KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/09/2020
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL39 | 09KS39 | 29TV39 | |
| 100N | 91 | 26 | 59 |
| 200N | 987 | 451 | 958 |
| 400N | 5700 9047 8554 | 6495 4263 9341 | 9193 0155 0553 |
| 1TR | 3304 | 3699 | 8367 |
| 3TR | 87608 29511 06471 04008 63732 20617 43598 | 86724 20853 93311 21507 00871 39780 25302 | 11114 17348 60639 49181 60540 96568 91267 |
| 10TR | 44795 82030 | 45931 91716 | 95421 48542 |
| 15TR | 31514 | 39392 | 31890 |
| 30TR | 32968 | 00925 | 82049 |
| 2TỶ | 489386 | 083289 | 711842 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 76 | 99 |
| 200N | 226 | 870 |
| 400N | 9591 2020 2848 | 5901 3736 2460 |
| 1TR | 9099 | 4106 |
| 3TR | 47556 12438 69408 84927 18517 51678 84240 | 33804 72142 04240 64147 20014 74628 47455 |
| 10TR | 03632 11962 | 65968 91283 |
| 15TR | 60191 | 05861 |
| 30TR | 56885 | 22646 |
| 2TỶ | 834088 | 333325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2020
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #643 ngày 25/09/2020
14 20 22 35 44 45
Giá trị Jackpot
39,137,122,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 39,137,122,000 |
| Giải nhất |
|
14 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,091 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,180 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2020
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #214 ngày 25/09/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
420 853 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 101 |
875 231 935 495 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 87 |
443 834 508 494 047 100 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 258 |
890 507 189 867 220 971 058 516 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 26 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 277 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,591 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/09/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/09/2020 |
|
1 1 0 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3QV-9QV-4QV-12QV-13QV-14QV 98018 |
| G.Nhất | 47391 |
| G.Nhì | 46411 34513 |
| G.Ba | 02594 91533 20134 73795 31040 19707 |
| G.Tư | 6049 1001 4034 5340 |
| G.Năm | 0915 8701 5417 9493 1237 7007 |
| G.Sáu | 672 078 318 |
| G.Bảy | 02 77 78 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Thống kê XSMT 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/02/2026

Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











