KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 5K2 |
| 100N | 52 |
| 200N | 427 |
| 400N | 6038 0728 0954 |
| 1TR | 3325 |
| 3TR | 34993 02677 29106 23971 80942 12460 48335 |
| 10TR | 56168 32809 |
| 15TR | 15498 |
| 30TR | 32374 |
| 2TỶ | 376634 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 11/05/22
| 0 | 09 06 | 5 | 54 52 |
| 1 | 6 | 68 60 | |
| 2 | 25 28 27 | 7 | 74 77 71 |
| 3 | 34 35 38 | 8 | |
| 4 | 42 | 9 | 98 93 |
Đồng Nai - 11/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2460 | 3971 | 52 0942 | 4993 | 0954 2374 6634 | 3325 8335 | 9106 | 427 2677 | 6038 0728 6168 5498 | 2809 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T5 |
| 100N | 95 |
| 200N | 196 |
| 400N | 1596 4120 9174 |
| 1TR | 0358 |
| 3TR | 86187 84441 86714 64776 61475 18230 97426 |
| 10TR | 04151 76832 |
| 15TR | 40230 |
| 30TR | 70738 |
| 2TỶ | 254658 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 11/05/22
| 0 | 5 | 58 51 58 | |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 26 20 | 7 | 76 75 74 |
| 3 | 38 30 32 30 | 8 | 87 |
| 4 | 41 | 9 | 96 96 95 |
Cần Thơ - 11/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4120 8230 0230 | 4441 4151 | 6832 | 9174 6714 | 95 1475 | 196 1596 4776 7426 | 6187 | 0358 0738 4658 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T5K2 |
| 100N | 68 |
| 200N | 760 |
| 400N | 9632 6843 5436 |
| 1TR | 6926 |
| 3TR | 67897 92916 21305 53621 86228 34341 49953 |
| 10TR | 75249 31514 |
| 15TR | 77836 |
| 30TR | 81405 |
| 2TỶ | 317171 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 11/05/22
| 0 | 05 05 | 5 | 53 |
| 1 | 14 16 | 6 | 60 68 |
| 2 | 21 28 26 | 7 | 71 |
| 3 | 36 32 36 | 8 | |
| 4 | 49 41 43 | 9 | 97 |
Sóc Trăng - 11/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
760 | 3621 4341 7171 | 9632 | 6843 9953 | 1514 | 1305 1405 | 5436 6926 2916 7836 | 7897 | 68 6228 | 5249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K19-T5 |
| 100N | 64 |
| 200N | 143 |
| 400N | 0440 4783 8142 |
| 1TR | 4805 |
| 3TR | 59375 43234 31746 13302 03806 11721 47727 |
| 10TR | 26917 86234 |
| 15TR | 86381 |
| 30TR | 02531 |
| 2TỶ | 531080 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 10/05/22
| 0 | 02 06 05 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 64 |
| 2 | 21 27 | 7 | 75 |
| 3 | 31 34 34 | 8 | 80 81 83 |
| 4 | 46 40 42 43 | 9 |
Bến Tre - 10/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0440 1080 | 1721 6381 2531 | 8142 3302 | 143 4783 | 64 3234 6234 | 4805 9375 | 1746 3806 | 7727 6917 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 5B |
| 100N | 86 |
| 200N | 139 |
| 400N | 1916 3979 6295 |
| 1TR | 2830 |
| 3TR | 84396 91007 81149 52899 73128 26707 50957 |
| 10TR | 10321 94505 |
| 15TR | 31375 |
| 30TR | 25844 |
| 2TỶ | 288647 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 10/05/22
| 0 | 05 07 07 | 5 | 57 |
| 1 | 16 | 6 | |
| 2 | 21 28 | 7 | 75 79 |
| 3 | 30 39 | 8 | 86 |
| 4 | 47 44 49 | 9 | 96 99 95 |
Vũng Tàu - 10/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2830 | 0321 | 5844 | 6295 4505 1375 | 86 1916 4396 | 1007 6707 0957 8647 | 3128 | 139 3979 1149 2899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T5-K2 |
| 100N | 39 |
| 200N | 425 |
| 400N | 0779 4281 9122 |
| 1TR | 1099 |
| 3TR | 05242 82950 92732 98635 75565 86149 19851 |
| 10TR | 04728 43723 |
| 15TR | 69090 |
| 30TR | 45521 |
| 2TỶ | 082306 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 10/05/22
| 0 | 06 | 5 | 50 51 |
| 1 | 6 | 65 | |
| 2 | 21 28 23 22 25 | 7 | 79 |
| 3 | 32 35 39 | 8 | 81 |
| 4 | 42 49 | 9 | 90 99 |
Bạc Liêu - 10/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2950 9090 | 4281 9851 5521 | 9122 5242 2732 | 3723 | 425 8635 5565 | 2306 | 4728 | 39 0779 1099 6149 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









