KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 5B2 |
| 100N | 25 |
| 200N | 795 |
| 400N | 2555 8568 8093 |
| 1TR | 5658 |
| 3TR | 52614 86567 79341 22289 84429 15396 13920 |
| 10TR | 62917 61605 |
| 15TR | 84626 |
| 30TR | 13777 |
| 2TỶ | 448606 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 05/05/14
| 0 | 06 05 | 5 | 58 55 |
| 1 | 17 14 | 6 | 67 68 |
| 2 | 26 29 20 25 | 7 | 77 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 41 | 9 | 96 93 95 |
TP. HCM - 05/05/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3920 | 9341 | 8093 | 2614 | 25 795 2555 1605 | 5396 4626 8606 | 6567 2917 3777 | 8568 5658 | 2289 4429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N19 |
| 100N | 41 |
| 200N | 137 |
| 400N | 7355 8283 0249 |
| 1TR | 6353 |
| 3TR | 43176 11859 99884 30127 47096 27122 81784 |
| 10TR | 28478 84215 |
| 15TR | 86717 |
| 30TR | 80105 |
| 2TỶ | 880570 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 05/05/14
| 0 | 05 | 5 | 59 53 55 |
| 1 | 17 15 | 6 | |
| 2 | 27 22 | 7 | 70 78 76 |
| 3 | 37 | 8 | 84 84 83 |
| 4 | 49 41 | 9 | 96 |
Đồng Tháp - 05/05/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0570 | 41 | 7122 | 8283 6353 | 9884 1784 | 7355 4215 0105 | 3176 7096 | 137 0127 6717 | 8478 | 0249 1859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T05K1 |
| 100N | 12 |
| 200N | 907 |
| 400N | 7485 8484 5564 |
| 1TR | 3661 |
| 3TR | 43787 24275 95170 30282 12193 36480 20231 |
| 10TR | 95911 38703 |
| 15TR | 00283 |
| 30TR | 18951 |
| 2TỶ | 190454 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 05/05/14
| 0 | 03 07 | 5 | 54 51 |
| 1 | 11 12 | 6 | 61 64 |
| 2 | 7 | 75 70 | |
| 3 | 31 | 8 | 83 87 82 80 85 84 |
| 4 | 9 | 93 |
Cà Mau - 05/05/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5170 6480 | 3661 0231 5911 8951 | 12 0282 | 2193 8703 0283 | 8484 5564 0454 | 7485 4275 | 907 3787 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGA5 |
| 100N | 93 |
| 200N | 485 |
| 400N | 5030 3413 7547 |
| 1TR | 3355 |
| 3TR | 73130 81732 09676 58312 71551 43514 20786 |
| 10TR | 33182 11212 |
| 15TR | 51183 |
| 30TR | 54620 |
| 2TỶ | 082216 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 04/05/14
| 0 | 5 | 51 55 | |
| 1 | 16 12 12 14 13 | 6 | |
| 2 | 20 | 7 | 76 |
| 3 | 30 32 30 | 8 | 83 82 86 85 |
| 4 | 47 | 9 | 93 |
Tiền Giang - 04/05/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 3130 4620 | 1551 | 1732 8312 3182 1212 | 93 3413 1183 | 3514 | 485 3355 | 9676 0786 2216 | 7547 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 5K1 |
| 100N | 70 |
| 200N | 938 |
| 400N | 5215 4622 8167 |
| 1TR | 1974 |
| 3TR | 68180 09286 07125 46464 14111 02050 41835 |
| 10TR | 80057 06451 |
| 15TR | 91030 |
| 30TR | 33282 |
| 2TỶ | 184640 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 04/05/14
| 0 | 5 | 57 51 50 | |
| 1 | 11 15 | 6 | 64 67 |
| 2 | 25 22 | 7 | 74 70 |
| 3 | 30 35 38 | 8 | 82 80 86 |
| 4 | 40 | 9 |
Kiên Giang - 04/05/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 8180 2050 1030 4640 | 4111 6451 | 4622 3282 | 1974 6464 | 5215 7125 1835 | 9286 | 8167 0057 | 938 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL5K1 |
| 100N | 82 |
| 200N | 430 |
| 400N | 6757 9207 7215 |
| 1TR | 8090 |
| 3TR | 25801 13352 79193 19805 75486 53308 87944 |
| 10TR | 23958 21515 |
| 15TR | 86349 |
| 30TR | 68590 |
| 2TỶ | 244662 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 04/05/14
| 0 | 01 05 08 07 | 5 | 58 52 57 |
| 1 | 15 15 | 6 | 62 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 30 | 8 | 86 82 |
| 4 | 49 44 | 9 | 90 93 90 |
Đà Lạt - 04/05/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
430 8090 8590 | 5801 | 82 3352 4662 | 9193 | 7944 | 7215 9805 1515 | 5486 | 6757 9207 | 3308 3958 | 6349 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









