KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K11-T3 |
| 100N | 04 |
| 200N | 426 |
| 400N | 4725 5299 6967 |
| 1TR | 1025 |
| 3TR | 14166 31282 13146 55896 50161 33565 05991 |
| 10TR | 88340 73986 |
| 15TR | 00921 |
| 30TR | 74843 |
| 2TỶ | 055329 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 14/03/23
| 0 | 04 | 5 | |
| 1 | 6 | 66 61 65 67 | |
| 2 | 29 21 25 25 26 | 7 | |
| 3 | 8 | 86 82 | |
| 4 | 43 40 46 | 9 | 96 91 99 |
Bến Tre - 14/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8340 | 0161 5991 0921 | 1282 | 4843 | 04 | 4725 1025 3565 | 426 4166 3146 5896 3986 | 6967 | 5299 5329 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 3B |
| 100N | 87 |
| 200N | 138 |
| 400N | 4601 6327 8160 |
| 1TR | 3348 |
| 3TR | 17463 22340 84335 79775 13437 16568 18336 |
| 10TR | 48944 46076 |
| 15TR | 77616 |
| 30TR | 86853 |
| 2TỶ | 463526 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 14/03/23
| 0 | 01 | 5 | 53 |
| 1 | 16 | 6 | 63 68 60 |
| 2 | 26 27 | 7 | 76 75 |
| 3 | 35 37 36 38 | 8 | 87 |
| 4 | 44 40 48 | 9 |
Vũng Tàu - 14/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8160 2340 | 4601 | 7463 6853 | 8944 | 4335 9775 | 8336 6076 7616 3526 | 87 6327 3437 | 138 3348 6568 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T3-K2 |
| 100N | 45 |
| 200N | 101 |
| 400N | 8281 0096 3716 |
| 1TR | 3409 |
| 3TR | 65088 56939 65050 24032 38656 74896 74899 |
| 10TR | 54132 42518 |
| 15TR | 09343 |
| 30TR | 64761 |
| 2TỶ | 486741 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 14/03/23
| 0 | 09 01 | 5 | 50 56 |
| 1 | 18 16 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 32 39 32 | 8 | 88 81 |
| 4 | 41 43 45 | 9 | 96 99 96 |
Bạc Liêu - 14/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5050 | 101 8281 4761 6741 | 4032 4132 | 9343 | 45 | 0096 3716 8656 4896 | 5088 2518 | 3409 6939 4899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 3C2 |
| 100N | 18 |
| 200N | 494 |
| 400N | 2793 6156 9222 |
| 1TR | 2960 |
| 3TR | 04800 19750 41091 44035 60028 88430 41143 |
| 10TR | 45072 34473 |
| 15TR | 65054 |
| 30TR | 42744 |
| 2TỶ | 841165 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 13/03/23
| 0 | 00 | 5 | 54 50 56 |
| 1 | 18 | 6 | 65 60 |
| 2 | 28 22 | 7 | 72 73 |
| 3 | 35 30 | 8 | |
| 4 | 44 43 | 9 | 91 93 94 |
TP. HCM - 13/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2960 4800 9750 8430 | 1091 | 9222 5072 | 2793 1143 4473 | 494 5054 2744 | 4035 1165 | 6156 | 18 0028 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N11 |
| 100N | 99 |
| 200N | 253 |
| 400N | 6743 5171 7428 |
| 1TR | 7663 |
| 3TR | 07802 02466 98748 21889 08789 91346 20618 |
| 10TR | 17963 56454 |
| 15TR | 06350 |
| 30TR | 44689 |
| 2TỶ | 646022 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 13/03/23
| 0 | 02 | 5 | 50 54 53 |
| 1 | 18 | 6 | 63 66 63 |
| 2 | 22 28 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 89 89 89 | |
| 4 | 48 46 43 | 9 | 99 |
Đồng Tháp - 13/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6350 | 5171 | 7802 6022 | 253 6743 7663 7963 | 6454 | 2466 1346 | 7428 8748 0618 | 99 1889 8789 4689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T03K2 |
| 100N | 27 |
| 200N | 642 |
| 400N | 1593 5233 3207 |
| 1TR | 3946 |
| 3TR | 16565 86218 75253 68117 63133 27123 18581 |
| 10TR | 39176 23714 |
| 15TR | 84516 |
| 30TR | 40150 |
| 2TỶ | 964779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 13/03/23
| 0 | 07 | 5 | 50 53 |
| 1 | 16 14 18 17 | 6 | 65 |
| 2 | 23 27 | 7 | 79 76 |
| 3 | 33 33 | 8 | 81 |
| 4 | 46 42 | 9 | 93 |
Cà Mau - 13/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0150 | 8581 | 642 | 1593 5233 5253 3133 7123 | 3714 | 6565 | 3946 9176 4516 | 27 3207 8117 | 6218 | 4779 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









