KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 8K2 |
| 100N | 40 |
| 200N | 077 |
| 400N | 8310 4441 0518 |
| 1TR | 5667 |
| 3TR | 70738 79970 32040 16706 14631 57132 51186 |
| 10TR | 45467 10015 |
| 15TR | 14571 |
| 30TR | 19025 |
| 2TỶ | 252944 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 09/08/23
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 15 10 18 | 6 | 67 67 |
| 2 | 25 | 7 | 71 70 77 |
| 3 | 38 31 32 | 8 | 86 |
| 4 | 44 40 41 40 | 9 |
Đồng Nai - 09/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 8310 9970 2040 | 4441 4631 4571 | 7132 | 2944 | 0015 9025 | 6706 1186 | 077 5667 5467 | 0518 0738 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T8 |
| 100N | 03 |
| 200N | 633 |
| 400N | 7672 2695 9693 |
| 1TR | 2249 |
| 3TR | 99097 21188 10401 08806 69786 22979 04845 |
| 10TR | 42696 14243 |
| 15TR | 10388 |
| 30TR | 72143 |
| 2TỶ | 360658 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 09/08/23
| 0 | 01 06 03 | 5 | 58 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 7 | 79 72 | |
| 3 | 33 | 8 | 88 88 86 |
| 4 | 43 43 45 49 | 9 | 96 97 95 93 |
Cần Thơ - 09/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0401 | 7672 | 03 633 9693 4243 2143 | 2695 4845 | 8806 9786 2696 | 9097 | 1188 0388 0658 | 2249 2979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T8 |
| 100N | 99 |
| 200N | 621 |
| 400N | 2626 4653 6672 |
| 1TR | 9192 |
| 3TR | 64778 38249 02674 63478 80496 65174 90197 |
| 10TR | 98311 38907 |
| 15TR | 48972 |
| 30TR | 92289 |
| 2TỶ | 865487 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 09/08/23
| 0 | 07 | 5 | 53 |
| 1 | 11 | 6 | |
| 2 | 26 21 | 7 | 72 78 74 78 74 72 |
| 3 | 8 | 87 89 | |
| 4 | 49 | 9 | 96 97 92 99 |
Sóc Trăng - 09/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
621 8311 | 6672 9192 8972 | 4653 | 2674 5174 | 2626 0496 | 0197 8907 5487 | 4778 3478 | 99 8249 2289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K32-T8 |
| 100N | 15 |
| 200N | 536 |
| 400N | 1087 9835 4996 |
| 1TR | 7552 |
| 3TR | 46782 32863 73605 56740 24526 33867 39067 |
| 10TR | 83556 08430 |
| 15TR | 95354 |
| 30TR | 98884 |
| 2TỶ | 533293 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 08/08/23
| 0 | 05 | 5 | 54 56 52 |
| 1 | 15 | 6 | 63 67 67 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 30 35 36 | 8 | 84 82 87 |
| 4 | 40 | 9 | 93 96 |
Bến Tre - 08/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6740 8430 | 7552 6782 | 2863 3293 | 5354 8884 | 15 9835 3605 | 536 4996 4526 3556 | 1087 3867 9067 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 8B |
| 100N | 07 |
| 200N | 770 |
| 400N | 2120 8831 7899 |
| 1TR | 4836 |
| 3TR | 92747 04108 16228 79113 97477 99089 33414 |
| 10TR | 99714 48895 |
| 15TR | 31940 |
| 30TR | 62721 |
| 2TỶ | 367542 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 08/08/23
| 0 | 08 07 | 5 | |
| 1 | 14 13 14 | 6 | |
| 2 | 21 28 20 | 7 | 77 70 |
| 3 | 36 31 | 8 | 89 |
| 4 | 42 40 47 | 9 | 95 99 |
Vũng Tàu - 08/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
770 2120 1940 | 8831 2721 | 7542 | 9113 | 3414 9714 | 8895 | 4836 | 07 2747 7477 | 4108 6228 | 7899 9089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T8-K2 |
| 100N | 27 |
| 200N | 284 |
| 400N | 3399 1009 7830 |
| 1TR | 2726 |
| 3TR | 35472 67178 80087 57913 85089 15955 18668 |
| 10TR | 74254 72414 |
| 15TR | 72648 |
| 30TR | 09096 |
| 2TỶ | 846176 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 08/08/23
| 0 | 09 | 5 | 54 55 |
| 1 | 14 13 | 6 | 68 |
| 2 | 26 27 | 7 | 76 72 78 |
| 3 | 30 | 8 | 87 89 84 |
| 4 | 48 | 9 | 96 99 |
Bạc Liêu - 08/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7830 | 5472 | 7913 | 284 4254 2414 | 5955 | 2726 9096 6176 | 27 0087 | 7178 8668 2648 | 3399 1009 5089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









