KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 2C2 |
| 100N | 37 |
| 200N | 501 |
| 400N | 9590 5004 7980 |
| 1TR | 3201 |
| 3TR | 34719 31615 89293 91841 13568 93396 54828 |
| 10TR | 43258 04131 |
| 15TR | 63095 |
| 30TR | 06495 |
| 2TỶ | 433361 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 12/02/24
| 0 | 01 04 01 | 5 | 58 |
| 1 | 19 15 | 6 | 61 68 |
| 2 | 28 | 7 | |
| 3 | 31 37 | 8 | 80 |
| 4 | 41 | 9 | 95 95 93 96 90 |
TP. HCM - 12/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9590 7980 | 501 3201 1841 4131 3361 | 9293 | 5004 | 1615 3095 6495 | 3396 | 37 | 3568 4828 3258 | 4719 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S07 |
| 100N | 87 |
| 200N | 948 |
| 400N | 2774 5946 7270 |
| 1TR | 9642 |
| 3TR | 74624 56214 36980 39341 40748 31672 72236 |
| 10TR | 14149 86922 |
| 15TR | 60486 |
| 30TR | 00289 |
| 2TỶ | 659427 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 12/02/24
| 0 | 5 | ||
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 27 22 24 | 7 | 72 74 70 |
| 3 | 36 | 8 | 89 86 80 87 |
| 4 | 49 41 48 42 46 48 | 9 |
Đồng Tháp - 12/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 6980 | 9341 | 9642 1672 6922 | 2774 4624 6214 | 5946 2236 0486 | 87 9427 | 948 0748 | 4149 0289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T02K2 |
| 100N | 37 |
| 200N | 988 |
| 400N | 7346 8076 6625 |
| 1TR | 8016 |
| 3TR | 10257 89654 24639 61275 47629 67391 37612 |
| 10TR | 01246 77730 |
| 15TR | 63736 |
| 30TR | 78832 |
| 2TỶ | 261568 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 12/02/24
| 0 | 5 | 57 54 | |
| 1 | 12 16 | 6 | 68 |
| 2 | 29 25 | 7 | 75 76 |
| 3 | 32 36 30 39 37 | 8 | 88 |
| 4 | 46 46 | 9 | 91 |
Cà Mau - 12/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7730 | 7391 | 7612 8832 | 9654 | 6625 1275 | 7346 8076 8016 1246 3736 | 37 0257 | 988 1568 | 4639 7629 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGB2 |
| 100N | 30 |
| 200N | 071 |
| 400N | 6217 8204 1100 |
| 1TR | 3882 |
| 3TR | 69952 60821 05576 24402 69572 66251 30178 |
| 10TR | 32990 04972 |
| 15TR | 31299 |
| 30TR | 26788 |
| 2TỶ | 109954 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 11/02/24
| 0 | 02 04 00 | 5 | 54 52 51 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 21 | 7 | 72 76 72 78 71 |
| 3 | 30 | 8 | 88 82 |
| 4 | 9 | 99 90 |
Tiền Giang - 11/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 1100 2990 | 071 0821 6251 | 3882 9952 4402 9572 4972 | 8204 9954 | 5576 | 6217 | 0178 6788 | 1299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 2K2 |
| 100N | 18 |
| 200N | 469 |
| 400N | 9434 8059 1164 |
| 1TR | 6830 |
| 3TR | 51236 79392 78281 90084 89149 59394 01501 |
| 10TR | 30984 76648 |
| 15TR | 43150 |
| 30TR | 61803 |
| 2TỶ | 026682 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 11/02/24
| 0 | 03 01 | 5 | 50 59 |
| 1 | 18 | 6 | 64 69 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 36 30 34 | 8 | 82 84 81 84 |
| 4 | 48 49 | 9 | 92 94 |
Kiên Giang - 11/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6830 3150 | 8281 1501 | 9392 6682 | 1803 | 9434 1164 0084 9394 0984 | 1236 | 18 6648 | 469 8059 9149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL2K2 |
| 100N | 90 |
| 200N | 767 |
| 400N | 1030 9271 8171 |
| 1TR | 4440 |
| 3TR | 87026 30675 25655 48130 50490 89319 89263 |
| 10TR | 74787 20720 |
| 15TR | 37216 |
| 30TR | 57618 |
| 2TỶ | 507808 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 11/02/24
| 0 | 08 | 5 | 55 |
| 1 | 18 16 19 | 6 | 63 67 |
| 2 | 20 26 | 7 | 75 71 71 |
| 3 | 30 30 | 8 | 87 |
| 4 | 40 | 9 | 90 90 |
Đà Lạt - 11/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 1030 4440 8130 0490 0720 | 9271 8171 | 9263 | 0675 5655 | 7026 7216 | 767 4787 | 7618 7808 | 9319 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









