KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 61 |
| 200N | 040 |
| 400N | 1488 7863 0710 |
| 1TR | 7619 |
| 3TR | 87379 48741 73743 14058 07642 98224 53060 |
| 10TR | 97496 59195 |
| 15TR | 61531 |
| 30TR | 50284 |
| 2TỶ | 226122 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/10/23
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 19 10 | 6 | 60 63 61 |
| 2 | 22 24 | 7 | 79 |
| 3 | 31 | 8 | 84 88 |
| 4 | 41 43 42 40 | 9 | 96 95 |
Tây Ninh - 05/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
040 0710 3060 | 61 8741 1531 | 7642 6122 | 7863 3743 | 8224 0284 | 9195 | 7496 | 1488 4058 | 7619 7379 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG10K1 |
| 100N | 57 |
| 200N | 322 |
| 400N | 8743 6695 5982 |
| 1TR | 1402 |
| 3TR | 12071 05432 31706 53922 67190 22617 93222 |
| 10TR | 00714 44805 |
| 15TR | 14971 |
| 30TR | 23814 |
| 2TỶ | 185714 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 05/10/23
| 0 | 05 06 02 | 5 | 57 |
| 1 | 14 14 14 17 | 6 | |
| 2 | 22 22 22 | 7 | 71 71 |
| 3 | 32 | 8 | 82 |
| 4 | 43 | 9 | 90 95 |
An Giang - 05/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7190 | 2071 4971 | 322 5982 1402 5432 3922 3222 | 8743 | 0714 3814 5714 | 6695 4805 | 1706 | 57 2617 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 51 |
| 200N | 663 |
| 400N | 1966 7494 1834 |
| 1TR | 8215 |
| 3TR | 20758 09338 29254 20193 11177 40200 02117 |
| 10TR | 42682 28558 |
| 15TR | 73710 |
| 30TR | 73287 |
| 2TỶ | 378042 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 05/10/23
| 0 | 00 | 5 | 58 58 54 51 |
| 1 | 10 17 15 | 6 | 66 63 |
| 2 | 7 | 77 | |
| 3 | 38 34 | 8 | 87 82 |
| 4 | 42 | 9 | 93 94 |
Bình Thuận - 05/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0200 3710 | 51 | 2682 8042 | 663 0193 | 7494 1834 9254 | 8215 | 1966 | 1177 2117 3287 | 0758 9338 8558 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 33 |
| 200N | 713 |
| 400N | 4887 9632 0129 |
| 1TR | 7243 |
| 3TR | 48403 97902 65478 27856 48216 99762 88792 |
| 10TR | 55079 46823 |
| 15TR | 68265 |
| 30TR | 93073 |
| 2TỶ | 430681 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 04/10/23
| 0 | 03 02 | 5 | 56 |
| 1 | 16 13 | 6 | 65 62 |
| 2 | 23 29 | 7 | 73 79 78 |
| 3 | 32 33 | 8 | 81 87 |
| 4 | 43 | 9 | 92 |
Đồng Nai - 04/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0681 | 9632 7902 9762 8792 | 33 713 7243 8403 6823 3073 | 8265 | 7856 8216 | 4887 | 5478 | 0129 5079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T10 |
| 100N | 75 |
| 200N | 974 |
| 400N | 0502 3686 2724 |
| 1TR | 1535 |
| 3TR | 59180 62843 85719 76255 30838 97527 33735 |
| 10TR | 84463 50844 |
| 15TR | 52464 |
| 30TR | 41591 |
| 2TỶ | 823499 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 04/10/23
| 0 | 02 | 5 | 55 |
| 1 | 19 | 6 | 64 63 |
| 2 | 27 24 | 7 | 74 75 |
| 3 | 38 35 35 | 8 | 80 86 |
| 4 | 44 43 | 9 | 99 91 |
Cần Thơ - 04/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9180 | 1591 | 0502 | 2843 4463 | 974 2724 0844 2464 | 75 1535 6255 3735 | 3686 | 7527 | 0838 | 5719 3499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T10 |
| 100N | 00 |
| 200N | 054 |
| 400N | 3578 6292 4910 |
| 1TR | 6139 |
| 3TR | 38263 80228 07119 70090 53860 04016 33320 |
| 10TR | 30960 27956 |
| 15TR | 83015 |
| 30TR | 37926 |
| 2TỶ | 462624 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 04/10/23
| 0 | 00 | 5 | 56 54 |
| 1 | 15 19 16 10 | 6 | 60 63 60 |
| 2 | 24 26 28 20 | 7 | 78 |
| 3 | 39 | 8 | |
| 4 | 9 | 90 92 |
Sóc Trăng - 04/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 4910 0090 3860 3320 0960 | 6292 | 8263 | 054 2624 | 3015 | 4016 7956 7926 | 3578 0228 | 6139 7119 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









