KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL07 |
| 100N | 89 |
| 200N | 446 |
| 400N | 4682 0889 9636 |
| 1TR | 8536 |
| 3TR | 74309 56146 40069 88864 91181 23348 86807 |
| 10TR | 57405 81381 |
| 15TR | 28174 |
| 30TR | 87120 |
| 2TỶ | 861029 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 16/02/24
| 0 | 05 09 07 | 5 | |
| 1 | 6 | 69 64 | |
| 2 | 29 20 | 7 | 74 |
| 3 | 36 36 | 8 | 81 81 82 89 89 |
| 4 | 46 48 46 | 9 |
Vĩnh Long - 16/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7120 | 1181 1381 | 4682 | 8864 8174 | 7405 | 446 9636 8536 6146 | 6807 | 3348 | 89 0889 4309 0069 1029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K07 |
| 100N | 23 |
| 200N | 971 |
| 400N | 3257 1970 7932 |
| 1TR | 1396 |
| 3TR | 02762 08986 32073 32087 47276 04779 12895 |
| 10TR | 38269 04757 |
| 15TR | 23625 |
| 30TR | 94677 |
| 2TỶ | 657838 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 16/02/24
| 0 | 5 | 57 57 | |
| 1 | 6 | 69 62 | |
| 2 | 25 23 | 7 | 77 73 76 79 70 71 |
| 3 | 38 32 | 8 | 86 87 |
| 4 | 9 | 95 96 |
Bình Dương - 16/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1970 | 971 | 7932 2762 | 23 2073 | 2895 3625 | 1396 8986 7276 | 3257 2087 4757 4677 | 7838 | 4779 8269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV07 |
| 100N | 89 |
| 200N | 781 |
| 400N | 3254 4775 2209 |
| 1TR | 0348 |
| 3TR | 12292 59206 59013 26620 64007 39416 33021 |
| 10TR | 39829 93015 |
| 15TR | 34785 |
| 30TR | 95332 |
| 2TỶ | 819498 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 16/02/24
| 0 | 06 07 09 | 5 | 54 |
| 1 | 15 13 16 | 6 | |
| 2 | 29 20 21 | 7 | 75 |
| 3 | 32 | 8 | 85 81 89 |
| 4 | 48 | 9 | 98 92 |
Trà Vinh - 16/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6620 | 781 3021 | 2292 5332 | 9013 | 3254 | 4775 3015 4785 | 9206 9416 | 4007 | 0348 9498 | 89 2209 9829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 63 |
| 200N | 874 |
| 400N | 3525 0601 0736 |
| 1TR | 7553 |
| 3TR | 97431 05985 16763 50772 86408 71517 53705 |
| 10TR | 14782 95662 |
| 15TR | 21157 |
| 30TR | 98030 |
| 2TỶ | 186526 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/02/24
| 0 | 08 05 01 | 5 | 57 53 |
| 1 | 17 | 6 | 62 63 63 |
| 2 | 26 25 | 7 | 72 74 |
| 3 | 30 31 36 | 8 | 82 85 |
| 4 | 9 |
Tây Ninh - 15/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 | 0601 7431 | 0772 4782 5662 | 63 7553 6763 | 874 | 3525 5985 3705 | 0736 6526 | 1517 1157 | 6408 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG2K3 |
| 100N | 34 |
| 200N | 279 |
| 400N | 6542 1032 5290 |
| 1TR | 6701 |
| 3TR | 21385 13056 27515 51874 29720 82980 28545 |
| 10TR | 27754 12420 |
| 15TR | 29875 |
| 30TR | 99318 |
| 2TỶ | 374629 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 15/02/24
| 0 | 01 | 5 | 54 56 |
| 1 | 18 15 | 6 | |
| 2 | 29 20 20 | 7 | 75 74 79 |
| 3 | 32 34 | 8 | 85 80 |
| 4 | 45 42 | 9 | 90 |
An Giang - 15/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5290 9720 2980 2420 | 6701 | 6542 1032 | 34 1874 7754 | 1385 7515 8545 9875 | 3056 | 9318 | 279 4629 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 34 |
| 200N | 478 |
| 400N | 1576 7479 2161 |
| 1TR | 3721 |
| 3TR | 41882 01193 32686 89778 07353 91587 78193 |
| 10TR | 79900 22396 |
| 15TR | 59364 |
| 30TR | 18051 |
| 2TỶ | 831043 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 15/02/24
| 0 | 00 | 5 | 51 53 |
| 1 | 6 | 64 61 | |
| 2 | 21 | 7 | 78 76 79 78 |
| 3 | 34 | 8 | 82 86 87 |
| 4 | 43 | 9 | 96 93 93 |
Bình Thuận - 15/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9900 | 2161 3721 8051 | 1882 | 1193 7353 8193 1043 | 34 9364 | 1576 2686 2396 | 1587 | 478 9778 | 7479 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









