KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 9B2 |
| 100N | 59 |
| 200N | 967 |
| 400N | 8317 6187 8767 |
| 1TR | 8892 |
| 3TR | 77782 17693 18412 95640 15132 90814 62772 |
| 10TR | 39101 17782 |
| 15TR | 93945 |
| 30TR | 69659 |
| 2TỶ | 087296 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 09/09/24
| 0 | 01 | 5 | 59 59 |
| 1 | 12 14 17 | 6 | 67 67 |
| 2 | 7 | 72 | |
| 3 | 32 | 8 | 82 82 87 |
| 4 | 45 40 | 9 | 96 93 92 |
TP. HCM - 09/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5640 | 9101 | 8892 7782 8412 5132 2772 7782 | 7693 | 0814 | 3945 | 7296 | 967 8317 6187 8767 | 59 9659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S37 |
| 100N | 34 |
| 200N | 326 |
| 400N | 5301 8351 9039 |
| 1TR | 1450 |
| 3TR | 44537 77686 96812 34123 53297 17530 80792 |
| 10TR | 78307 61984 |
| 15TR | 00599 |
| 30TR | 31144 |
| 2TỶ | 163693 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 09/09/24
| 0 | 07 01 | 5 | 50 51 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 23 26 | 7 | |
| 3 | 37 30 39 34 | 8 | 84 86 |
| 4 | 44 | 9 | 93 99 97 92 |
Đồng Tháp - 09/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1450 7530 | 5301 8351 | 6812 0792 | 4123 3693 | 34 1984 1144 | 326 7686 | 4537 3297 8307 | 9039 0599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T09K2 |
| 100N | 58 |
| 200N | 907 |
| 400N | 6697 4932 3874 |
| 1TR | 9456 |
| 3TR | 45788 74838 69325 69573 32624 17062 94172 |
| 10TR | 24806 94745 |
| 15TR | 02383 |
| 30TR | 78893 |
| 2TỶ | 007843 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 09/09/24
| 0 | 06 07 | 5 | 56 58 |
| 1 | 6 | 62 | |
| 2 | 25 24 | 7 | 73 72 74 |
| 3 | 38 32 | 8 | 83 88 |
| 4 | 43 45 | 9 | 93 97 |
Cà Mau - 09/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4932 7062 4172 | 9573 2383 8893 7843 | 3874 2624 | 9325 4745 | 9456 4806 | 907 6697 | 58 5788 4838 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGB9 |
| 100N | 42 |
| 200N | 578 |
| 400N | 5469 4500 1079 |
| 1TR | 5943 |
| 3TR | 30360 97095 61956 22839 01114 50413 21332 |
| 10TR | 22850 25382 |
| 15TR | 24117 |
| 30TR | 35584 |
| 2TỶ | 807091 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 08/09/24
| 0 | 00 | 5 | 50 56 |
| 1 | 17 14 13 | 6 | 60 69 |
| 2 | 7 | 79 78 | |
| 3 | 39 32 | 8 | 84 82 |
| 4 | 43 42 | 9 | 91 95 |
Tiền Giang - 08/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4500 0360 2850 | 7091 | 42 1332 5382 | 5943 0413 | 1114 5584 | 7095 | 1956 | 4117 | 578 | 5469 1079 2839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 37 |
| 200N | 744 |
| 400N | 1960 6620 4163 |
| 1TR | 8655 |
| 3TR | 87436 68628 53636 60281 30125 08068 43184 |
| 10TR | 78555 75119 |
| 15TR | 76470 |
| 30TR | 88784 |
| 2TỶ | 503373 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 08/09/24
| 0 | 5 | 55 55 | |
| 1 | 19 | 6 | 68 60 63 |
| 2 | 28 25 20 | 7 | 73 70 |
| 3 | 36 36 37 | 8 | 84 81 84 |
| 4 | 44 | 9 |
Kiên Giang - 08/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1960 6620 6470 | 0281 | 4163 3373 | 744 3184 8784 | 8655 0125 8555 | 7436 3636 | 37 | 8628 8068 | 5119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL9K2 |
| 100N | 40 |
| 200N | 236 |
| 400N | 3178 5935 5759 |
| 1TR | 7373 |
| 3TR | 84685 28889 68291 67267 60292 60079 21878 |
| 10TR | 75819 98641 |
| 15TR | 25851 |
| 30TR | 87346 |
| 2TỶ | 312725 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 08/09/24
| 0 | 5 | 51 59 | |
| 1 | 19 | 6 | 67 |
| 2 | 25 | 7 | 79 78 73 78 |
| 3 | 35 36 | 8 | 85 89 |
| 4 | 46 41 40 | 9 | 91 92 |
Đà Lạt - 08/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 8291 8641 5851 | 0292 | 7373 | 5935 4685 2725 | 236 7346 | 7267 | 3178 1878 | 5759 8889 0079 5819 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









