KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL07 |
| 100N | 41 |
| 200N | 506 |
| 400N | 2122 1698 8430 |
| 1TR | 6150 |
| 3TR | 25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 |
| 10TR | 00358 24118 |
| 15TR | 73112 |
| 30TR | 42193 |
| 2TỶ | 991084 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 13/02/26
| 0 | 05 06 | 5 | 58 51 50 |
| 1 | 12 18 18 10 | 6 | 64 |
| 2 | 20 22 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 84 82 |
| 4 | 41 | 9 | 93 98 |
Vĩnh Long - 13/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8430 6150 5220 3210 | 41 1751 | 2122 2482 3112 | 2193 | 2164 1084 | 0005 | 506 | 1698 5418 0358 4118 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K07 |
| 100N | 88 |
| 200N | 816 |
| 400N | 5148 5602 7767 |
| 1TR | 8228 |
| 3TR | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 |
| 10TR | 79395 56999 |
| 15TR | 37653 |
| 30TR | 41551 |
| 2TỶ | 877704 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 13/02/26
| 0 | 04 09 02 | 5 | 51 53 |
| 1 | 16 | 6 | 68 67 |
| 2 | 28 | 7 | 73 |
| 3 | 38 34 | 8 | 88 |
| 4 | 48 | 9 | 95 99 92 96 |
Bình Dương - 13/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1551 | 5602 7492 | 2973 7653 | 6034 7704 | 9395 | 816 1596 | 7767 | 88 5148 8228 5638 2568 | 8109 6999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV07 |
| 100N | 34 |
| 200N | 233 |
| 400N | 6470 3236 8465 |
| 1TR | 5552 |
| 3TR | 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 |
| 10TR | 05108 87126 |
| 15TR | 15398 |
| 30TR | 14092 |
| 2TỶ | 759966 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 13/02/26
| 0 | 08 | 5 | 52 |
| 1 | 6 | 66 65 | |
| 2 | 26 28 | 7 | 79 75 70 |
| 3 | 39 36 33 34 | 8 | 83 |
| 4 | 9 | 92 98 97 90 |
Trà Vinh - 13/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6470 3690 | 5552 4092 | 233 1883 | 34 | 8465 2175 | 3236 7126 9966 | 8097 | 0928 5108 5398 | 2539 8279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K2 |
| 100N | 32 |
| 200N | 011 |
| 400N | 6360 0991 6127 |
| 1TR | 0423 |
| 3TR | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| 10TR | 74131 19066 |
| 15TR | 50448 |
| 30TR | 80210 |
| 2TỶ | 451294 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 12/02/26
| 0 | 04 | 5 | 58 53 |
| 1 | 10 11 | 6 | 66 63 60 |
| 2 | 23 27 | 7 | 75 |
| 3 | 31 32 | 8 | 89 |
| 4 | 48 45 | 9 | 94 91 |
Tây Ninh - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6360 0210 | 011 0991 4131 | 32 | 0423 6763 1153 | 4104 1294 | 4845 6875 | 9066 | 6127 | 0558 0448 | 8389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-2K2 |
| 100N | 50 |
| 200N | 460 |
| 400N | 1015 3312 6260 |
| 1TR | 9346 |
| 3TR | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 |
| 10TR | 63288 32469 |
| 15TR | 90960 |
| 30TR | 14760 |
| 2TỶ | 702266 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 12/02/26
| 0 | 01 | 5 | 50 50 |
| 1 | 14 15 12 | 6 | 66 60 60 69 60 60 |
| 2 | 28 | 7 | 78 |
| 3 | 33 | 8 | 88 87 |
| 4 | 46 | 9 |
An Giang - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 460 6260 8050 0960 4760 | 9601 | 3312 | 3333 | 5514 | 1015 | 9346 2266 | 0987 | 7528 7978 3288 | 2469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K2 |
| 100N | 76 |
| 200N | 449 |
| 400N | 3581 7849 4065 |
| 1TR | 8987 |
| 3TR | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 |
| 10TR | 19103 65267 |
| 15TR | 09046 |
| 30TR | 73523 |
| 2TỶ | 492313 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 12/02/26
| 0 | 03 | 5 | |
| 1 | 13 | 6 | 67 65 |
| 2 | 23 25 | 7 | 70 71 76 |
| 3 | 32 | 8 | 83 87 81 |
| 4 | 46 43 47 49 49 | 9 |
Bình Thuận - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2570 | 3581 7671 | 3832 | 7143 9383 9103 3523 2313 | 4065 0425 | 76 9046 | 8987 0447 5267 | 449 7849 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









