KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/06/2025
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T6 | |
| 100N | 48 | 02 | 78 |
| 200N | 237 | 587 | 054 |
| 400N | 5720 3502 7212 | 3962 5837 0893 | 5780 7375 0400 |
| 1TR | 9972 | 0256 | 6030 |
| 3TR | 34573 12098 56765 74218 05137 68304 41917 | 61427 36767 29852 05216 51374 77842 93879 | 17482 10448 72444 80500 98410 49802 72266 |
| 10TR | 24734 17260 | 60476 01853 | 38590 90290 |
| 15TR | 75564 | 62422 | 77398 |
| 30TR | 69104 | 17615 | 64472 |
| 2TỶ | 990171 | 778660 | 277402 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 77 | 83 |
| 200N | 117 | 652 |
| 400N | 0973 8356 5941 | 3966 6186 7556 |
| 1TR | 2785 | 5740 |
| 3TR | 50842 18545 50918 19464 18201 99730 12940 | 33432 50922 23224 06501 24408 60712 99935 |
| 10TR | 64976 46374 | 43763 10518 |
| 15TR | 16125 | 13250 |
| 30TR | 75474 | 46696 |
| 2TỶ | 735812 | 238159 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1365 ngày 11/06/2025
10 13 22 27 41 45
Giá trị Jackpot
62,026,776,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 62,026,776,000 |
| Giải nhất |
|
40 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,928 | 300,000 |
| Giải ba |
|
33,187 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2025
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #936 ngày 11/06/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 38 |
754 238 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 35 |
301 609 286 276 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 84 |
461 434 342 651 718 696 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 120 |
559 432 142 595 392 188 592 982 |
Giải ba 5Tr: 11 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 53 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 459 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,105 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/06/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/06/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/06/2025 |
|
1 1 0 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4-3-10-14-12-13GL 57457 |
| G.Nhất | 45535 |
| G.Nhì | 51484 31610 |
| G.Ba | 77982 66356 44083 52749 80543 82109 |
| G.Tư | 7998 9998 4853 6521 |
| G.Năm | 3806 2731 2047 2385 0132 2354 |
| G.Sáu | 265 284 051 |
| G.Bảy | 48 77 74 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










