KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL02 |
| 100N | 26 |
| 200N | 094 |
| 400N | 6913 9915 5321 |
| 1TR | 2697 |
| 3TR | 88005 99376 70357 31995 01660 50469 56722 |
| 10TR | 03356 19292 |
| 15TR | 13918 |
| 30TR | 49071 |
| 2TỶ | 147642 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 09/01/26
| 0 | 05 | 5 | 56 57 |
| 1 | 18 13 15 | 6 | 60 69 |
| 2 | 22 21 26 | 7 | 71 76 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 42 | 9 | 92 95 97 94 |
Vĩnh Long - 09/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1660 | 5321 9071 | 6722 9292 7642 | 6913 | 094 | 9915 8005 1995 | 26 9376 3356 | 2697 0357 | 3918 | 0469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01K02 |
| 100N | 96 |
| 200N | 281 |
| 400N | 0743 1027 8104 |
| 1TR | 3346 |
| 3TR | 45603 60733 46130 99005 25067 91502 00512 |
| 10TR | 41929 85621 |
| 15TR | 47738 |
| 30TR | 43582 |
| 2TỶ | 333280 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 09/01/26
| 0 | 03 05 02 04 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 67 |
| 2 | 29 21 27 | 7 | |
| 3 | 38 33 30 | 8 | 80 82 81 |
| 4 | 46 43 | 9 | 96 |
Bình Dương - 09/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6130 3280 | 281 5621 | 1502 0512 3582 | 0743 5603 0733 | 8104 | 9005 | 96 3346 | 1027 5067 | 7738 | 1929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV02 |
| 100N | 06 |
| 200N | 485 |
| 400N | 3050 2568 8454 |
| 1TR | 3644 |
| 3TR | 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437 |
| 10TR | 12956 95610 |
| 15TR | 33066 |
| 30TR | 67350 |
| 2TỶ | 461724 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 09/01/26
| 0 | 07 06 | 5 | 50 56 55 58 50 54 |
| 1 | 10 | 6 | 66 68 |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 31 37 | 8 | 85 |
| 4 | 42 44 | 9 | 95 |
Trà Vinh - 09/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3050 5610 7350 | 8731 | 7642 | 8454 3644 1724 | 485 1355 7995 | 06 2956 3066 | 3307 2437 | 2568 9458 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 05 |
| 200N | 904 |
| 400N | 7906 6648 8226 |
| 1TR | 7318 |
| 3TR | 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083 |
| 10TR | 43966 70431 |
| 15TR | 61828 |
| 30TR | 07195 |
| 2TỶ | 796976 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 08/01/26
| 0 | 06 04 05 | 5 | |
| 1 | 12 18 | 6 | 66 68 |
| 2 | 28 22 26 | 7 | 76 |
| 3 | 31 35 | 8 | 89 81 83 |
| 4 | 48 | 9 | 95 |
Tây Ninh - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8581 0431 | 6012 4622 | 9083 | 904 | 05 6935 7195 | 7906 8226 3966 6976 | 6648 7318 8268 1828 | 2089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-1K2 |
| 100N | 54 |
| 200N | 029 |
| 400N | 3002 9049 0915 |
| 1TR | 2088 |
| 3TR | 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 |
| 10TR | 78067 35027 |
| 15TR | 31116 |
| 30TR | 99436 |
| 2TỶ | 238511 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 08/01/26
| 0 | 03 02 | 5 | 54 |
| 1 | 11 16 15 | 6 | 67 62 |
| 2 | 27 29 | 7 | 72 |
| 3 | 36 36 | 8 | 85 88 |
| 4 | 49 | 9 | 90 90 |
An Giang - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6390 3190 | 8511 | 3002 7072 3262 | 0703 | 54 | 0915 4385 | 3036 1116 9436 | 8067 5027 | 2088 | 029 9049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 28 |
| 200N | 428 |
| 400N | 0898 3027 2206 |
| 1TR | 4393 |
| 3TR | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 |
| 10TR | 87302 30472 |
| 15TR | 98462 |
| 30TR | 57089 |
| 2TỶ | 232805 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 08/01/26
| 0 | 05 02 06 | 5 | 55 |
| 1 | 19 18 | 6 | 62 69 |
| 2 | 27 28 28 | 7 | 72 73 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 44 | 9 | 98 93 98 |
Bình Thuận - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7302 0472 8462 | 4393 7673 | 3344 | 7655 2805 | 2206 | 3027 | 28 428 0898 8198 2918 | 5269 2119 7089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









