KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 9C2 |
| 100N | 99 |
| 200N | 199 |
| 400N | 1945 2051 8618 |
| 1TR | 3993 |
| 3TR | 15555 36735 89875 19730 38526 35031 78937 |
| 10TR | 84201 92751 |
| 15TR | 30599 |
| 30TR | 83509 |
| 2TỶ | 329681 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 11/09/23
| 0 | 09 01 | 5 | 51 55 51 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 75 |
| 3 | 35 30 31 37 | 8 | 81 |
| 4 | 45 | 9 | 99 93 99 99 |
TP. HCM - 11/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9730 | 2051 5031 4201 2751 9681 | 3993 | 1945 5555 6735 9875 | 8526 | 8937 | 8618 | 99 199 0599 3509 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N37 |
| 100N | 11 |
| 200N | 913 |
| 400N | 3851 3600 2613 |
| 1TR | 7662 |
| 3TR | 43808 95080 48941 31908 50389 58823 44166 |
| 10TR | 32126 88963 |
| 15TR | 78211 |
| 30TR | 00224 |
| 2TỶ | 106053 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 11/09/23
| 0 | 08 08 00 | 5 | 53 51 |
| 1 | 11 13 13 11 | 6 | 63 66 62 |
| 2 | 24 26 23 | 7 | |
| 3 | 8 | 80 89 | |
| 4 | 41 | 9 |
Đồng Tháp - 11/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3600 5080 | 11 3851 8941 8211 | 7662 | 913 2613 8823 8963 6053 | 0224 | 4166 2126 | 3808 1908 | 0389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T09K2 |
| 100N | 02 |
| 200N | 271 |
| 400N | 6118 9525 8581 |
| 1TR | 9901 |
| 3TR | 19641 26904 83007 95880 41601 39251 65188 |
| 10TR | 86573 05748 |
| 15TR | 01406 |
| 30TR | 33265 |
| 2TỶ | 945364 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 11/09/23
| 0 | 06 04 07 01 01 02 | 5 | 51 |
| 1 | 18 | 6 | 64 65 |
| 2 | 25 | 7 | 73 71 |
| 3 | 8 | 80 88 81 | |
| 4 | 48 41 | 9 |
Cà Mau - 11/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5880 | 271 8581 9901 9641 1601 9251 | 02 | 6573 | 6904 5364 | 9525 3265 | 1406 | 3007 | 6118 5188 5748 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGB9 |
| 100N | 09 |
| 200N | 773 |
| 400N | 8659 1875 2416 |
| 1TR | 8859 |
| 3TR | 94952 44054 96874 33631 07452 18481 62910 |
| 10TR | 50818 73315 |
| 15TR | 88200 |
| 30TR | 38434 |
| 2TỶ | 926219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 10/09/23
| 0 | 00 09 | 5 | 52 54 52 59 59 |
| 1 | 19 18 15 10 16 | 6 | |
| 2 | 7 | 74 75 73 | |
| 3 | 34 31 | 8 | 81 |
| 4 | 9 |
Tiền Giang - 10/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2910 8200 | 3631 8481 | 4952 7452 | 773 | 4054 6874 8434 | 1875 3315 | 2416 | 0818 | 09 8659 8859 6219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 70 |
| 200N | 306 |
| 400N | 0854 7504 0586 |
| 1TR | 9754 |
| 3TR | 19128 97221 45971 45823 31708 66981 66216 |
| 10TR | 01238 47758 |
| 15TR | 33550 |
| 30TR | 24931 |
| 2TỶ | 942403 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 10/09/23
| 0 | 03 08 04 06 | 5 | 50 58 54 54 |
| 1 | 16 | 6 | |
| 2 | 28 21 23 | 7 | 71 70 |
| 3 | 31 38 | 8 | 81 86 |
| 4 | 9 |
Kiên Giang - 10/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 3550 | 7221 5971 6981 4931 | 5823 2403 | 0854 7504 9754 | 306 0586 6216 | 9128 1708 1238 7758 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL9K2 |
| 100N | 93 |
| 200N | 347 |
| 400N | 2095 7642 4062 |
| 1TR | 3259 |
| 3TR | 12958 02763 90061 05164 56411 02136 69630 |
| 10TR | 67781 99151 |
| 15TR | 95737 |
| 30TR | 78014 |
| 2TỶ | 892737 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 10/09/23
| 0 | 5 | 51 58 59 | |
| 1 | 14 11 | 6 | 63 61 64 62 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 37 37 36 30 | 8 | 81 |
| 4 | 42 47 | 9 | 95 93 |
Đà Lạt - 10/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9630 | 0061 6411 7781 9151 | 7642 4062 | 93 2763 | 5164 8014 | 2095 | 2136 | 347 5737 2737 | 2958 | 3259 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









