In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam

Còn 05:16:20 nữa đến xổ số Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
Thứ hai Loại vé: 9C2
100N
99
200N
199
400N
1945
2051
8618
1TR
3993
3TR
15555
36735
89875
19730
38526
35031
78937
10TR
84201
92751
15TR
30599
30TR
83509
2TỶ
329681

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 11/09/23

009 01 551 55 51
118 6
226 775
335 30 31 37 881
445 999 93 99 99

TP. HCM - 11/09/23

0123456789
9730
2051
5031
4201
2751
9681
3993
1945
5555
6735
9875
8526
8937
8618
99
199
0599
3509
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
Thứ hai Loại vé: N37
100N
11
200N
913
400N
3851
3600
2613
1TR
7662
3TR
43808
95080
48941
31908
50389
58823
44166
10TR
32126
88963
15TR
78211
30TR
00224
2TỶ
106053

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 11/09/23

008 08 00 553 51
111 13 13 11 663 66 62
224 26 23 7
3880 89
441 9

Đồng Tháp - 11/09/23

0123456789
3600
5080
11
3851
8941
8211
7662
913
2613
8823
8963
6053
0224
4166
2126
3808
1908
0389
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
Thứ hai Loại vé: T09K2
100N
02
200N
271
400N
6118
9525
8581
1TR
9901
3TR
19641
26904
83007
95880
41601
39251
65188
10TR
86573
05748
15TR
01406
30TR
33265
2TỶ
945364

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 11/09/23

006 04 07 01 01 02 551
118 664 65
225 773 71
3880 88 81
448 41 9

Cà Mau - 11/09/23

0123456789
5880
271
8581
9901
9641
1601
9251
02
6573
6904
5364
9525
3265
1406
3007
6118
5188
5748
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGB9
100N
09
200N
773
400N
8659
1875
2416
1TR
8859
3TR
94952
44054
96874
33631
07452
18481
62910
10TR
50818
73315
15TR
88200
30TR
38434
2TỶ
926219

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 10/09/23

000 09 552 54 52 59 59
119 18 15 10 16 6
2774 75 73
334 31 881
49

Tiền Giang - 10/09/23

0123456789
2910
8200
3631
8481
4952
7452
773
4054
6874
8434
1875
3315
2416
0818
09
8659
8859
6219
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
Chủ nhật Loại vé: 9K2
100N
70
200N
306
400N
0854
7504
0586
1TR
9754
3TR
19128
97221
45971
45823
31708
66981
66216
10TR
01238
47758
15TR
33550
30TR
24931
2TỶ
942403

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 10/09/23

003 08 04 06 550 58 54 54
116 6
228 21 23 771 70
331 38 881 86
49

Kiên Giang - 10/09/23

0123456789
70
3550
7221
5971
6981
4931
5823
2403
0854
7504
9754
306
0586
6216
9128
1708
1238
7758
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
Chủ nhật Loại vé: ĐL9K2
100N
93
200N
347
400N
2095
7642
4062
1TR
3259
3TR
12958
02763
90061
05164
56411
02136
69630
10TR
67781
99151
15TR
95737
30TR
78014
2TỶ
892737

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 10/09/23

0551 58 59
114 11 663 61 64 62
27
337 37 36 30 881
442 47 995 93

Đà Lạt - 10/09/23

0123456789
9630
0061
6411
7781
9151
7642
4062
93
2763
5164
8014
2095
2136
347
5737
2737
2958
3259

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL