 85 84 |
| 4 | 45 | 9 | 97 94 |
Bạc Liêu - 15/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9951 5261 | 8512 | 1423 | 434 2584 3794 | 2705 5545 9285 1565 | 7016 5126 8326 | 9497 | 58 7458 0168 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









