KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 40VL14 |
| 100N | 51 |
| 200N | 515 |
| 400N | 7579 4481 2326 |
| 1TR | 2303 |
| 3TR | 48197 78977 76309 94360 08364 03581 27246 |
| 10TR | 84244 97425 |
| 15TR | 19945 |
| 30TR | 70870 |
| 2TỶ | 332120 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 05/04/19
| 0 | 09 03 | 5 | 51 |
| 1 | 15 | 6 | 60 64 |
| 2 | 20 25 26 | 7 | 70 77 79 |
| 3 | 8 | 81 81 | |
| 4 | 45 44 46 | 9 | 97 |
Vĩnh Long - 05/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4360 0870 2120 | 51 4481 3581 | 2303 | 8364 4244 | 515 7425 9945 | 2326 7246 | 8197 8977 | 7579 6309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04KS14 |
| 100N | 40 |
| 200N | 071 |
| 400N | 5837 9612 7791 |
| 1TR | 5895 |
| 3TR | 55461 31152 88286 49960 53061 45318 92163 |
| 10TR | 74431 79288 |
| 15TR | 56755 |
| 30TR | 28505 |
| 2TỶ | 478950 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 05/04/19
| 0 | 05 | 5 | 50 55 52 |
| 1 | 18 12 | 6 | 61 60 61 63 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 31 37 | 8 | 88 86 |
| 4 | 40 | 9 | 95 91 |
Bình Dương - 05/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 9960 8950 | 071 7791 5461 3061 4431 | 9612 1152 | 2163 | 5895 6755 8505 | 8286 | 5837 | 5318 9288 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 28TV14 |
| 100N | 30 |
| 200N | 776 |
| 400N | 7111 0121 5258 |
| 1TR | 7285 |
| 3TR | 38201 95029 35066 35908 22256 08227 94320 |
| 10TR | 54625 74706 |
| 15TR | 18591 |
| 30TR | 13610 |
| 2TỶ | 496608 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 05/04/19
| 0 | 08 06 01 08 | 5 | 56 58 |
| 1 | 10 11 | 6 | 66 |
| 2 | 25 29 27 20 21 | 7 | 76 |
| 3 | 30 | 8 | 85 |
| 4 | 9 | 91 |
Trà Vinh - 05/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 4320 3610 | 7111 0121 8201 8591 | 7285 4625 | 776 5066 2256 4706 | 8227 | 5258 5908 6608 | 5029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K1 |
| 100N | 05 |
| 200N | 495 |
| 400N | 5716 1375 5018 |
| 1TR | 7270 |
| 3TR | 44849 97171 59993 66068 55232 72995 14910 |
| 10TR | 39505 69514 |
| 15TR | 32539 |
| 30TR | 43161 |
| 2TỶ | 856847 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 04/04/19
| 0 | 05 05 | 5 | |
| 1 | 14 10 16 18 | 6 | 61 68 |
| 2 | 7 | 71 70 75 | |
| 3 | 39 32 | 8 | |
| 4 | 47 49 | 9 | 93 95 95 |
Tây Ninh - 04/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 4910 | 7171 3161 | 5232 | 9993 | 9514 | 05 495 1375 2995 9505 | 5716 | 6847 | 5018 6068 | 4849 2539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG4K1 |
| 100N | 34 |
| 200N | 344 |
| 400N | 4782 8879 9051 |
| 1TR | 4125 |
| 3TR | 25722 77621 82919 75270 96677 55070 64559 |
| 10TR | 83381 56105 |
| 15TR | 81555 |
| 30TR | 09420 |
| 2TỶ | 372154 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 04/04/19
| 0 | 05 | 5 | 54 55 59 51 |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 20 22 21 25 | 7 | 70 77 70 79 |
| 3 | 34 | 8 | 81 82 |
| 4 | 44 | 9 |
An Giang - 04/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5270 5070 9420 | 9051 7621 3381 | 4782 5722 | 34 344 2154 | 4125 6105 1555 | 6677 | 8879 2919 4559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K1 |
| 100N | 15 |
| 200N | 908 |
| 400N | 8020 4074 1578 |
| 1TR | 9332 |
| 3TR | 14615 77311 38001 73507 89042 43293 42411 |
| 10TR | 14436 52718 |
| 15TR | 99588 |
| 30TR | 64171 |
| 2TỶ | 933420 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 04/04/19
| 0 | 01 07 08 | 5 | |
| 1 | 18 15 11 11 15 | 6 | |
| 2 | 20 20 | 7 | 71 74 78 |
| 3 | 36 32 | 8 | 88 |
| 4 | 42 | 9 | 93 |
Bình Thuận - 04/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8020 3420 | 7311 8001 2411 4171 | 9332 9042 | 3293 | 4074 | 15 4615 | 4436 | 3507 | 908 1578 2718 9588 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









