In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 28/01/2026

Xổ số hôm nay đã kết thúc » Xem thêm trang kết quả xổ số theo ngày!...
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
1K4K4T1K4T1
100N
43
04
93
200N
657
925
869
400N
2764
6450
3176
0437
2444
2728
4199
0241
2400
1TR
7677
9056
3267
3TR
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
10TR
56890
06162
01732
57045
59616
10238
15TR
30973
23492
89012
30TR
31917
38970
53048
2TỶ
283857
073937
973923
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
07
75
200N
721
444
400N
5143
1730
0209
5770
2444
2906
1TR
5830
8344
3TR
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
10TR
03877
46027
62805
55957
15TR
79850
66454
30TR
47601
29814
2TỶ
780736
132521
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1464 ngày 28/01/2026
04 10 16 19 27 40
Giá trị Jackpot
36,724,289,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 36,724,289,000
Giải nhất
40 10,000,000
Giải nhì
1,745 300,000
Giải ba
26,586 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1035 ngày 28/01/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 29
230
078
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 54
458
495
512
327
Giải nhất
40Tr: 1
Giải nhì
210K: 42
284
845
180
514
740
856
Giải nhì
10Tr: 1
Giải ba
100K: 108
447
526
027
534
659
949
069
787
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 33
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 416
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 2,987

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  28/01/2026
4
 
6
3
 
9
7
2

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 28/01/2026
01
10
12
20
32
34

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 28/01/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 7-8-1-16-9-6-20-11UK
24121
G.Nhất
96394
G.Nhì
18979
53028
G.Ba
17851
36689
93457
43975
85524
91533
G.Tư
3309
9602
5037
3432
G.Năm
2740
8739
6150
3804
2269
4778
G.Sáu
801
295
993
G.Bảy
76
47
21
77
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL