KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 5K2 |
| 100N | 38 |
| 200N | 170 |
| 400N | 0124 7530 6930 |
| 1TR | 8904 |
| 3TR | 95206 19010 98713 91167 70049 21875 51495 |
| 10TR | 03599 03241 |
| 15TR | 51418 |
| 30TR | 69860 |
| 2TỶ | 849542 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 11/05/23
| 0 | 06 04 | 5 | |
| 1 | 18 10 13 | 6 | 60 67 |
| 2 | 24 | 7 | 75 70 |
| 3 | 30 30 38 | 8 | |
| 4 | 42 41 49 | 9 | 99 95 |
Tây Ninh - 11/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
170 7530 6930 9010 9860 | 3241 | 9542 | 8713 | 0124 8904 | 1875 1495 | 5206 | 1167 | 38 1418 | 0049 3599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-5K2 |
| 100N | 25 |
| 200N | 573 |
| 400N | 4719 1821 2747 |
| 1TR | 0487 |
| 3TR | 21614 35030 70522 95489 80398 25829 12705 |
| 10TR | 86496 50157 |
| 15TR | 91935 |
| 30TR | 02541 |
| 2TỶ | 379134 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 11/05/23
| 0 | 05 | 5 | 57 |
| 1 | 14 19 | 6 | |
| 2 | 22 29 21 25 | 7 | 73 |
| 3 | 34 35 30 | 8 | 89 87 |
| 4 | 41 47 | 9 | 96 98 |
An Giang - 11/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 | 1821 2541 | 0522 | 573 | 1614 9134 | 25 2705 1935 | 6496 | 2747 0487 0157 | 0398 | 4719 5489 5829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 5K2 |
| 100N | 39 |
| 200N | 403 |
| 400N | 3594 0364 2262 |
| 1TR | 3853 |
| 3TR | 69803 71515 98791 96073 85995 37505 39482 |
| 10TR | 88532 11413 |
| 15TR | 56595 |
| 30TR | 02052 |
| 2TỶ | 327646 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 11/05/23
| 0 | 03 05 03 | 5 | 52 53 |
| 1 | 13 15 | 6 | 64 62 |
| 2 | 7 | 73 | |
| 3 | 32 39 | 8 | 82 |
| 4 | 46 | 9 | 95 91 95 94 |
Bình Thuận - 11/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8791 | 2262 9482 8532 2052 | 403 3853 9803 6073 1413 | 3594 0364 | 1515 5995 7505 6595 | 7646 | 39 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 5K2 |
| 100N | 13 |
| 200N | 419 |
| 400N | 7213 8571 9616 |
| 1TR | 9629 |
| 3TR | 28228 96325 77205 05621 90607 02956 21886 |
| 10TR | 49204 92316 |
| 15TR | 91866 |
| 30TR | 35001 |
| 2TỶ | 005021 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 10/05/23
| 0 | 01 04 05 07 | 5 | 56 |
| 1 | 16 13 16 19 13 | 6 | 66 |
| 2 | 21 28 25 21 29 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 9 |
Đồng Nai - 10/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8571 5621 5001 5021 | 13 7213 | 9204 | 6325 7205 | 9616 2956 1886 2316 1866 | 0607 | 8228 | 419 9629 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T5 |
| 100N | 47 |
| 200N | 001 |
| 400N | 7808 2201 5746 |
| 1TR | 7713 |
| 3TR | 70686 17294 08140 73338 17639 98994 06013 |
| 10TR | 57732 62308 |
| 15TR | 71276 |
| 30TR | 57715 |
| 2TỶ | 128993 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 10/05/23
| 0 | 08 08 01 01 | 5 | |
| 1 | 15 13 13 | 6 | |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 32 38 39 | 8 | 86 |
| 4 | 40 46 47 | 9 | 93 94 94 |
Cần Thơ - 10/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8140 | 001 2201 | 7732 | 7713 6013 8993 | 7294 8994 | 7715 | 5746 0686 1276 | 47 | 7808 3338 2308 | 7639 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T5 |
| 100N | 44 |
| 200N | 290 |
| 400N | 7340 4538 9469 |
| 1TR | 7611 |
| 3TR | 85622 93560 58810 17744 20087 03472 30674 |
| 10TR | 71183 54497 |
| 15TR | 69168 |
| 30TR | 23768 |
| 2TỶ | 383219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 10/05/23
| 0 | 5 | ||
| 1 | 19 10 11 | 6 | 68 68 60 69 |
| 2 | 22 | 7 | 72 74 |
| 3 | 38 | 8 | 83 87 |
| 4 | 44 40 44 | 9 | 97 90 |
Sóc Trăng - 10/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
290 7340 3560 8810 | 7611 | 5622 3472 | 1183 | 44 7744 0674 | 0087 4497 | 4538 9168 3768 | 9469 3219 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









