KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 402 |
| 400N | 9491 2016 9319 |
| 1TR | 1460 |
| 3TR | 57009 99277 80295 86819 55326 98870 86765 |
| 10TR | 30396 08343 |
| 15TR | 41059 |
| 30TR | 54336 |
| 2TỶ | 202136 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 01/01/25
| 0 | 09 02 | 5 | 59 |
| 1 | 19 16 19 18 | 6 | 65 60 |
| 2 | 26 | 7 | 77 70 |
| 3 | 36 36 | 8 | |
| 4 | 43 | 9 | 96 95 91 |
Đồng Nai - 01/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1460 8870 | 9491 | 402 | 8343 | 0295 6765 | 2016 5326 0396 4336 2136 | 9277 | 18 | 9319 7009 6819 1059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 248 |
| 400N | 4599 5106 1516 |
| 1TR | 0470 |
| 3TR | 50132 41244 54297 56461 75982 72866 22524 |
| 10TR | 98447 69529 |
| 15TR | 79638 |
| 30TR | 02899 |
| 2TỶ | 361511 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 01/01/25
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 11 16 | 6 | 61 66 |
| 2 | 29 24 20 | 7 | 70 |
| 3 | 38 32 | 8 | 82 |
| 4 | 47 44 48 | 9 | 99 97 99 |
Cần Thơ - 01/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 0470 | 6461 1511 | 0132 5982 | 1244 2524 | 5106 1516 2866 | 4297 8447 | 248 9638 | 4599 9529 2899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 34 |
| 200N | 464 |
| 400N | 9948 6737 6837 |
| 1TR | 1106 |
| 3TR | 99546 57030 23805 38702 47679 91582 15634 |
| 10TR | 73903 66664 |
| 15TR | 19484 |
| 30TR | 20504 |
| 2TỶ | 213694 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 01/01/25
| 0 | 04 03 05 02 06 | 5 | |
| 1 | 6 | 64 64 | |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 30 34 37 37 34 | 8 | 84 82 |
| 4 | 46 48 | 9 | 94 |
Sóc Trăng - 01/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7030 | 8702 1582 | 3903 | 34 464 5634 6664 9484 0504 3694 | 3805 | 1106 9546 | 6737 6837 | 9948 | 7679 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K53T12 |
| 100N | 91 |
| 200N | 092 |
| 400N | 2992 1295 8504 |
| 1TR | 6878 |
| 3TR | 49757 07533 25470 23534 17355 36028 53612 |
| 10TR | 61455 71028 |
| 15TR | 17934 |
| 30TR | 79408 |
| 2TỶ | 472420 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 31/12/24
| 0 | 08 04 | 5 | 55 57 55 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 20 28 28 | 7 | 70 78 |
| 3 | 34 33 34 | 8 | |
| 4 | 9 | 92 95 92 91 |
Bến Tre - 31/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5470 2420 | 91 | 092 2992 3612 | 7533 | 8504 3534 7934 | 1295 7355 1455 | 9757 | 6878 6028 1028 9408 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 12E |
| 100N | 95 |
| 200N | 902 |
| 400N | 0447 5803 2268 |
| 1TR | 4688 |
| 3TR | 01760 27665 57558 87807 02436 58303 62943 |
| 10TR | 37805 19090 |
| 15TR | 39840 |
| 30TR | 98601 |
| 2TỶ | 898317 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 31/12/24
| 0 | 01 05 07 03 03 02 | 5 | 58 |
| 1 | 17 | 6 | 60 65 68 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 36 | 8 | 88 |
| 4 | 40 43 47 | 9 | 90 95 |
Vũng Tàu - 31/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1760 9090 9840 | 8601 | 902 | 5803 8303 2943 | 95 7665 7805 | 2436 | 0447 7807 8317 | 2268 4688 7558 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T12-K5 |
| 100N | 76 |
| 200N | 732 |
| 400N | 2823 6000 3754 |
| 1TR | 1190 |
| 3TR | 19493 14826 82303 07043 79022 15259 36865 |
| 10TR | 71540 14717 |
| 15TR | 56525 |
| 30TR | 52213 |
| 2TỶ | 318068 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 31/12/24
| 0 | 03 00 | 5 | 59 54 |
| 1 | 13 17 | 6 | 68 65 |
| 2 | 25 26 22 23 | 7 | 76 |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 40 43 | 9 | 93 90 |
Bạc Liêu - 31/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6000 1190 1540 | 732 9022 | 2823 9493 2303 7043 2213 | 3754 | 6865 6525 | 76 4826 | 4717 | 8068 | 5259 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









