KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 42VL50 |
| 100N | 91 |
| 200N | 732 |
| 400N | 3716 9626 2714 |
| 1TR | 6040 |
| 3TR | 38932 48725 93723 91550 48302 69095 72496 |
| 10TR | 04088 18740 |
| 15TR | 37235 |
| 30TR | 16536 |
| 2TỶ | 118180 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 10/12/21
| 0 | 02 | 5 | 50 |
| 1 | 16 14 | 6 | |
| 2 | 25 23 26 | 7 | |
| 3 | 36 35 32 32 | 8 | 80 88 |
| 4 | 40 40 | 9 | 95 96 91 |
Vĩnh Long - 10/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6040 1550 8740 8180 | 91 | 732 8932 8302 | 3723 | 2714 | 8725 9095 7235 | 3716 9626 2496 6536 | 4088 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 12KS50 |
| 100N | 16 |
| 200N | 604 |
| 400N | 5902 4022 4556 |
| 1TR | 0613 |
| 3TR | 40967 86225 72034 81784 82878 71449 97070 |
| 10TR | 78530 30825 |
| 15TR | 58599 |
| 30TR | 49211 |
| 2TỶ | 055135 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 10/12/21
| 0 | 02 04 | 5 | 56 |
| 1 | 11 13 16 | 6 | 67 |
| 2 | 25 25 22 | 7 | 78 70 |
| 3 | 35 30 34 | 8 | 84 |
| 4 | 49 | 9 | 99 |
Bình Dương - 10/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7070 8530 | 9211 | 5902 4022 | 0613 | 604 2034 1784 | 6225 0825 5135 | 16 4556 | 0967 | 2878 | 1449 8599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 30TV50 |
| 100N | 78 |
| 200N | 152 |
| 400N | 5833 4320 9936 |
| 1TR | 9277 |
| 3TR | 80880 80570 41631 24384 59366 71998 94908 |
| 10TR | 90539 72829 |
| 15TR | 90067 |
| 30TR | 41832 |
| 2TỶ | 320891 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 10/12/21
| 0 | 08 | 5 | 52 |
| 1 | 6 | 67 66 | |
| 2 | 29 20 | 7 | 70 77 78 |
| 3 | 32 39 31 33 36 | 8 | 80 84 |
| 4 | 9 | 91 98 |
Trà Vinh - 10/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4320 0880 0570 | 1631 0891 | 152 1832 | 5833 | 4384 | 9936 9366 | 9277 0067 | 78 1998 4908 | 0539 2829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 23 |
| 200N | 599 |
| 400N | 6653 5930 8934 |
| 1TR | 5389 |
| 3TR | 45074 05095 70311 06982 36683 20995 95440 |
| 10TR | 99447 30296 |
| 15TR | 03035 |
| 30TR | 94204 |
| 2TỶ | 042652 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 09/12/21
| 0 | 04 | 5 | 52 53 |
| 1 | 11 | 6 | |
| 2 | 23 | 7 | 74 |
| 3 | 35 30 34 | 8 | 82 83 89 |
| 4 | 47 40 | 9 | 96 95 95 99 |
Tây Ninh - 09/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5930 5440 | 0311 | 6982 2652 | 23 6653 6683 | 8934 5074 4204 | 5095 0995 3035 | 0296 | 9447 | 599 5389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG12K2 |
| 100N | 48 |
| 200N | 830 |
| 400N | 3781 1328 8318 |
| 1TR | 9359 |
| 3TR | 89839 70208 91344 09011 77842 89386 39534 |
| 10TR | 85488 75975 |
| 15TR | 74514 |
| 30TR | 05152 |
| 2TỶ | 812950 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 09/12/21
| 0 | 08 | 5 | 50 52 59 |
| 1 | 14 11 18 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 75 |
| 3 | 39 34 30 | 8 | 88 86 81 |
| 4 | 44 42 48 | 9 |
An Giang - 09/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
830 2950 | 3781 9011 | 7842 5152 | 1344 9534 4514 | 5975 | 9386 | 48 1328 8318 0208 5488 | 9359 9839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 73 |
| 200N | 407 |
| 400N | 9848 3741 5628 |
| 1TR | 4612 |
| 3TR | 78921 42723 38404 12451 87510 32432 45145 |
| 10TR | 48702 96647 |
| 15TR | 81109 |
| 30TR | 95021 |
| 2TỶ | 939164 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 09/12/21
| 0 | 09 02 04 07 | 5 | 51 |
| 1 | 10 12 | 6 | 64 |
| 2 | 21 21 23 28 | 7 | 73 |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 47 45 48 41 | 9 |
Bình Thuận - 09/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7510 | 3741 8921 2451 5021 | 4612 2432 8702 | 73 2723 | 8404 9164 | 5145 | 407 6647 | 9848 5628 | 1109 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









